THƯƠNG HIỆU SUPPLEMENTS UY TÍN TỪ 2011
CAM KẾT CHUẨN 100% CHÍNH HÃNG
GIAO HÀNG NỘI THÀNH SIÊU TỐC 1 - 4H
FREESHIP TOÀN QUỐC CHO ĐƠN HÀNG TỪ 1.500.000Đ
NHẬP CODE: GS30 - GS70 - GS100 giảm trực tiếp 30K - 70K - 100K
ĐỔI TRẢ MIỄN PHÍ 30 NGÀY
UỐNG MAGIE B6 NHIỀU CÓ TỐT KHÔNG? LIỀU DÙNG VÀ CẢNH BÁO TÁC DỤNG PHỤ

UỐNG MAGIE B6 NHIỀU CÓ TỐT KHÔNG? LIỀU DÙNG VÀ CẢNH BÁO TÁC DỤNG PHỤ

Chủ Nhật, 09/03/2025

Magie B6 là những chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe mà bạn có thể hấp thụ từ chế độ ăn uống hàng ngày hoặc qua việc sử dụng các loại thực phẩm bổ sung để tránh các rối loạn sức khỏe có thể xảy ra nếu cơ thể bị thiếu hụt chúng.    Mặc dù đây là chất bổ sung thiết yếu nhưng vẫn có rất nhiều người băn khoăn và đặt câu hỏi "Uống magie B6 nhiều có tốt không?", hãy cùng tìm hiểu và làm sáng tỏ vấn đề này qua bài viết dưới đây.   MAGIE B6 LÀ GÌ?   Magie B6 là một loại thuốc bổ sung giúp tăng cường sức khỏe thần kinh, có thành phần chính bao gồm 2 hoạt chất là:   Vitamin B6: còn có tên gọi khác là pyridoxine, là vitamin hòa tan trong nước mà cơ thể không tự sản xuất được, nên cần được tiếp nhận từ chế độ ăn của chúng ta hoặc qua các sản phẩm bổ sung. Nó có chức năng thiết yếu trong việc sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh, kiểm soát nồng độ homocysteine trong máu và duy trì hoạt động ổn định của hệ thống thần kinh.   → Tìm hiểu thêm: Vitamin B6 có tác dụng gì? Vitamin B6 có trong thực phẩm nào   Magiê: là một nguyên tố khoáng có mặt nhiều trong cơ thể và đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều hoạt động cơ thể. Đặc biệt, Magie là yếu tố cần thiết trong quá trình chuyển hóa ATP, nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho các tế bào.    → Tìm hiểu thêm: Magnesium là gì? Mọi điều bạn cần biết về Magnesium    8 lợi ích chính của Vitamin b6 và Magie   Sự kết hợp của Vitamin B6 và Magie có nhiều tác dụng tích cực cho sức khỏe, đặc biệt là trong việc kiểm soát căng thẳng và giảm mệt mỏi. Dưới đây là 10 tác dụng của magie B6 đối với cơ thể:   - Cải thiện tâm trạng và sức khỏe tinh thần: Vitamin B6 giúp sản xuất serotonin và dopamine, cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng. Magie cải thiện triệu chứng tâm trạng, giảm trầm cảm.   - Tăng cường chức năng não: B6 quan trọng cho sản xuất chất dẫn truyền thần kinh, giúp duy trì nhận thức. Kết hợp với Magie, đặc biệt là dạng L-threonate, cải thiện khả năng nhận thức.   - Cải thiện chất lượng giấc ngủ: Cả hai giúp thúc đẩy thư giãn cơ và giảm lo âu, cung cấp giấc ngủ ngon hơn.   - Sức khỏe tim mạch: Vitamin B6 giữ một phần quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch, thông qua việc điều hòa mức độ homocysteine, axit amin có thể gây nguy cơ bệnh tim nếu cao.   - Tái tạo hệ thần kinh và trao đổi chất: Vitamin B6 bảo vệ thần kinh chống lại glutamate có hại, trong khi đó Magie hỗ trợ chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và các phản ứng sinh hóa.   - Chức năng cơ và giảm chuột rút: Magiê giúp cơ bắp co lại và thư giãn, ngăn ngừa chuột rút, nhất là khi kết hợp với B6.   - Giảm nhẹ hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS): Sự kết hợp của Magiê và Vitamin B6 cải thiện tâm trạng PMS, giảm lo lắng, trầm cảm.   - Hỗ trợ mang thai: Vitamin B6 giúp giảm các triệu chứng ốm nghén khi sử dụng với liều lượng 30–75 mg mỗi ngày, trong khi đó magie hỗ trợ sức khỏe mẹ và thai nhi.   UỐNG MAGIE B6 NHIỀU CÓ TỐT KHÔNG?   Magie (magnesium) và vitamin B6 là hai dưỡng chất thiết yếu tham gia vào nhiều chức năng sinh học của cơ thể. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức Magie B6 không đem lại lợi ích mà còn có thể gây ra tác dụng phụ.    Tác dụng phụ khi uống quá nhiều Magie B6   Khi uống quá nhiều Magie B6 có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn, cụ thể là:   - Đối với Magie: việc tiêu thụ quá mức có thể dẫn đến tiêu chảy, buồn nôn và bụng đau. Trong trường hợp nặng, nó có thể gây ra khó khăn trong hô hấp, hạ huyết áp, và nhịp tim không đều.    - Đối với Vitamin B6: uống quá mức có thể gây ra tổn thương thần kinh, dẫn đến vấn đề về cảm giác và đôi khi là vấn đề vận động.   Ngoài ra, cần phải đặc biệt lưu ý khi bổ sung Magie B6 cho phụ nữ đang mang thai, nếu bổ sung không đúng cách có thể gây ra các tác dụng phụ như:   • Tiêu chảy • Mất nước  • Đau bụng • Đau dạ dày • Giảm cảm giác ngon miệng   Do đó, để phòng tránh tác dụng phụ của Magie B6, bạn nên cân nhắc về tình trạng sức khoẻ hiện tại của bản thân và xin tư vấn từ các chuyên gia y tế.   Nhu cầu Magie B6 hàng ngày   Nhu cầu magie (magnesium) và vitamin B6 của từng người phụ thuộc vào tuổi tác, giới tính và các tình trạng sức khỏe khác.    Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), liều lượng khuyến nghị là:   • Magie: 310 - 420mg/ngày cho người lớn • Vitamin B6: 1.3 - 2.0 mg/ngày, tùy thuộc vào độ tuổi và giới tính.    Tuy nhiên, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên gia về liều lượng sử dụng phù hợp với cơ thể của bạn để tránh những nguy cơ cao về sức khỏe.   CÁCH SỬ DỤNG MAGIE B6   Uống Magie B6 trong bao lâu là tốt?   Thời gian để cảm nhận được hiệu quả của Magie B6 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: • Lý do sử dụng • Liều lượng • Tình trạng sức khỏe tổng quát của người sử dụng   Đối với một số người có thể cảm nhận được sự cải thiện sau vài ngày sử dụng. Tuy nhiên, đối với những người có tình trạng thiếu hụt kéo dài thì có thể mất từ vài tuần đến vài tháng để thấy được kết quả rõ rệt.   Nếu bạn đang dùng Magie B6 theo toa của bác sĩ hoặc theo hướng dẫn của một chuyên gia sức khỏe, hãy tuân theo các chỉ dẫn đó.    Nếu bạn tự mua và tự sử dụng mà không có sự giám sát của nhân viên y tế, hãy đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và không nên vượt quá liều lượng khuyến nghị.   Nên uống Magie B6 vào lúc nào trong ngày?    Magie B6 uống lúc nào tùy thuộc vào mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số gợi ý:   • Tối hoặc trước giấc ngủ: giúp thư giãn cơ và cải thiện giấc ngủ.   • Chia thành nhiều lần sử dụng trong ngày: để giúp cơ thể hấp thụ tốt hơn bạn có thể chia làm nhiều lần dùng trong ngày theo chỉ dẫn của bác sĩ.   Magie B6 uống trước hay sau ăn là tốt nhất?    Nên uống Magie B6 sau bữa ăn để tăng khả năng hấp thu.    Việc uống Magie B6 cùng thức ăn giúp cơ thể bạn hấp thụ dưỡng chất này một cách hiệu quả nhất, ngăn chặn các vấn đề không mong muốn như tiêu chảy khi uống trên dạ dày trống rỗng.    Hơn nữa, bà bầu được khuyến nghị không nên uống magie B6 cùng lúc với muối phosphat và canxi để tránh làm giảm hiệu quả của chúng.   MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG THUỐC MAGIE B6   Để sử dụng Magie B6 an toàn và hiệu quả, việc nắm rõ các lưu ý sau là vô cùng quan trọng:   • Magie B6 có thể làm giảm lượng Kali hoặc Canxi trong máu, điều này đòi hỏi việc kiểm tra định kỳ nồng độ của cả hai khoáng chất này.   • Người dùng cần tránh Magie B6 nếu họ có bệnh lý mà cơ thể không chịu được fructose, hội chứng hấp thu glucose-galactose kém, hoặc thiếu hụt men sucrase-isomaltase.   • Nên thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh thận yếu, nhược cơ, gan yếu, các vấn đề về thần kinh - cơ, người lớn tuổi, người có sức khỏe yếu, phụ nữ mang thai, và những người đang dùng thuốc glycosid tim.   • Không dùng vitamin B6 ở liều lượng cao hơn 10mg mỗi ngày để tránh nguy cơ độc hại thần kinh.   • Khi sử dụng cho phụ nữ mang thai, cần theo dõi sát nhịp tim của thai nhi và tránh dùng thuốc trong khoảng 2 giờ trước khi sinh.   • Phụ nữ đang cho con bú cần tư vấn bác sĩ trước khi dùng Magie B6, vì thành phần thuốc có khả năng xuất hiện trong sữa mẹ.   • Magie B6 có thể tạo cảm giác buồn ngủ, vậy nên cần lưu ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc.   NOW P5P THỰC PHẨM BỔ SUNG MAGIE B6 ĐƯỢC ƯA CHUỘNG    OstroVit MgZB Ultra   Ostrovit MgZB Ultra là một sản phẩm bổ sung cao cấp từ Ostrovit, cung cấp một sự kết hợp ấn tượng gồm Magnesium, Zinc và Vitamin B6 với tính năng sinh học cao, hỗ trợ cải thiện sức khỏe một cách toàn diện.    Thành phần chính của Ostrovit MgZB Ultra bao gồm:   • 375mg Citrate Magnesium • 15mg Zinc Picolinate • 2mg Vitamin B6   → Tìm hiểu thêm về sản phẩm: OstroVit MgZB Ultra sptin_ostrovit-mgzb-ultra-120-tablets   Now ZMA Sports Recovery   ZMA được biết đến là một loại thực phẩm bổ sung rất được ưa chuộng bởi vận động viên, những người tập luyện thể hình và những ai quan tâm đến việc nâng cao thể lực. Sản phẩm này gồm ba thành phần chính: kẽm, magie và vitamin B6.    Theo nghiên cứu, ZMA hỗ trợ trong việc tăng khả năng phát triển và sức mạnh cơ bắp, cũng như cải thiện sự chịu đựng, quá trình phục hồi và chất lượng giấc ngủ.   Thành phần chính của ZMA bao gồm:   • 30mg Kẽm • 450mg Magie • 15mg Vitamin B6   → Tìm hiểu thêm về sản phẩm: Now ZMA Sports Recovery sptin_now-zma-180-capsules-1   NOW Foods P-5-P    Now P5P là một loại bổ sung kết hợp hai thành phần quan trọng: Magie và vitamin B6, vốn được xem là "cặp đôi hoàn hảo" hỗ trợ cho chức năng não bộ, hệ thần kinh và cung cấp nhiều lợi ích sức khỏe khác như tim mạch, hệ xương, cơ bắp và tăng cường năng lượng.   Đặc biệt, Now P5P chứa Magie B6 cao cấp, được thiết kế để hấp thụ nhanh chóng, mang lại hiệu quả vượt trội so với các sản phẩm thông thường.   Thành phần chính của Now P5P bao gồm: • 33mg vitamin B6 • 25mg magie    → Tìm hiểu thêm về sản phẩm: NOW Foods P-5-P sptin_now-foods-p-5-p-50-mg   RSP Nutrition ZMA Z-Elite, 180 Capsules   RSP Z-Elite là sản phẩm tự nhiên bao gồm Zinc Monomethionine Aspartate, Magiê Aspartate, Vitamin B6 và Melatonin, giúp tăng cường sức khỏe cho nam giới và cải thiện chất lượng giấc ngủ.    Đặc biệt, sự bổ sung Melatonin giúp điều trị các vấn đề giấc ngủ như mất ngủ và mệt mỏi liên quan đến stress hoặc chuyển múi giờ.   Thành phần chính của RSP Z-Elite bao gồm:   • 12mg Vitamin B6 • 425 mg Magie • 35 mg Zinc • 3g Melatonin    → Tìm hiểu thêm về sản phẩm: RSP Nutrition ZMA Z-Elite sptin_rsp-nutrition-z-elite-180-capsules   Nutricost ZMA Anabolic Mineral Support    Nutricost ZMA là một supplement cung cấp Kẽm, Magie và Vitamin B6, giúp tăng sức mạnh cơ bắp, độ bền tập luyện, và chất lượng giấc ngủ cho cả nam và nữ.    Nghiên cứu chỉ ra rằng ZMA không chỉ hỗ trợ tăng testosterone tự nhiên ở nam giới mà còn giúp nữ giới tăng cường sức mạnh, cải thiện cơ bắp và phục hồi nhanh hơn.   Thành phần chính của Nutricost ZMA bao gồm: • 30mg Zinc • 450mg Magiê • 10.5mg Vitamin B6   → Tìm hiểu thêm về sản phẩm: Nutricost ZMA Anabolic Mineral Support sptin_nutricost-zma-anabolic-mineral-support Kết luận:   Tóm lại, việc sử dụng Magie B6 một cách hợp lý theo đúng liều lượng có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, việc uống quá nhiều có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Người tiêu dùng nên tuân theo sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm này.

