• Từ Khóa Nổi Bật:
  • Whey Protein, Sữa Tăng Cân, Pre-Workout, EAA, BCAA...

DPA, DHA VÀ EPA LÀ GÌ ?

    Trong Omega-3 có 3 axit béo; DHA, DPA và EHA. Đây đều là 3 axit béo có lợi cho cơ thể, đặc biệt đối với người tập thể hình. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ những thông tin thú vị về bộ 3 axit béo này.

    DHA-DPA-va-EHA-la-gi

     

    I. OMEGA-3 LÀ GÌ ?

     

    Omega 3 gồm các loại axit béo không no như EPA, DHA, DPA là chủ yếu. Hai hợp chất EPA và DHA được chuyển hóa từ ALA (acid Alpha-Linolenic) khi vào trong cơ thể.Trong đó, DHA là hợp chất hỗ trợ cho sự phát triển của não bộ, hệ thần kinh trung ương và thị lực; EPA lại hỗ trợ cho việc phát triển các hệ miễn dịch cho trẻ sơ sinh và các vấn đề tim mạch cho người lớn. Omega-3 cũng là một chất không thể thiếu tring qua trình tập thể hình của gymer.

     

    => Xem thêm những sản phẩm về dầu cá: Dầu cá

     

    II. EPA VÀ DHA LÀ GÌ ?

     

    EPA và DHA là 2 cực phẩm nhà Omega-3. Omega-3 chứa 2 loại axit chính: EPA và DHA. 2 loại axit này được tìm thấy tự nhiên trong cá béo và sữa mẹ, EPA và DHA được coi là hai loại Omega-3 mạnh nhất, và phần lớn các nghiên cứu về Omega-3 cho đến nay đều tập trung vào hai loại axit béo này. 

     

    EPA là viết tắt của Axit eicosapentaenoic, và DHA là từ viết tắt của Axit docosahexaenoic. Cả hai phân tử này đều là axit béo không bão hòa đa, chúng có một số vị trí phản ứng, hoặc liên kết đôi, cho phép các phân tử nhanh chóng thay đổi hình dạng và kết nối với các phân tử quan trọng khác.

     

    EPA và DHA lần đầu tiên thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trẻ tuổi người Đan Mạch - Bang và Dyreberg là vào những năm 1970. Vào thời điểm lúc bấy giờ, hấp thụ chất béo được cho là điều tối kỵ, và mọi người tin rằng chất béo chính là thủ phạm gây ra mức độ tăng vọt của các bệnh nhân tim mạch ở thế giới. Bang và Dyreberg đã phân tích chế độ ăn uống quá nhiều chất béo của người Inuits ở Greenland, nơi bệnh tim hầu như không tồn tại.

     

    Vì chế độ ăn của người Inuits bao gồm cá và hải cẩu - cả hai đều giàu EPA và DHA. Chính vì vậy, Bang và Dyreberg suy đoán rằng lượng EPA và DHA cao hơn sẽ làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành. Kể từ khi hai nhà nghiên cứu phát hành bài báo đầu tiên của họ, EPA và DHA đã trở thành trọng tâm của hàng nghìn nghiên cứu về tim, cũng như não, mắt và khớp.
     

    Điều gì làm cho EPA và DHA trở nên mạnh mẽ như vậy? EPA và DHA ảnh hưởng đến hàng ngàn biểu hiện gen liên quan đến chuyển hóa chất béo, viêm tế bào và các chất truyền tín hiệu thần kinh. Hơn nữa, EPA và DHA làm giảm độ dính của tiểu cầu giúp máu lưu thông tốt hơn. EPA và DHA cũng giúp tim đập đều đặn hơn.

     

    III. DPA LÀ GÌ ?

     

    DPA là một thành viên quan trọng khác của nhà Omega-3. Axit Docosapentaenoic, hoặc DPA, là một thành viên ít được biết đến hơn của họ Omega-3, nhưng nó bắt đầu được chú ý nhiều hơn khi các nhà nghiên cứu khám phá ra những lợi ích tuyệt vời từ axit béo này.

