BLACKMORES BIO C 1000 - CÔNG THỨC VITAMIN C ÊM DỊU DẠ DÀY
Blackmores Bio C 1000mg là giải pháp bổ sung Vitamin C liều cao chất lượng từ Úc, được thiết kế đặc biệt cho những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.
Mỗi serving sản phẩm cung cấp cho bạn 1000mg vitamin C với công thức "Muối đệm" (Buffered C) kết hợp cùng Bioflavonoids tự nhiên, giúp tăng cường miễn dịch và chống oxy hóa mạnh mẽ mà không gây kích ứng dạ dày hay cồn cào ruột như các loại Vitamin C thông thường.
Xem thêm các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe cùng hãng: Blackmores
THÀNH PHẦN CÓ TRONG BLACKMORES BIO C 1000
| Loại sản phẩm | Vitamin C (Hỗ trợ miễn dịch, chống oxy hóa) |
| Hàm lượng Vitamin C | 1000mg (Từ Acid Ascorbic, Natri Ascorbat, Canxi Ascorbat) |
| Công nghệ | Buffered C (Vitamin C Đệm) - Trung hòa axit, bảo vệ dạ dày |
| Tổ hợp trợ thủ | 25mg Bioflavonoids, 50mg Rutin, 50mg Hesperidin |
| Chiết xuất tự nhiên | 250mg chiết xuất Tầm xuân (Rosehips), 50mg Sơ ri (Acerola) |
| Độ tinh khiết | Không chứa muối, men, gluten, lúa mì, các dẫn xuất từ sữa. Không chất bảo quản. Không hương liệu, không chất tạo ngọt |
| Đóng gói | Lọ 31 viên nén |
| Thương hiệu | Blackmores - Úc |
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA BLACKMORES BIO C 1000
Công thức muối đệm Buffered C êm dịu
Nỗi sợ lớn nhất khi uống Vitamin C liều cao (1000mg) là cảm giác cồn cào, xót ruột hoặc trào ngược axit. Blackmores đã giải quyết vấn đề này bằng cách kết hợp:
• Acid Ascorbic (400mg): Dạng C tinh khiết.
• Natri Ascorbat & Canxi Ascorbat (750mg): Hai dạng muối khoáng kiềm.
• Cơ chế: Các muối kiềm này sẽ trung hòa tính axit tự nhiên của Vitamin C ngay trong viên nén. Kết quả là bạn nhận được đủ 1000mg C nhưng độ pH lại trung tính, cực kỳ êm dịu và an toàn cho niêm mạc dạ dày.
Tổ hợp Bioflavonoids hỗ trợ hấp thu
Vitamin C tự nhiên trong trái cam luôn đi kèm với Bioflavonoids. Blackmores mô phỏng chính xác cấu trúc này bằng cách thêm vào Bioflavonoids, Rutin và Hesperidin. Từ đó:
• Tăng sinh khả dụng: Bioflavonoids hoạt động như "người cận vệ", bảo vệ Vitamin C không bị oxy hóa và giúp cơ thể hấp thu hiệu quả hơn.
• Bền thành mạch: Rutin và Hesperidin giúp củng cố mao mạch, hạn chế tình trạng chảy máu chân răng hoặc bầm tím dưới da thường gặp ở người thiếu C.
Bổ sung chiết xuất tự nhiên
Sản phẩm được bổ sung chiết xuất từ Tầm xuân (Rosehips) và Sơ ri (Acerola) - hai loại "siêu trái cây" giàu Vitamin C. Điều này cung cấp thêm các co-factor (đồng yếu tố) thực vật, giúp cơ thể nhận diện và hấp thu Acid Ascorbic tốt hơn, hỗ trợ làm dịu dạ dày 1 cách tự nhiên.
LỢI ÍCH KHI DÙNG BLACKMORES BIO C 1000
• Hỗ trợ miễn dịch: Giảm nhẹ triệu chứng và rút ngắn thời gian phục hồi khi bị cảm lạnh/cảm cúm.
• Chống oxy hóa mạnh mẽ: Bảo vệ tế bào trước sự tấn công của các gốc tự do gây hại.
• Tái tạo tế bào: Thúc đẩy quá trình làm lành vết thương và sửa chữa mô.
• Hỗ trợ trẻ hóa làn da: Kích thích sản sinh Collagen tự nhiên, giúp da mềm mịn và tăng độ đàn hồi.
• Hỗ trợ bảo vệ mạch máu: Củng cố sức bền thành mạch và duy trì sức khỏe mao mạch.
Xem thêm sản phẩm hỗ trợ sức khỏe và sức đẹp tương tự: Vitamin C
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BLACKMORES BIO C 1000
Liều lượng:
• Duy trì sức khỏe/Đẹp da: 1 viên/ngày.
• Khi chớm bị cảm cúm: Có thể uống 1 viên x 2 lần/ngày (sáng, trưa) trong 3-5 ngày đầu, sau đó quay về 1 viên.
Thời điểm vàng: Uống trong hoặc ngay sau bữa ăn sáng/trưa để hấp thu tốt nhất. Tránh uống tối muộn vì Vitamin C có tính kích thích nhẹ gây khó ngủ.
Nước uống: Bắt buộc uống nhiều nước (2-2.5 lít/ngày) để hỗ trợ thận đào thải và hạn chế nguy cơ sỏi.
Lưu ý:
• Người sỏi thận: Nếu bạn có tiền sử sỏi Canxi Oxalat, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chỉ dùng liều thấp (500mg - nửa viên) và uống thật nhiều nước.
• Không uống lúc đói: Dù là dạng đệm êm dịu, nhưng tốt nhất vẫn nên uống sau ăn để đạt hiệu quả hấp thu và hạn chế tác dụng phụ.
• Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG
| Supplement Facts: | ||||||
| Serving Size: 1 Tablet | ||||||
| Servings Per Container: 31 | ||||||
| Amount Per Serving | Elemental | |||||
| Ascorbic acid (Vitamin C) | 400 mg | 385 mg | ||||
|
Sodium Ascorbate (ascorbic acid, vitamin C 300 mg) |
350 mg | 337.5 mg | ||||
|
Calcium ascorbate dihydrate (ascorbic acid, vitamin C 315 mg) |
400 mg | 382.2 mg | ||||
| Citrus bioflavonoids extract | 25 mg | |||||
| Rutoside | 50 mg | |||||
| Hesperidin | 50 mg | |||||
| Rosa canina (rosehips) (dry fruit) | 250 mg (62.5 mg extract dry conc.) | |||||
| Malpighia glabra (acerola) (dry fruit) | 50mg (12.5 mg extract dry conc.) | |||||