NÊN UỐNG BIOTIN 5000 HAY 10000 MCG ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ TỐT NHẤT?

NÊN UỐNG BIOTIN 5000 HAY 10000 MCG ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ TỐT NHẤT?

Chủ Nhật, 09/03/2025

Bạn quan tâm đến sức khỏe da, móng đặc biệt là tóc và đang sử dụng Biotin để chăm sóc chúng. Bạn băn khoăn giữa hàng loạt sản phẩm Biotin với nhiều hàm lượng khác nhau trên thị trường. Bạn không biết nên uống biotin 5000 hay 10000 mcg để đạt hiệu quả tốt nhất?     Bài viết này sẽ phân tích kỹ càng các lựa chọn để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp.   VAI TRÒ CỦA BIOTIN ĐỐI VỚI CƠ THỂ    Biotin đóng vai trò quan trọng cho nhiều chức năng cơ bản của cơ thể. Dưới đây là một cái nhìn sâu hơn vào các vai trò và lợi ích của biotin dựa trên bằng chứng khoa học.   1. Thúc đẩy quá trình trao đổi chất   Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Nutrition vào năm 2008 đã chỉ rõ rằng biotin thiết yếu cho hoạt động của các enzyme carboxylase.    2. Cải thiện sức khỏe tóc, móng và da   Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bổ sung biotin có thể giúp cải thiện tình trạng của tóc và móng ở những người có sự thiếu hụt biotin. Cụ thể, Biotin giúp thúc đẩy quá trình sản xuất keratin, một protein xây dựng nên tóc, da và móng.    3. Hỗ trợ sức khỏe tim mạch   Nghiên cứu đã chỉ ra rằng biotin có khả năng cải thiện mức lipid máu, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Nó tham gia vào quá trình chuyển hóa chất béo, có thể giúp kiểm soát mức cholesterol.    4. Bảo vệ sức khỏe não bộ   Biotin cũng đóng vai trò trong hỗ trợ và bảo vệ chức năng não bộ. Nó tham gia vào sản xuất neurotransmitter và giảm viêm trong não, giúp duy trì chức năng nhận thức ổn định.    5. Tốt cho sức khỏe tâm sinh lý   Biotin giúp duy trì cân bằng glucose máu, hỗ trợ những người có nguy cơ hoặc đang sống với bệnh tiểu đường. Đồng thời, điều này cũng có thể giúp ổn định sức khỏe tâm thần và giảm bớt căng thẳng.    NÊN UỐNG BIOTIN 5000 HAY 10000 MCG?   Việc lựa chọn liều lượng Biotin phải được dựa trên nhu cầu cá nhân, mục tiêu sức khỏe và tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn. Cả Biotin 5000 mcg và 10000 mcg đều là liều lượng cao và thường được sử dụng cho các mục đích cụ thể.    Dưới đây bảng so sánh giữa biotin 5000 mcg và 10000 mcg:     Biotin 5000 mcg Biotin 10000 mcg Mục đích sử dụng phổ biến Liều lượng tiêu chuẩn được bán rộng rãi và thường được khuyến nghị cho những người muốn hỗ trợ tóc, da và móng.  Thường được những người có mối quan tâm cụ thể về sức khỏe của tóc và móng hoặc những người đang tìm kiếm giải pháp có hiệu lực cao và nhanh chóng lựa chọn. Lợi ích Biotin ở mức liều lượng này phù hợp để duy trì sức khỏe của tóc, da và móng. Đây là lựa chọn phổ biến trong số những người muốn cải thiện tình trạng và vẻ ngoài của các mô này. Liều lượng cao hơn này có thể mang lại kết quả đáng chú ý hơn về sức khỏe của tóc và móng đối với một số cá nhân. Nó thường được ưa chuộng bởi những người bị thiếu hụt biotin nghiêm trọng hoặc những người tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên sâu hơn. Giá trị hằng ngày (Daily value) 1667% lượng biotin khuyến nghị hàng ngày  3333% lượng biotin khuyến nghị hàng ngày  Độ an toàn Biotin tan trong nước, nghĩa là lượng dư thừa thường được bài tiết qua nước tiểu. Do đó, các chất bổ sung biotin ở mức liều này thường được coi là an toàn cho hầu hết mọi người. Biotin thường được dung nạp tốt, ngay cả ở liều cao hơn. Tác dụng phụ rất hiếm và nguy cơ độc tính thấp, nhưng cần lưu ý nếu sử dụng liều này mỗi ngày.    LIỀU LƯỢNG BIOTIN PHÙ HỢP CHO TỪNG ĐỐI TƯỢNG   Qua bảng so sánh trên chắc hẳn bạn phần nào cũng đã có câu trả lời cho câu hỏi nên uống Biotin 5000 hay 10000 mcg. Cụ thể:    Biotin 5000 mcg   Liều lượng tiêu chuẩn phù hợp với người mới sử dụng biotin để làm quen, tình trạng thiếu biotin ở mức nhẹ hoặc để duy trì sức khỏe của tóc, da và móng. Đây là lựa chọn phổ biến trong số những người muốn cải thiện tình trạng và vẻ ngoài của da móng tóc.    Biotin 10000 mcg   Viên uống bổ sung biotin 10000 mcg được sử dụng cho những người thiếu hụt biotin nghiêm trọng, đã quen với biotin liều lượng thấp hoặc cần giải pháp hỗ trợ da, móng, tóc có hiệu lực cao và nhanh chóng.    Lưu ý:   Nên làm theo lời khuyên của bác sĩ khi dùng liều lượng cao biotin 10000 mcg để tránh tác dụng phụ không mong muốn.   HƯỚNG DẪN CÁCH SỬ DỤNG BIOTIN HIỆU QUẢ   Dưới đây là các bước hướng dẫn chi tiết để bạn sử dụng Biotin một cách hiệu quả nhất:   • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ bổ sung mới nào, đặc biệt là ở liều cao hơn, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia.   • Điều đặn nhất quán: Bất kể bạn chọn liều lượng nào, việc sử dụng thực phẩm bổ sung đều đặn là rất quan trọng. Biotin tan trong nước và phải được bổ sung thường xuyên để có lợi ích lâu dài.   • Cách uống: Nên uống một viên Biotin mỗi ngày, ưu tiên sau bữa ăn để tăng cường hiệu quả hấp thu.   • Uống đủ nước: Việc duy trì đủ lượng nước trong cơ thể là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình hấp thụ và sử dụng Biotin.   • Chia nhỏ liều uống: Cân nhắc chia nhỏ liều lượng Biotin và uống đều đặn qua ngày giúp duy trì mức độ Biotin ổn định trong cơ thể.   • Kiên nhẫn: Có thể mất vài tuần đến vài tháng để thấy được tác dụng rõ rệt của việc bổ sung biotin lên tóc và móng. Hãy kiên nhẫn và nhất quán với liều lượng và thói quen bổ sung đã chọn.   Tác dụng phụ của Biotin   Biotin thường được coi là an toàn khi dùng trong mức độ được khuyên dùng.   Tuy nhiên, một vài trường hợp có thể trải qua các phản ứng phụ như dị ứng da, các vấn đề về tiêu hóa, hoặc những biến đổi nhẹ trong các chỉ số xét nghiệm máu.Những tác dụng phụ này tương đối hiếm và thường xảy ra ở liều cao hơn nhiều so với liều thường thấy trong các chất bổ sung.   TOP 5 VIÊN UỐNG BỔ SUNG BIOTIN 5000 MCG, BIOTIN 10000 MCG TẠI GYMSTORE   Natrol Biotin   Natrol Biotin 10,000 mcg của Mỹ là viên uống chứa Biotin và Canxi giúp tăng cường sức khỏe và trẻ hoá làn da, mái tóc và móng với thành phần hoàn toàn tự nhiên.   Thương hiệu: Natrol - Mỹ   Thành phần chính: 10,000 mcg Biotin; 66 mg Canxi   Công dụng chính:  • Cải thiện độ khô, hư tổn và giảm rụng tóc • Cải thiện nổi mụn và sáng da, ngăn ngừa bong tróc và viêm da đầu. • Hỗ trợ giải quyết các vấn đề thần kinh như mất ngủ, cảm giác bồn chồn và chán ăn.   Giá: 295.000 VNĐ/ 100 lần dùng (~ 2.950 VNĐ/ 1 lần dùng) sptin_natrol-biotin-10-000-mcg-vien-uong-ho-tro-moc-toc   Nutricost Women Biotin   Nutricost Biotin For Women là thực phẩm bổ sung dành riêng cho phụ nữ, bao gồm biotin cao cấp, folate và collagen, hỗ trợ sức khỏe và sắc đẹp.   Thương hiệu: Nutricost - Mỹ    Thành phần chính: 10000mcg Biotin, 333 mcg Folate, 100 mg Marine Collagen   Công dụng chính:  • Ngăn rụng tóc và duy trì tóc khỏe, mượt mà. • Tăng cường mọc tóc và củng cố protein trong sợi tóc.   Giá thành: 250.000 VNĐ/ 120 lần dùng (~ 2.000VNĐ/ 1 lần dùng) sptin_nutricost-biotin-for-women-120-capsules   Puritan’s Pride Biotin   Puritan's Pride Biotin 10000mcg cung cấp lượng Biotin cao để hỗ trợ làm đẹp tóc, da và móng. Ngoài ra, sản phẩm này còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe toàn diện khác.   Thương hiệu: ​​Puritan's Pride - Mỹ   Thành phần chính: 10000mcg Biotin   Công dụng chính:  • Tăng cường tổng thể sức khỏe da, tóc và móng • Cải thiện tình trạng rụng tóc, hói đầu và kích thích tóc mọc khỏe mạnh và nhanh.    Giá thành: 255.000 VNĐ / 100 lần dùng (~ 2.550 VNĐ/ 1 lần dùng) sptin_puritan-s-pride-ultra-mega-biotin-10000-mcg   Nutricost Biotin   Đối với những người đang đối mặt với vấn đề tóc yếu, dễ rụng, hoặc móng tay không chắc khỏe, Nutricost Biotin là một lựa chọn không thể bỏ qua.    Thương hiệu: Nutricost - Mỹ    Thành phần chính: 10000mcg Biotin Công dụng chính:  • Kích thích mọc tóc, cải thiện tình trạng tóc khô, xơ, chẻ ngọn. • Giảm thiểu tình trạng rụng tóc, giúp mái tóc óng mượt, bồng bềnh. • Hỗ trợ sức khỏe da, giảm mụn trứng cá, giúp da trắng hồng khỏe mạnh. • Hỗ trợ ngăn ngừa bong da tay, da chân và chứng viêm da đầu do dịch nhờn từ chân tóc.   Giá thành: 480.000 VNĐ/ 240 lần dùng (~ 2.000 VNĐ/ 1 lần dùng) sptin_nutricost-biotin-10000-mcg-240-capsules   Now Biotin   Now Biotin, với hàm lượng biotin (vitamin) cao, giúp nuôi dưỡng mái tóc để nó trở nên dày, chắc khỏe, đồng thời thúc đẩy tóc mọc và giảm thiểu tình trạng gãy rụng.   Thương hiệu: Now -Mỹ   Thành phần chính: Biotin ở 3 hàm 1000mcg, 5000mcg, 10.000 mcg   Công dụng chính:  • Cung cấp Biotin ở nhiều hàm lượng để giúp tóc trở nên chắc khỏe và giảm thiểu rụng tóc. • Làm cho móng tay và chân trở nên dày dặn và chắc khỏe hơn. • Giữ cho làn da mềm mại, mịn màng và tràn đầy sức sống.   Giá thành: 420.000 VNĐ / 120 lần dùng (phiên bản 10.000 mcg) (~ 3.500 VNĐ/ 1 lần dùng). sptin_now-foods-biotin   Trên đây là toàn bộ thông tin giải đáp cho thắc mắc “nên uống biotin 5000 hay 10000 mcg?”. Hi vọng những nội dung này hữu ích và giúp bạn sử dụng sản phẩm hiệu quả, an toàn.   