     

    Giống như EPA và DHA, DPA cũng được tìm thấy trong cá béo và hải cẩu. Đôi khi nó được đặt theo tên của axit clupanodonic, chỉ để làm cho cuộc sống trở nên khó hiểu hơn. Giống như DHA, DPA có 22 nguyên tử cacbon. Nhưng quan trọng hơn, DPA được hình thành trong con đường omega-3 giữa EPA và DHA.

     

    Tại sao nó lại quan trọng?


    DPA chuyển đổi ngược thành EPA. Chủ yếu được tìm thấy trong cơ xương và mô tim và thận, DPA là chất ức chế mạnh COX-1, một loại enzym gây kết tập tiểu cầu, đặc biệt là ở phụ nữ. Hơn nữa, omega-3 này có khả năng chữa lành vết thương và giúp hình thành các mạch máu mới.

     

    DPA cũng tham gia vào việc thay đổi biểu hiện gen - đặc biệt là gen làm giảm tổng hợp chất béo trong cơ thể. Và DPA cũng góp phần làm giảm sự biểu hiện của các gen gây viêm.
     

     

    III. CÔNG DỤNG CỦA EPA VÀ DHA TRONG TẬP LUYỆN

     

    Trên thực tế, một số người bắt đầu cảm thấy đau và cứng từ 12-72 giờ sau khi tập thể dục không quen thuộc hoặc mệt mỏi. Điều này được gọi là đau cơ khởi phát muộn (DOMS), có thể do viêm trong tế bào cơ của bạn.

     

    Một số nghiên cứu cho thấy EPA và DHA (là các axit béo Omega-3) có trong dầu cá có thể cải thiện hiệu suất tập luyện một cách rõ rệt. Điều này có được là do các đặc tính chống viêm của chúng có thể ngăn ngừa hoặc làm giảm sự suy giảm sức mạnh và phạm vi chuyển động do tập luyện cường độ cao.

     

    Trong một nghiên cứu mới đây, 16 người đàn ông đã uống 2400mg dầu cá (chứa 600mg EPA và 260mg DHA) mỗi ngày trong 8 tuần, sau đó thực hiện 5 - 6 bài tập co thắt bắp tay. Kết quả là họ đã duy trì lực cơ trong suốt quá trình tập luyện và trải qua tình trạng sưng cơ ít hơn so với những người dùng giả dược.

     

    Một nghiên cứu kéo dài 8 tuần khác ở 21 người đàn ông đã cho thấy kết quả tương tự. Uống cùng một lượng dầu cá hàng ngày làm giảm sự mất sức mạnh cơ bắp tạm thời và phạm vi chuyển động sau khi tập gym. Hơn nữa, một nghiên cứu kéo dài 6 tuần ở 20 người đàn ông được huấn luyện sức đề kháng theo chế độ ăn ít calo để giảm cân cho thấy rằng bổ sung 4.000 mg dầu cá hàng ngày (chứa 2.000 mg cả EPA và DHA) duy trì hoặc thậm chí tăng sức mạnh cơ bắp.

     

    Như vậy, việc bổ sung Omega–3 có thể giúp duy trì sức mạnh cơ bắp và cải thiện chất lượng khi tập thể hình. Bên cạnh đó, việc bổ sung này còn giúp duy trì một sức khỏe tim mạch và kiểm soát hoạt động hệ tuần hoàn của bạn được tốt hơn trong quá trình tập luyện. 

     

    Xem thêm:

    - Uống dầu cá sao cho đúng cách?   

    - Tác dụng của dầu cá đối với da mặt?

    - Cách tính hàm lượng dầu cá nạp vào cơ thể mỗi ngày

    - Có nguy hiểm khi sử dụng quá nhiều Omega-3

     

    Viết bình luận

    GYMSTORE
    GYMSTORE