Collagen là gì? Lợi ích, cách bổ sung, các thắc mắc thường gặp

Collagen là gì? Lợi ích, cách bổ sung, các thắc mắc thường gặp

Thứ Hai, 10/02/2025

Từ lâu, collagen đã được xem là “thần dược” giúp nữ giới duy trì sắc đẹp và sự tươi trẻ. Tuy nhiên collagen trong thực tế còn có nhiều vai trò quan trọng hơn và là thành phần của nhiều cấu trúc trong cơ thể.    Bài viết này sẽ giải mã cho bạn những bí ẩn của collagen bao gồm:   • Collagen là gì? Tại sao lại quan trọng? • Công dụng của Collagen • Nguyên nhân suy giảm collagen và cách bổ sung   Hãy cùng Gymstore khám phá ngay nhé!   COLLAGEN LÀ GÌ?    Collagen là một loại protein có số lượng dồi dào nhất trong cơ thể chúng ta. Nó là thành phần chính cấu tạo nên da, cơ, gân và dây chằng. Ngoài ra, các bộ phận khác như xương, mạch máu, giác mạc và răng cũng chứa collagen. Nhiệm vụ của collagen là “kết dính” các bộ phận này với nhau.    Hiện nay, có 28 loại collagen được khoa học tìm thấy, trong đó collagen loại I chiếm đến 90% tổng lượng collagen trong cơ thể. Thành phần của collagen chủ yếu bao gồm 3 axit amin là glycine, proline, and hydroxyproline. Chúng tạo nên cấu trúc xoắn 3 sợi đặc trưng của collagen.    Tại sao collagen lại quan trọng với cơ thể?   Collagen chiếm đến 30% tổng lượng protein trong cơ thể và 70% trong cấu trúc da, với vai trò chính là kết nối các mô dưới da thành một khối hoàn chỉnh. Vì thế collagen có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe làn da, độ đàn hồi, căng mịn và săn chắc của da.   Bên cạnh đó, collagen chiếm tỷ trọng lớn trong các mô liên kết, khớp, sụn, dây chằng,... hỗ trợ chúng hoạt động bình thường và khỏe mạnh. Collagen còn tham gia vào các quá trình tế bào quan trọng như sửa chữa mô, phản ứng miễn dịch, di chuyển tế bào…   Lượng collagen trong cơ thể giảm dần theo tuổi tác. Khi con người già đi, collagen bị phân mảnh, chức năng nguyên bào sợi bị suy yếu và quá trình sản xuất collagen sẽ chậm lại. Từ độ tuổi 20, quá trình sản xuất collagen tự nhiên bắt đầu giảm từ 1-1.7% mỗi năm.   Thiếu hụt collagen không chỉ tác động trực tiếp đến làn da, khiến da nhăn nheo, chảy xệ mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, đặc biệt là hệ thống gân và sụn khớp.   Chính vì thế, collagen rất quan trọng với cơ thể và ngày càng có nhiều người quan tâm đến việc bổ sung collagen từ bên ngoài hoặc gia tăng sản sinh collagen từ bên trong.   CÁC LOẠI COLLAGEN KHÁC NHAU     Theo thống kê, có tới 28 loại collagen khác nhau nhưng chỉ có 4 loại chính được tìm thấy trong cơ thể chúng ta, bao gồm:   • Collagen loại I: Đây là loại collagen phổ biến nhất, chiếm tới 90% lượng collagen trong cơ thể, được tìm thấy trong tất cả các mô liên kết như da, xương, gân, sụn và răng.    • Collagen loại ll: Được tìm thấy trong các khớp và đĩa đệm (đóng vai trò giảm xóc cho cột sống khi vận động).   • Collagen loại lll: Là thành phần chính của sợi lưới, xuất hiện chủ yếu trong da và mạch máu.   • Collagen loại lV: Là một thành phần của thận, tai trong và tròng mắt. Có nhiều trong các lớp da.    Nếu muốn tập trung vào cải thiện làn da, bạn nên chọn những sản phẩm collagen loại I và III.   Bên cạnh đó, nếu muốn nhận được đa công dụng cho da, tóc, móng, xương khớp, sụn, dây chằng, tim mạch,... thì bạn nên chọn collagen kết hợp các loại I. II. III. IV. hoặc có thể có thêm loại V và X.   Collagen Peptides là gì?    Collagen Peptides là một dạng bổ sung collagen ngoại sinh cho cơ thể với khả năng hấp thụ nhanh hơn các loại collagen thông thường.   Cụ thể, Collagen Peptides, hay Collagen thủy phân đã ra đời khi có những tranh cãi về việc bổ sung collagen qua đường uống bởi kích thước phân tử rất lớn, dẫn đến việc khó hấp thụ vào cơ thể.   Collagen Peptides đã được chia nhỏ bằng công nghệ thủy phân. Nó có kích thước phân tử chỉ bằng 1/60 collagen thông thường nên khả năng hấp thụ là cực kỳ tốt.    Tìm hiểu thêm: Collagen Peptides là gì?   TOP 6 TÁC DỤNG CỦA COLLAGEN KHI BỔ SUNG   Công dụng của collagen được biết đến rộng rãi nhất đó là giảm lão hóa, cải thiện cấu trúc da. Thế nhưng như đã nói ở trên, collagen còn là thành phần chính trong nhiều bộ phận khác của cơ thể như sụn, gân, dây chằng, mạch máu, xương,... Do đó tác dụng của collagen còn đa dạng hơn thế nữa. Cụ thể:   • Làm đẹp da: Nghiên cứu được công bố trên tạp chí "Journal of Medical Nutrition and Nutraceuticals" chỉ ra rằng bổ sung collagen hàng ngày đã cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da ở phụ nữ. Điều này giúp giảm nếp nhăn, làm chậm quá trình lão hóa.    • Tăng sự dẻo dai, đàn hồi của sụn khớp: bổ sung Collagen tác dụng hiệu quả tới sức khỏe sụn và khớp, giúp giảm các triệu chứng của viêm xương khớp. Cụ thể, một nghiên cứu trong "Applied Physiology, Nutrition, and Metabolism" đã cho thấy bổ sung collagen góp phần giảm đau khớp ở những người mắc bệnh viêm khớp.   • Ngăn ngừa mất xương: Các nghiên cứu khoa cũng đã chứng minh việc sử dụng Collagen có thể giúp tăng mật độ xương, ngăn chặn mất xương và giảm nguy cơ loãng xương.   • Cải thiện sức khỏe tim mạch: Nghiên cứu tại "Journal of Atherosclerosis and Thrombosis" phát hiện rằng collagen có tác dụng cải thiện cấu trúc động mạch, giúp chúng linh hoạt hơn, từ đó giảm độ cứng. Từ đó có thể thấy Collagen cũng có tác dụng giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tim mạch.   • Hỗ trợ tập luyện: Một số nghiên cứu cũng chỉ ra việc bổ sung Collagen giúp hỗ trợ quá trình phục hồi sụn khớp sau khi tập luyện, giúp tăng khối lượng cơ bắp và giảm nguy cơ chấn thương.   • Lợi ích sức khỏe khác: một nghiên cứu trên "Journal of Cosmetic Dermatology" cho thấy rằng bổ sung collagen cải thiện đáng kể độ chắc khỏe và bóng mượt của tóc ở phụ nữ.   Xem thêm: Tác dụng của Collagen với sức khỏe và tập luyện   LÝ DO BẠN BỊ SUY GIẢM COLLAGEN    Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến khiến bạn nhanh bị mất Collagen trong cơ thể:   Tuổi tác khi bạn già đi    Lượng Collagen tự nhiên trong cơ thể tỉ lệ nghịch với tuổi tác. Mặc dù phải đến năm 30 tuổi, các nếp nhăn trên da mới bắt đầu xuất hiện nhưng trên thực tế, ngay từ tuổi 20, quá trình sản sinh Collagen đã bắt đầu suy giảm. Mỗi năm cơ thể sẽ mất đi từ 1 - 1.7% collagen protein.     Lối sống sinh hoạt   Hút thuốc lá   Các hóa chất độc hại từ thuốc lá sẽ làm suy giảm sản xuất collagen và làm hỏng cấu trúc collagen hiện có, thúc đẩy nhanh quá trình lão hóa.   Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời   Tia cực tím có thể tàn phá cấu trúc của collagen và được coi là kẻ thù của làn da. Bạn nên che chắn cẩn thận và bôi kem chống nắng mỗi khi ra ngoài đường, đặc biệt khi thời tiết nắng nóng.   Dung nạp quá nhiều đường và tinh bột   Ăn quá nhiều đường, các loại tinh bột đơn giản, cũng như thực phẩm đã qua chế biến hoặc đóng hộp có thể làm tăng nguy cơ lão hóa nhanh. Điều này xảy ra do một quá trình gọi là glycation, tức là liên kết giữa các protein trong da như collagen và elastine bị phá vỡ, khiến da mất đi độ đàn hồi và xảy ra lão hóa.   Stress    Khi căng thẳng, cơ thể sẽ tiết ra nhiều cortisol. Nó không chỉ tàn phá làn da, đẩy nhanh lão hóa mà còn ảnh hưởng xấu đến toàn bộ các chức năng trong cơ thể.   Yếu tố di truyền   Đây cũng là một yếu tố ảnh hưởng khá nhiều đến quá trình sản xuất và phân hủy collagen của cơ thể. Tuy nhiên, bạn không thể thay đổi được điều này, do đó hãy tập trung vào những yếu tố có thể kiểm soát đã nêu ở trên.   DẤU HIỆU CỦA VIỆC SUY GIẢM COLLAGEN   Dưới đây là những dấu hiệu cho thấy cơ thể bạn đang có tình trạng suy giảm collagen rõ rệt mà bạn có thể dễ dàng nhận biết.   ✓ Da nhăn nheo và mất độ đàn hồi   Công dụng Collagen là giúp da giữ được sự đàn hồi và mềm mịn. Khi collagen suy giảm, da không còn được hỗ trợ đầy đủ, dẫn đến việc giảm sự săn chắc và hình thành nếp nhăn. Đây là một trong những dấu hiệu phổ biến và rõ ràng nhất.   ✓ Lâu lành các vết thương hở   Tác dụng của Collagen còn góp phần vào quá trình tái tạo da và lành thương. Khi mức collagen giảm, quá trình phục hồi của cơ thể kém hiệu quả hơn, làm cho vết thương lâu lành.   ✓ Tóc và móng yếu   Collagen cung cấp sức mạnh và cấu trúc cho tóc và móng. Khi collagen không đủ, tóc có thể trở nên mỏng manh và dễ gãy, trong khi móng có thể trở nên giòn và dễ vỡ.   ✓ Đau khớp   Gân và ligament chứa lượng lớn collagen giúp chúng duy trì độ đàn hồi và sức mạnh. Sự giảm sút của collagen trong gân và ligament có thể dẫn đến giảm độ đàn hồi, làm tăng nguy cơ chấn thương và gây đau nhức khớp.   CÁC CHẤT DINH DƯỠNG GIÚP TĂNG HÀM LƯỢNG, TỔNG HỢP COLLAGEN   Bổ sung những chất dinh dưỡng dưới đây có thể kích thích và tăng cường hàm lượng collagen trong cơ thể bạn.     Bổ sung thực phẩm bổ sung có chứa Collagen    Việc sử dụng thực phẩm bổ sung collagen có thể góp phần cung cấp collagen, một loại protein quan trọng, cho cơ thể.    Việc cung cấp collagen qua đường ăn uống thông qua các sản phẩm bổ sung như viên uống hoặc bột có thể bù đắp cho lượng collagen mà cơ thể mất đi theo thời gian do tự nhiên hoặc do tác động từ môi trường.    Bổ sung chất chống Oxy hóa Vitamin C    Vitamin C không chỉ tốt cho hệ miễn dịch mà còn cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen. Việc bổ sung thực phẩm giàu Vitamin C hoặc thực phẩm bổ sung có chứa vitamin này có thể tăng cường khả năng sản xuất collagen, giúp da khỏe mạnh và giảm tình trạng lão hóa.   Sử dụng thực phẩm bổ sung giàu Protein    Whey Protein    Whey protein không chỉ hỗ trợ tăng cơ mà còn cung cấp nguồn amino acid cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen protein. Amino acid như glycine, proline và hydroxyproline có trong whey có thể trực tiếp thúc đẩy sản xuất collagen.   EAA    Các axit amin thiết yếu (EAA) cũng hỗ trợ việc tổng hợp collagen bằng cách cung cấp các khối xây dựng cơ bản. Bổ sung EAA có thể giúp cải thiện chất lượng da và góp phần vào sức khỏe các mô liên kết.   Sử dụng Dầu cá Omega 3 tăng tổng hợp Collagen    Dầu cá giàu omega 3 đã được chứng minh là có lợi cho sức khỏe da bằng cách giảm viêm và tăng cường khả năng tổng hợp collagen. Sử dụng dầu cá như một phần của chế độ dinh dưỡng hàng ngày cũng hỗ trợ cải thiện độ đàn hồi và sức khỏe tổng thể của da.    BỔ SUNG COLLAGEN LIỆU CÓ TÁC DỤNG PHỤ?    Collagen là một chất bổ sung tương đối an toàn. Tuy nhiên khi uống collagen, bạn vẫn có thể gặp một số tác dụng phụ như gây dị ứng, đầy bụng, ợ hơi, nóng trong, nổi mụn.   - Bị nổi mụn: Các nghiên cứu cho thấy Collagen không phải nguyên nhân gây nổi mụn hay nóng trong. Nếu bạn bị nổi mụn khi uống Collagen, rất có thể sản phẩm Collagen đó kém chất lượng, khó hấp thu, hoặc bạn sử dụng quá liều lượng cho phép.   - Làm tăng canxi: Đa số TPBS collagen có nguồn gốc từ bò, gà, cá,... nên chúng chứa hàm lượng canxi khá cao. Nếu bị dư thừa canxi, bạn có thể gặp tình trạng táo bón, mệt mỏi, buồn nôn, rối loạn nhịp tim,...   - Gây buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu hoặc chán nản tinh thần: Nguyên nhân có thể do cơ thể phản ứng với một số thành phần trong sản phẩm collagen mà bạn đang sử dụng.    - Gây đau bụng, ợ hơi, đầy bụng, khó chịu dạ dày: Điều này có thể xảy ra do protein trong collagen khiến hệ tiêu hóa phải làm việc nhiều hơn để phân giải các protein lớn thành amino acid, hoặc do các thành phần khác đi kèm với sản phẩm collagen không được hệ tiêu hóa hấp thụ tốt.    - Gây dị ứng: Nếu là người dị ứng với hải sản, bạn cần đọc kỹ bảng thành phần để xem sản phẩm collagen đó có nguồn gốc từ đâu, cá (marine collagen) hay bò (bovine collagen)   - Để lại hương vị khó chịu trong miệng:  Đặc biệt là collagen có nguồn gốc từ cá, vị tanh sẽ mang lại cảm giác khó chịu khi sử dụng. Tuy nhiên, hiện nay nhiều NSX đã cho thêm đa dạng hương vị trái cây vào sản phẩm để dễ uống hơn.   Xét về tổng thể thì uống collagen khá an toàn cho hầu hết mọi người. Một số nghiên cứu cho thấy sử dụng collagen peptide với liều lượng lên đến 10 gam mỗi ngày trong tối đa 5 tháng là an toàn và gần như không có tác dụng phụ.   Tuy nhiên, nếu như bạn đang điều trị hoặc gặp bất kỳ vấn đề gì về sức khỏe, đặc biệt là những người đang có khối u, tốt nhất bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.   THỰC PHẨM TỰ NHIÊN GIÀU COLLAGEN    Theo nhà dinh dưỡng học người Mỹ Krista Goncalves, bổ sung collagen qua thực phẩm tự nhiên là cách tốt nhất để duy trì sức khỏe và sự trẻ trung của làn da. Các loại thực phẩm này ngoài bổ sung collagen còn thúc đẩy cơ thể sản sinh thêm collagen. Cụ thể:   • Nước hầm xương • Thịt gà • Cá và động vật có vỏ • Lòng trắng trứng • Trái cây có múi • Các loại quả mọng • Trái cây nhiệt đới • Tỏi • Rau xanh • Đậu đỗ • Hạt điều • Cà chua • Ớt chuông   Hiểu rõ hơn về 13 thực phẩm tự nhiên chứa nhiều collagen nhất và cách thúc đẩy cơ thể sản sinh collagen hiệu quả, hãy khám phá ngay bài viết Ăn gì để bổ sung collagen tự nhiên cho làn da khỏe đẹp?   CÂU HỎI THƯỜNG GẶP KHI BỔ SUNG COLLAGEN   Uống Collagen có tăng vòng 1 không?    Câu trả lời là KHÔNG.   Ngực được cấu tạo chủ yếu bởi các mô mỡ và có rất ít mô cơ, trong khi collagen là thành phần của mô cơ.    Collagen giúp cho vùng da quanh ngực trở nên săn chắc, đàn hồi hơn. Điều này có thể khiến bạn lầm tưởng vòng 1 đang to ra, nhưng trên thực tế, uống collagen gần như không có hiệu quả trong việc tăng vòng 1.   Nguyên nhân khiến ngực to ra có thể là:   Cơ địa: Kích thước vòng 1 phụ thuộc chủ yếu vào gen và cơ địa của từng người. Ở một số người, uống collagen có thể làm da ở vòng 1 săn chắc hơn, nhưng không thể khiến vòng 1 to hơn nếu họ không có yếu tố di truyền.   Tuổi tác: Lượng collagen giảm dần khi bạn già đi. Do đó uống Collagen có thể duy trì sự đàn hồi của da và tránh ngực bị chảy xệ, tuy nhiên nó không thể làm tăng kích thước ngực.   Uống Collagen có tăng ham muốn không?    Không có nghiên cứu nào cho thấy bổ sung Collagen giúp tăng ham muốn tình dục. Collagen là một loại protein tập trung vào các lợi ích cho da, móng, tóc, xương, sụn, gân,... và không ảnh hưởng đến hormone, chu kỳ kinh nguyệt hay chức năng sinh lý của bạn.   Nếu sản phẩm Collagen bạn sử dụng được quảng cáo là giúp tăng ham muốn, bạn nên đọc kỹ bảng thành phần bởi nó có thể chứa những chất khác tác động đến hormone của bạn. Điều này có thể tiềm ẩn những tác dụng phụ không mong muốn.   Uống Collagen có hại gan không?    Câu trả lời là KHÔNG.   Collagen thực chất là một loại protein được sản xuất bởi cơ thể. Các sản phẩm bổ sung Collagen thường có nguồn gốc từ da cá, xương cá, da bò - có cấu trúc khá tương đồng với collagen trong cơ thể người.   Bổ sung Collagen cũng tương tự với việc bạn ăn các thực phẩm giàu protein. Do đó, Collagen hoàn toàn không gây hại cho gan hay thận khi được sử dụng đúng cách, đúng liều lượng.   Tuy nhiên trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm collagen kém chất lượng, bị làm giả làm nhái hoặc chứa nhiều tạp chất. Khi sử dụng những sản phẩm này có thể gây ảnh hưởng xấu đến gan cũng như sức khỏe tổng thể.   Do đó, bạn cần lựa chọn những sản phẩm đến từ thương hiệu uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.   Uống Collagen có nóng hoặc nổi mụn không?    Theo các chuyên gia, bản chất của collagen không gây nhiệt cho cơ thể. Trái lại, collagen còn giúp nhiều chị em ngăn ngừa mụn và cải thiện tình trạng da như nám, tàn nhang, giúp da trở nên tươi sáng và khỏe mạnh hơn.   Tuy nhiên, có một số trường hợp người dùng bị nóng trong người, nổi mụn hoặc táo bón sau khi sử dụng collagen, và đây chủ yếu là do những nguyên nhân sau:   Quá lạm dụng collagen: uống quá nhiều collagen ngoài khả năng hấp thụ của cơ thể có thể gây ra các phản ứng như nổi mụn, táo bón và cảm giác nóng trong người.   Chọn sản phẩm không phù hợp: mỗi loại collagen phục vụ cho mục đích khác nhau và sử dụng sai loại sản phẩm cũng có thể gây nên tình trạng nóng hoặc các vấn đề sức khỏe khác.   Hệ tiêu hóa nhạy cảm: một số người dùng có thể nhạy cảm với collagen hoặc một số thành phần trong sản phẩm collagen, dẫn đến các phản ứng như phát ban, mề đay, hoặc nổi mụn.   Cách khắc phục tình trạng nóng hoặc nổi mụn khi uống collagen?    Để khắc phục hoặc ngăn ngừa tình trạng nóng, nổi mụn khi sử dụng collagen, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:   - Điều chỉnh liều lượng: tuân thủ liều lượng phù hợp, không vượt quá 5000mg collagen mỗi ngày. Đối với da và sức khỏe xương khớp tại độ tuổi 30, liều lượng khoảng 3000mg/ngày được khuyến khích.   - Chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh: duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, uống nhiều nước, hạn chế thực phẩm có hại, và rèn luyện thói quen tốt như tập thể dục, ngủ đủ giấc để hỗ trợ cơ thể từ bên trong.   - Chọn loại collagen phù hợp: lựa chọn sản phẩm collagen dựa trên cơ địa và nhu cầu cụ thể, đồng thời chú ý đến nguồn gốc, chất lượng sản phẩm.   KẾT LUẬN   Collagen là dưỡng chất tham gia vào cấu trúc của nhiều các cơ quan quan trọng trong cơ thể. Qua bài viết hy vọng bạn đã hiểu rõ collagen là gì, tác dụng và cách bổ sung collagen để có sức khỏe tốt và sắc diện tươi trẻ. 

Creapure là gì? Loại Creatine tốt nhất trên thế giới

Creapure là gì? Loại Creatine tốt nhất trên thế giới

Thứ Năm, 06/02/2025

CREAPURE LÀ GÌ?   Creapure là tên thương hiệu của Creatine Monohydrate tinh khiết do Alzchem Trostberg GmbH sản xuất tại Đức. Creapure đảm bảo các sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất độc quyền trên dây chuyền thiết kế đặc biệt tại Trostberg.      Cơ sở chuyên dụng của Creapure được khép kín và thiết kế đặc biệt theo quy trình kiểm soát nghiêm ngặt nhất thế giới đối với quá trình tổng hợp creatine chất lượng cấp dược phẩm. Không có thành phần nào khác được đưa vào cơ sở này – chỉ những thành phần tạo nên Creapure   Creapure là dạng creatine được nghiên cứu rộng rãi nhất và đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả. Nó có độ ổn định với hạn sử dụng trên 5 năm và độ tinh khiết tối thiểu 99,99% so với các loại creatine khác từ các cơ sở sản xuất không có giấy phép. Quá trình sản xuất Creapure cũng được chứng nhận IFS FOOD và được FDA Hoa Kỳ xếp hạng an toàn (GRAS), điều mà không có cơ sở Creatine nào khác ngoài Creapure được nhận.    VAI TRÒ CỦA CREAPURE TRONG VIỆC PHÁT TRIỂN CƠ BẮP   • Gia tăng sức bền tập luyện: Cho phép cơ thể bạn tập luyện trong 1 thời gian dài với cường độ cao và cung cấp một nguồn năng lượng bền bỉ để có thể duy trì, đây là yếu tố quan trọng trong việc phát triển cơ bắp dài hạn.    • Cải thiện tín hiệu tế bào: Gia tăng tín hiệu tế bào giúp bạn tập trung hơn và gia tăng sự kết nối cơ bắp và não bộ giúp bạn vận động hiệu quả hơn, từ đó phát triển cơ bắp tốt hơn.    • Gia tăng Hormone đồng hóa: Nghiên cứu đã chỉ ra, khi cơ thể gia tăng hormone sẽ giúp cơ bắp phát triển tốt hơn, chẳng hạn như gia tăng IGF-1 (Insulin).   • Bù nước, bù khoáng: Nâng cao hàm lượng nước trong tế bào cơ, gây ra hiệu ứng tích tụ tế bào có thể đóng một vai trò trong sự phát triển cơ.   • Giảm thiểu việc dị hóa cơ bắp: Có thể tăng khối lượng cơ bắp bằng việc giảm tỉ lệ phân hủy cơ.    • Giảm mức myostatin: Mức myostatin protein tăng cao có thể làm chậm hoặc ức chế hoàn toàn sự phát triển sợi cơ mới. Bổ sung creatine có thể làm giảm các mức độ này, tăng khả năng tăng trưởng của cơ bắp.     ĐIỀU GÌ LÀM CHO CREAPURE TINH KHIẾT HƠN CÁC LOẠI CREATINE KHÁC   Như đã đề cập trước đó, AlzChem sử dụng một quy trình sản xuất khác cho creatine monohydrate, do đó đảm bảo rằng nó không chứa tạp chất và các sản phẩm phụ không cần thiết bao gồm Creatinine (CRN), dicyandiamide (DCD), Dihydrotriazine (DHT) và Thiourea.   Ngoài ra, trong khi hầu hết các sản phẩm creatine trên thị trường có hàm lượng creatine khoảng 99,9%, Creapure là Creatine Monohydrate tinh khiết 99,99%, đây lại là lý do tại sao nhiều vận động viên thích sử dụng Creapure vì hàm lượng 0,09% có thể tạo nên sự khác biệt cho hiệu suất tập luyện của họ.   ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA CREAPURE   Creapure mang lại nhiều lợi ích đáng kể phù hợp với nhiều đối tượng người dùng, từ vận động viên chuyên nghiệp đến những người yêu thích thể hình hằng ngày. Dưới đây là một số lợi ích nổi bật:   Cải Thiện Hiệu Suất Thể Chất   Creatine đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể, đặc biệt trong việc tổng hợp ATP (adenosine triphosphate), đồng tiền năng lượng của tế bào.    Trong quá trình tập luyện cường độ cao, cơ bắp của bạn dựa vào ATP để cung cấp năng lượng nhanh chóng.    Creapure® giúp bổ sung mức ATP, cho phép duy trì công suất và cải thiện hiệu suất trong các hoạt động như cử tạ, chạy nước rút và các động tác bùng nổ khác.   Công thức Creapure tinh khiết 99.99%   Để nói về tiêu chuẩn cao nhất của 1 lọ Creatine có thể đạt đến được thì chắc chắn đó là những sản phẩm Creatine có gắn mác Creapure được sản xuất 100% các bước ở nhà máy chuyên dụng tại Đức.    Creapure với dạng Creatine tinh khiết nhất trên thế giới chắc chắn sẽ giúp bạn tối ưu khả năng cung cấp và tái tạo năng lượng (ATP) giúp gia tăng hiệu suất tập luyện và khả năng phục hồi cơ bắp một cách vô cùng hiệu quả.   Khả năng thẩm thấu nhanh   Với ưu điểm nổi bật của Creapure đã được hoàn toàn nghiền nhỏ, cán vụn với kích thước tỉ lệ phân tử nhỏ hơn 20 lần so với các Creatine thông thường   Điều này giúp ích rất nhiều trong quá nhiều hấp thụ toàn bộ lượng Creatine nạp từ nguồn thực phẩm bổ sung, phát huy tối đa sự hiệu quả của một sản phẩm Creatine tinh khiết mang tới cho bạn.    Dễ dàng pha chế, sử dụng linh hoạt   Nếu như ai đã từng sử dụng Creatine của rất nhiều hãng khác nhau, thì bạn có thể nhận ngay thấy được khả năng hòa tan của sản phẩm thật sự không quá ấn tượng.    Nhưng với Creapure điều đó lại dễ dàng vô cùng bởi sự kết hợp của 3 yếu tố: Tinh khiết + Phân tử siêu nhỏ + Không chất độn   Từ giờ khi bạn sử dụng sản phẩm có thể dễ dàng pha chung với các sản phẩm khác như: Whey Protein, Mass, EAA, BCAA, Pre Workout hoặc thậm chí đơn giản chỉ với 1 cốc nước ép.    VÌ SAO BẠN NÊN CHỌN CÁC SẢN PHẢM CÓ MÁC CREAPURE   Trên thị trường thực phẩm bổ sung creatine, có rất nhiều lựa chọn khác nhau. Tuy nhiên, Creapure® nổi bật với chất lượng và độ an toàn không gì sánh được. Dưới đây là một số lý do bạn nên chọn Creapure®:     Chất Lượng Và An Toàn Được Chứng Nhận   Creapure® được sản xuất theo nhiều hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm ISO 9001 (Quản Lý Chất Lượng), ISO 14001 (Quản Lý Môi Trường) và ISO 50001 (Quản Lý Năng Lượng). Nhà máy sản xuất cũng được chứng nhận IFS FOOD, một tiêu chuẩn chất lượng được công nhận bởi Sáng Kiến An Toàn Thực Phẩm Toàn Cầu. Những chứng nhận này đảm bảo rằng Creapure® được sản xuất dưới những điều kiện nghiêm ngặt nhất, đảm bảo một sản phẩm an toàn và hiệu quả.   Tuân Thủ HACCP   Quá trình sản xuất Creapure® tuân thủ hệ thống quản lý HACCP (Phân Tích Mối Nguy Và Kiểm Soát Điểm Tới Hạn), được sử dụng rộng rãi để xác định, đánh giá và kiểm soát các nguy cơ sức khỏe trong sản xuất thực phẩm. Điều này đảm bảo rằng creatine bạn tiêu thụ có độ tinh khiết cao nhất, không chứa các chất có hại.   Kiểm Tra Thường Xuyên Các Chất Cấm   Các vận động viên lo lắng về nguy cơ vô tình dính vào doping có thể tin tưởng Creapure®, vì sản phẩm này có mặt trong danh sách Cologne List®. Điều này có nghĩa là nó được kiểm tra thường xuyên về các chất cấm, mang lại sự yên tâm cho các vận động viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định chống doping.   Chứng Nhận Thuần Chay, Kosher Và Halal   Creapure® được sản xuất theo cách thức vừa thuần chay vừa tuân thủ các luật thực phẩm của người Do Thái và Hồi giáo. Điều này làm cho sản phẩm phù hợp với một loạt các đối tượng người dùng, bất kể họ có hạn chế về chế độ ăn uống nào.   CREAPURE SO VỚI CREATINE MONOHYDRATE THÔNG THƯỜNG     Mặc dù rõ ràng có nhiều lợi thế hơn khi sử dụng Creapure so với sản phẩm creatine monohydrate thông thường, Creapure đắt hơn do phải trải qua các quy trình bổ sung, do đó, điều quan trọng là phải cân nhắc xem liệu nó có đáng giá hay không.    Nhiều vận động viên chuyên nghiệp tin rằng nó đáng giá và sẽ trả thêm tiền cho bất kỳ lợi thế nào mà họ có thể đạt được so với đối thủ cạnh tranh của mình trong khi những người chơi khác lại ý thức được các tạp chất như Dihydrotriazine (DHT) có thể có trong creatine khi sử dụng nguyên liệu thô kém chất lượng để tạo ra nó.    MUA SẢN PHẨM CHỨA CREAPURE Ở ĐÂU CHÍNH HÃNG?    Hiện nay, Creapure được bày bán phổ biến trên thị trường Việt Nam. Trong đó, Gymstore là một trong những đơn vị uy tín, cam kết phân phối sản phẩm chính hãng 100% với giá tốt nhất.    Top các sản phẩm Creapure tốt nhất tại Gymstore.vn   • PVL 100% German Creatine Creapure • Amix Creatine Monohydrate Creapure • OstroVit Creatine Monohydrate Creapure (250 gram) • Nutricost Creatine Monohydrate Creapure 

KSM-66 là gì? Loại Ashwagandha tốt nhất trên thế giới

KSM-66 là gì? Loại Ashwagandha tốt nhất trên thế giới

Thứ Năm, 06/02/2025

Nếu như bạn có thắc mắc trong việc giữa 2 sản phẩm Ashwagandha tại sao lại có sản phẩm rẻ hơn rất nhiều và cũng có sản phẩm đắt hơn rất nhiều không?   Đúng là như vậy, không phải là tất cả các loại thực phẩm bổ sung Ashwagandha cũng đều được sản xuất, nguồn gốc như nhau. Khi nói đến việc lựa chọn loại Ashwagandha tốt nhất trên thế giới, thì ở thời điểm hiện tại KSM-66 Ashwagandha như là một tiêu chuẩn vàng trong việc cung cấp nguồn Ashwagandha có giá trị sinh học cao nhất.    Cùng Gymstore, tìm hiểu xem KSM-66 là gì? Tại sao các chuyên gia dinh dưỡng, vận động viên thể hình chuyên nghiệp đều khuyến khích nên sử dụng KSM-66 như là một chất tăng cường hiệu suất tập luyện cũng như tối ưu sức khỏe toàn diện một cách tự nhiên và hiệu quả.      KSM-66 LÀ GÌ?   KSM-66 là một dạng chiết xuất Ashwagandha do Ixoreal Biomed sản xuất, với việc đi qua 14 năm nghiên cứu, phát triển, tinh chỉnh để có thể cho ra được loại chiết xuất Ashwagandha có giá trị sinh học cao nhất thế giới, đồng thời được chứng minh có nồng độ withanolide cao nhất thời điểm hiện tại, góp phần tạo nên tên tuổi cũng như khẳng định" Tiêu chuẩn vàng " mang tên KSM-66 Ashwagandha   Ixoreal là công ty dẫn đầu trong ngành thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu cơ bản về hiệu quả của ashwagandha. KSM-66 đã được đánh giá trong 24 thử nghiệm lâm sàng “Tiêu chuẩn vàng” đã công bố.   Các sản phẩm chứa 100% KSM-66 được sản xuất bằng quy trình chiết xuất độc quyền dựa trên nguyên tắc “Green Chemistry” có nghĩa là trong quá trình sản xuất cam kết không sử dụng cồn hoặc bất kỳ dung môi hóa học nào khác.   Tìm hiểu thêm về Ashwagandha   Ashwagandha là một loại cây thuộc nhóm thực vật được gọi là adaptogen. Chúng được dùng dưới dạng trà, thuốc nhỏ giọt, bột và thực phẩm bổ sung - cũng như ở dạng thô.   Withania somnifera, còn được gọi là “nhân sâm Ấn Độ”, “anh đào mùa đông” hoặc thường gọi là “Ashwagandha”, đã được sử dụng trong y học cổ truyền Ayurvedic trong hàng ngàn năm.   Ayurveda là gì? Ayurveda hay y học Ayurvedic là một hệ thống y tế truyền thống ứng dụng phương pháp tiếp cận toàn diện nhằm cải thiện sức khỏe thể chất và cả tinh thần. Ayurveda có nguồn gốc từ Ấn Độ, bắt nguồn từ thế kỷ thứ 2 TCN và đến nay vẫn được sử dụng rất rộng rãi tại đất nước này.   Từ hàng ngàn năm về trước, người ta đã sử dụng rễ và lá của Ashwagandha để giảm căng thẳng, mệt mỏi, giảm đau và hỗ trợ chức năng sinh lý ở cả nam và nữ.     Lợi ích khi sử dụng Ashwagandha từ KSM-66   ✓ Giảm căng thẳng, giảm cảm giác thèm ăn ✓ Cải thiện chất lượng giấc ngủ ✓ Tăng cường trí nhớ và nhận thức ✓ Tăng cường sức bền, sức mạnh và chức năng miễn dịch ✓ Cải thiện chức năng tình dục ở cả nam và nữ ✓ Cải thiện hàm lượng testosterone ở nam giới tự nhiên ✓ Giúp tăng cường sức mạnh và khả năng phục hồi cơ bắp ✓ Giúp tăng cường sức bền tim mạch ✓ Duy trì sức khỏe tuyến giáp ổn định    100% nguồn nhiên liệu được lấy từ rễ   Trên thực tế, các loại thực phẩm bổ sung chỉ có tên Ashwagandha thông thường sẽ chỉ được chiết xuất từ lá cây Ashwagandha thay vì rễ cây hoặc có thể kết hợp cả hai. Bởi việc sản xuất một sản phẩm Ashwagandha được chiết xuất từ lá sẽ chỉ tốn 1/15 chi phí sản xuất.    Hầu hết các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những lợi ích mà Ashwagandha đã được phát hiện và công bố cho đến này đều được nghiên cứu từ rễ cây Ashwagandha chứ không phải đến từ lá của cây Ashwagandha.   Chính vì vậy, KSM-66 Ashwagandha chỉ sử dụng rễ cây của Ashwagandha chứ không hề bổ sung thêm lá của loại cây này trong quy trình sản xuất để đảm bảo đem tới cho khách hàng nguồn Ashwagandha có giá trị sinh học cũng như nồng độ, lợi ích cao nhất.    Công dụng chính của lá cây Ashwagandha là để điều trị tại chỗ ngay lập tức ở trên da cho các tình trạng như bỏng hoặc nhọt độc chứ không phù hợp để tiêu thụ khi đi vào trong cơ thể con người.    Điều này đã được khẳng định trong sách giáo khoa ayurveda mà còn trong các tài liệu tham khảo tiêu chuẩn như Dược điển Ấn Độ, Anh và Hoa Kỳ (các thông số kỹ thuật của họ hoàn toàn dựa trên rễ của cây Ashwagandha )     TẠI SAO BẠN NÊN LỰA CHỌN KSM-66 ASHWAGANDHA   KSM-66 Ashwagandha là chiết xuất có nồng độ cao nhất trong tất cả các loại chiết xuất rễ cây Ashwagandha, đồng thời có rất nhiều lý do mà bạn nên chọn sử dụng sản phẩm có nguồn gốc Ashwagandha từ KSM-66:   (1) KSM-66 là chiết xuất rễ cây phổ rộng có nồng độ cao nhất và có khả dụng sinh học cao nhất trên thị trường hiện nay, giữ nguyên tất cả các thành phần tự nhiên của thảo mộc theo trạng thái cân bằng ban đầu.   (2) KSM-66 là chiết xuất rễ cây ashwagandha có nhiều nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng nhất.   (3) KSM-66 có tỷ lệ withanolide cao nhất trong tất cả các chiết xuất từ ​​rễ có thương hiệu hiện nay. Nó có nồng độ withanolide hơn 5% khi đo bằng HPLC ( Sắc ký lỏng hiệu năng cao).   (4) KSM-66 được chứng nhận GRAS, thuần chay, an toàn và có thể bảo quản lâu dài.   (5) KSM-66 là loại thực vật có số lượng chứng nhận cao nhất. KSM-66 và quá trình sản xuất của nó đã trải qua các cuộc kiểm tra và đánh giá an toàn rộng rãi nhất trong ngành của chúng tôi đối với các nhãn GMP (USP, NSF, NPA-UL, WHO), 100% hữu cơ USDA, Non-GMO, Non-Gluten, đạt chứng nhận Kosher, Halal, HACCP...   Giải thưởng và chứng nhận mà KSM-66 Ashwagandha đã đạt được   Nhờ nhiều yếu tố được liệt kê ở trên, KSM-66 đã được trao rất nhiều giải thưởng khác nhau như:   • Sports Nutrition Ingredient of the year, by The NutraIngredients Asia 2018 • The recipient of “SFE-Herbal Industry Leader Award” 2016 • Frost & Sullivan 2014 “Product Innovation in Botanicals • Best Botanical Ingredient” award for 2013 at Natural Products Expo West • Innovative Ingredient of the Year” award for 2012 at Panacea.   SỬ DỤNG KSM-66 THEO NHIỀU MỤC ĐÍCH, NHU CẦU KHÁC NHAU   Thực phẩm bổ sung   KSM-66 Ashwagandha được chiết xuất 100% từ rễ cây Ashwagandha có giá trị sinh học, nông độ cao nhất trên thị trường thực phẩm bổ sung trong thời điểm hiện tai. KSM-66 Ashwagandha có thể sử dụng ở dạng thực phẩm bổ sung đơn lẻ hoặc có thể bổ sung vào các thành phần của các sản phẩm như Vitamin tổng hợp, Pre Workout hoặc các sản phẩm hỗ trợ sinh lý.    Sản phẩm KSM-66 Ashwagandha mang lại rất nhiều lợi ích khác nhau đồng thời tính ứng dụng trên từng mục đích, mục tiêu cũng rất đa dạng. Chính vì lý do này, KSM-66 Ashwagandha có thể sản xuất theo dạng viên nang, viên nén, chất lỏng hoặc bột để giúp khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn sử dụng dựa trên mục đích cá nhân.    Thực phẩm, đồ uống   Trong ngành F&B ở trên thế giới đang dần áp dụng thành phần KSM-66 Ashwagandha vào trong các loại thực phẩm, đồ uống hoặc các loại công thức chế biến để gia tăng giá trị của sản phẩm bởi những lợi ích vô cùng toàn diện mà KSM-66 Ashwagandha mang lại.   KSM-66 Ashwagandha được chứng nhận là một thành phần GRAS ( Generally Regarded as Safe ) an toàn trên hầu hết mọi trường hợp, ngoài ra không giống như các chiết xuất khác KSM-66 có vị trung tính và không đắng, điều này góp phần tạo nên sự lựa chọn hợp lý khi áp dụng vào trong các loại thực phẩm và đồ uống.    Trong thử nghiệm về độ đắng, KSM-66 được phát hiện ít đắng hơn gấp 3 lần so với các chiết xuất Ashwagandha dạng cồn hoặc bột ashwagandha thô đến từ lá cây.    Thể dục, thể thao   Xu hướng các vận động viên thể dục thể thao ở nhiều bộ môn khác nhau áp dụng KSM-66 trong chế độ ăn uống giúp đem đến cho họ những lợi ích toàn diện như:   ✓ Tăng cường hiệu suất tập luyện tổng thể ✓ Cải thiện sức mạnh, sức bền của cơ bắp ✓ Hỗ trợ phục hồi, phát triển cơ bắp ✓ Cải thiện tinh thần, sự tỉnh táo ✓ Cải thiện đáng kể mức tiêu thụ oxy tối đa trong quá trình tập luyện cường độ cao (VO2 Max)   Chăm sóc cá nhân   Ngoài những lợi ích mà KSM-66 Ashwagandha đem lại về các vấn đề sức khỏe, tập luyện thì việc bổ sung KSM-66 với mục đích chăm sóc cá nhân cũng dần được phổ biến khi đã có rất nhiều sản phẩm áp dụng dành cho tóc, da bao gồm Gel, dầu gội đầu, kem dưỡng da, mặt nạ...      ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TRƯỚC KHI CHỌN MUA SẢN PHẨM KSM-66   (1) Đảm bảo sản phẩm được chiết xuất từ rễ, không thêm bất kỳ thành nào từ lá Ashwagandha   " Các đặc tính phục hồi, tăng cường và tăng cường sức khỏe của ashwagandha được quy cho rễ của nó chứ không phải lá của nó. Lá của loại thảo mộc này được sử dụng cho các ứng dụng tại chỗ. Việc sử dụng lá này chỉ giới hạn ở các ứng dụng bên ngoài" trích dẫn từ Dược điển Ấn độ.   (2) Đánh giá, xem xét được nồng độ Withaferin A   Không phải tất cả withanolide đều có lợi. Withaferin A là một withanolide có độc tính tế bào, như đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu khoa học. Vì vậy, không nên có Withaferin A trong chiết xuất ashwagandha khi mục đích sử dụng là cho các ứng dụng như xây dựng khả năng chống căng thẳng, tăng sản sinh năng lượng, nhận thức và khả năng miễn dịch.   Một số chiết xuất ashwagandha có hàm lượng Withaferin A cao vì các nhà sản xuất sử dụng lá ashwagandha. Sử dụng lá làm tăng hàm lượng withanolide tổng thể, nhưng nó cũng mang lại withanolide không mong muốn 'Withaferin A'. KSM-66 bao gồm hàm lượng Withaferin A không đáng kể, khiến nó rất an toàn cho người tiêu dùng.   (3) Chiết xuất Ashwagandha nên là dạng chiết xuất toàn phổ   KSM-66 là chiết xuất phổ đầy đủ khác với các chiết xuất hydroalcoholic khác vì quy trình chiết xuất sáng tạo của nó không làm mất đi sự cân bằng tinh tế của các thành phần khác nhau có trong rễ ashwagandha thô, thay vào đó nó giữ lại và tăng cường tác dụng hiệp đồng trong toàn bộ rễ.   TOP SẢN PHẨM CHỨA KSM-66 ASHWAGANDHA TỐT NHẤT   Nutricost Ashwagandha KSM-66 được sản xuất bởi Nutricost - thương hiệu nổi tiếng của Mỹ chuyên cung cấp các sản phẩm bảo vệ sức khỏe và hỗ trợ tập luyện. Đây là một trong những công ty có quy trình sản xuất hiện đại và nghiêm ngặt nhất hiện nay, luôn đảm bảo độ tinh khiết và an toàn cao nhất của sản phẩm khi đến tay khách hàng.     Sử dụng nguồn KSM-66 do Ixoreal Biomed sản xuất, thông qua quy trình mất 14 năm nghiên cứu và phát triển để phát triển và tinh chỉnh đảm bảo được nhưng tiêu chuẩn mà một sản phẩm KSM-66 Ashwagandha phải có:   Hàm lượng chiết xuất KSM-66 Ashwagandha cao: 600mg mỗi viên nang Tỷ lệ Withanolides chỉ chiếm khoảng 5% trong đó nồng độ Withaferin A dưới <0,1% Bổ sung thêm Black Pepper giúp hấp thụ các chất dinh dưỡng   => Tìm hiểu và đặt mua sản phẩm tại đây: Nutricost Ashwagandha KSM-66 

Top 10 EAA tốt nhất hiện nay - Bí quyết chọn EAA chất lượng

Top 10 EAA tốt nhất hiện nay - Bí quyết chọn EAA chất lượng

Thứ Ba, 21/01/2025

Với sự đa dạng của các sản phẩm EAA trên thị trường có thể khiến việc lựa chọn EAA nào tốt nhất, phù hợp nhất trở nên khó khăn cho nhiều người. Bài viết này, Gymstore sẽ giúp bạn đơn giản hóa quá trình này bằng cách cung cấp danh sách "Top 10 EAA tốt nhất hiện nay". Hãy cùng tham khảo để tìm ra sự lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.     LỢI ÍCH CỦA EAA VỚI SỨC KHỎE VÀ VIỆC TẬP LUYỆN   EAA là viết tắt của Essential Amino Acids, tức axit amin thiết yếu quan trọng cho việc xây dựng và phục hồi cơ bắp, tuy nhiên cơ thể không tự sản xuất được và cần bổ sung qua chế độ ăn.    EAA bao gồm 9 axit amin thiết yếu, gồm cả BCAA (Leucine, Isoleucine, Valine) và thêm Histidine, Lysine, Methionine, Phenylalanine, Threonine, và Tryptophan. Ngoài ra, các sản phẩm EAA cũng có thể chứa thêm L-Arginine, Taurine, Điện giải, BioPerine, hoặc Vitamin để tối ưu hóa hiệu quả.   Bổ sung EAA đem đến nhiều lợi ích cho sức khỏe tổng thể và quá trình tập luyện. Cụ thể:   Đối với cơ bắp và việc tập luyện:   - Kích thích tổng hợp protein, hỗ trợ xây dựng cơ bắp   - Giảm đau nhức, chuột rút, hạn chế chấn thương khi tập nặng   - Ngăn ngừa teo cơ, mất cơ, dị hóa cơ   - Đảm bảo hiệu suất tối ưu thông qua quá trình phục hồi nhanh và hiệu quả.   Đối với sức khỏe tổng thể:   - Cải thiện tâm trạng và giấc ngủ: giảm căng thẳng, lo âu và giúp ngủ ngon hơn.   - Tăng cường chức năng não bộ: trí nhớ, tốc độ phản ứng, khả năng xử lý thông tin.   - Hỗ trợ giảm cân, giảm cảm giác thèm ăn   - Giảm biến chứng và mất cơ sau phẫu thuật và bệnh nặng.   5 TIÊU CHÍ LỰA CHỌN SẢN PHẨM EAA CHẤT LƯỢNG     Hàm lượng BCAA   BCAA chứa 3 axit amin quan trọng nhất với cơ bắp (Leucine, Isoleucin, Valine), đặc biệt là Leucine bởi khả năng tổng hợp protein cũng như ảnh hưởng của nó đến cơ bắp là mạnh mẽ hơn bất kỳ axit amin nào khác, thậm chí là hơn rất nhiều lần.   Một sản phẩm EAA đạt tiêu chuẩn phải có hàm lượng Leucine cao nhất trong bảng thành phần. Ngoài ra, tỷ lệ Leucine : Isoleucin : Valine nên ở mức 2:1:1. Đây là tỷ lệ vàng đã được chứng minh giúp mang lại hiệu quả cao nhất của BCAA cho cơ bắp.   Các chất điện giải   Chất điện giải giúp duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể, hỗ trợ tim mạch, thần kinh, phân phối oxy và duy trì độ pH.    Mất điện giải khi tập thể dục cường độ cao có thể gây mệt mỏi hoặc các vấn đề nghiêm trọng. Do đó, chọn sản phẩm EAA bổ sung chất điện giải là quan trọng để phục hồi hiệu quả sau tập luyện     Hương vị   Hương vị là một trong những yếu tố quan trọng khi chọn EAA tốt nhất do dạng nguyên bản đắng và có mùi. Vì vậy, các loại EAA thường được nhà sản xuất pha trộn nhiều hương vị như chanh, dâu, xoài,...    Tuy nhiên bạn vẫn có thể gặp phải một EAA có hương vị khá khó uống. Lời khuyên là bạn nên đọc đánh giá trước khi mua để tránh sản phẩm không phù hợp.   Các dạng EAA    Các sản phẩm bổ sung EAA tốt nhất trên thị trường hiện nay thường có 3 dạng: viên, bột và pha sẵn đóng lon. Mỗi loại sẽ có những ưu nhược điểm riêng để phù hợp với nhu cầu của khách hàng.     Ưu điểm Nhược điểm Dạng bột - Dễ tìm mua - Tốc độ hấp thụ nhanh  - Đa dạng hương vị, có cả không vị - Hương vị thơm ngon, có thể kết hợp với các loại đồ uống khác - Bất tiện khi mang lại Dạng viên - Tiện lợi, nhỏ gọn, dễ mang lại - Không cần tốn thời gian pha chế - Tốc độ hấp thụ chậm - Khó tìm mua Dạng lon pha sẵn - Tiện lợi, dễ mang theo - Tốc độ hấp thụ nhanh - Đa dạng hương vị - Một số sản phẩm bổ sung thêm gas để mang lại sự sảng khoái khi uống - Bảng thành phần kém hơn về số lượng, hàm lượng và tỷ lệ các chất. - Giá thành cao - Khó tìm mua   Xuất xứ, thương hiệu   Bạn chỉ nên chọn EAA từ thương hiệu uy tín, đã được nhiều khách hàng tin tưởng trước đó và được kiểm nghiệm chất lượng bởi bên thứ 3.    Bên cạnh đó, hiệu quả của EAA còn phụ thuộc vào công thức và quy trình sản xuất. Bạn cũng nên tránh mua hàng xách tay vì dễ gặp hàng giả.   TOP 10 EAA TỐT NHẤT DO NGƯỜI TIÊU DÙNG BÌNH CHỌN   Trong số hàng loạt sản phẩm EAA khác nhau trên thị trường, bạn vẫn luôn băn khoăn và tự hỏi liệu "EAA loại nào tốt?" và lựa chọn "EAA hãng nào tốt?". Gymstore sẽ giúp giải đáp điều này bằng cách giới thiệu top 10 sản phẩm EAA tốt nhất hiện nay, đảm bảo độ uy tín và chất lượng được nhiều người tin dùng trong thời gian dài.   Mutant GEEAR     Mutant GEEAR là sản phẩm bổ sung EAA đến từ thương hiệu dinh dưỡng thể hình số 1 Canada. Sản phẩm cung cấp cho bạn hàm lượng EAA và BCAA cực cao, hỗ trợ tăng sức bền, cải thiện hiệu suất tập luyện, đồng thời giảm đau nhức, chuột rút, giúp bạn phục hồi nhanh hơn sau mỗi buổi tập.   Sản phẩm phù hợp cho những người thường xuyên phải thực hiện các bài tập nặng với cường độ cao.   Thành phần:   • 9.4g EAA • 7g BCAA tỷ lệ 8:3:3 (4g L-Leucine, 1.5g L-Isoleucine, 1.5g L-Valine) • 300mg L-Arginine • 675mg hỗn hợp điện giải • 5mg BioPerine   Ưu điểm nổi bật:   - Hàm lượng các chất rất cao, đứng top đầu thị trường. Đặc biệt là hàm lượng Leucine lên tới 4g/serving. Nhiều khách hàng cho biết sức bền của họ đã cải thiện đáng kể sau một thời gian sử dụng sản phẩm.   - Bổ sung L-Arginine. Đây là một axit amin có khả năng tăng mức oxit nitric trong cơ thể, thúc đẩy lưu thông máu, giúp vận chuyển dinh dưỡng đến cơ bắp hiệu quả. Từ đó giúp pump cơ căng hơn và đẩy được mức tạ nặng hơn trong khi tập.   - Cung cấp đủ 7 chất điện giải có trong cơ thể, bao gồm Natri, Kali, Clorua, Canxi, Magiê, Phốt phát và Bicarbonate. Được chiết xuất từ Bột nước dừa, Muối biển, ALBION® Magiê Bisglycinate và AQUAMIN®, giúp bù nước, bù khoáng, tránh mất nước và kiệt sức khi tập nặng.   - Bổ sung BioPerine, một chiết xuất từ hạt tiêu đen, giúp tăng khả năng hấp thụ axit amin vào cơ bắp lên tới 25 - 32%.   - Hương vị đa dạng và rất thơm ngon. Gần như tất cả khách hàng đã sử dụng sản phẩm đều đánh giá cao hương vị của nó.   PVL EAA Complete     PVL EAA Complete là một trong những sản phẩm EAA tiên tiến, cung cấp 9 axit amin thiết yếu và bổ sung thêm L-Arginine, L-Tyrosine, Taurine, nấm Lion Mane, nhân sâm Siberian, các vitamin nhóm B và hỗn hợp điện giải.  PVL EAA Complete  dùng trước và sau tập sẽ giúp bạn tăng cường hiệu suất, cải thiện tinh thần và tập trung, hỗ trợ vượt qua mục tiêu tập luyện.   Thành phần:   • 7.2g EAA • 5g BCAA tỷ lệ 2:1:1 (2.5g L-Leucine, 1.25g L-Isoleucine, 1.25g L-Valine) • 200mg L-Arginine • 300mg L-Tyrosine • 500mg Taurine • Vitamin nhóm B: B1, B3, B6, B9, B12 • 389mg hỗn hợp điện giải • 5mg BioPerine   Ưu điểm nổi bật:   - Hàm lượng cao EAA và BCAA giúp kích thích tổng hợp protein nuôi cơ, thúc đẩy tốc độ phục hồi cơ bắp.   - Cung cấp 5 vitamin nhóm B, giúp bổ sung và duy trì mức năng lượng trong cơ thể.   - Bổ sung L-Arginine. Đây là một axit amin có khả năng tăng mức oxit nitric trong cơ thể, thúc đẩy lưu thông máu, giúp vận chuyển dinh dưỡng đến cơ bắp hiệu quả. Từ đó giúp pump cơ căng hơn và đẩy được mức tạ nặng hơn trong khi tập.   - Cung cấp hỗn hợp tăng cường chức năng não, bao gồm: L-Tyrosine, Taurine, nấm Lion Mane, nhân sâm Siberian. Giúp giảm mệt mỏi, uể oải, tăng độ tập trung, sự hưng phấn và sức chịu đựng của não bộ. Thúc đẩy bạn tập mạnh hơn, bền bỉ hơn.   - Cung cấp hỗn hợp điện giải bao gồm 5 chất: natri, canxi, magie, clorua và kali, giúp bù nước, bù khoáng, tránh mất nước và kiệt sức khi tập nặng.   - Bổ sung BioPerine, một chiết xuất từ hạt tiêu đen, giúp tăng khả năng hấp thụ axit amin vào cơ bắp lên tới 25 - 32%.   - Hương vị thơm ngon, hoàn toàn tự nhiên, không phẩm màu, không chất tạo ngọt.   Nutrex EAA+     Nutrex EAA+ là một sản phẩm EAA nổi bật trên thị trường, được nhiều người tập gym ưa chuộng. Sản phẩm được sản xuất bởi Nutrex, một thương hiệu Mỹ uy tín trong ngành dinh dưỡng thể hình.   Thành phần:   8g EAA 6g BCAA tỷ lệ 2:1:1 (3g L-Leucine, 1.5g L-Isoleucine, 1.5g L-Valine) 1g Taurine 1.5g hỗn hợp điện giải   Ưu điểm nổi bật:   - Hàm lượng cao EAA và BCAA giúp kích thích tổng hợp protein nuôi cơ, thúc đẩy tốc độ phục hồi cơ bắp.   - Cung cấp hỗn hợp điện giải bao gồm 5 chất: natri, canxi, magie, clorua và kali. Được chiết xuất từ Calci-K®, Bột nước dừa và hợp chất độc quyền từ Nutrex. Giúp bù nước, bù khoáng, tránh mất nước và kiệt sức khi tập nặng.   - Bổ sung Taurine hỗ trợ duy trì cân bằng điện giải, đồng thời giảm mệt mỏi, tăng sức bền.   - Hương vị đa dạng, thơm ngon, tự nhiên, không chất tạo ngọt nhân tạo. Một số vị khá lạ như Maui Twist mang lại trải nghiệm thích thú cho khách hàng.   Nutrabio EAA PURE   NutraBio EAA Pure, một sản phẩm EAA cực kỳ tinh khiết từ thương hiệu đáng tin cậy NutraBio, cam kết về sự minh bạch và an toàn, không chứa bất kỳ thành phần nào bị cấm đối với người dùng.     Thành phần:   • 8 g EAA • 6g BCAA tỷ lệ 2:1:1 (3g L-Leucine, 1,5g L-Isoleucine, 1,5g L-Valine) • 850mg L-Lysine HCl • 850mg L-Threonine • 300 mg DL-Phenylalanine • 100mg L-Histidine HCl • 75mg L-Tryptophan • 25mg DL-Methionine   Ưu điểm nổi bật:   - Công thức BCAAs được điều chế theo tỷ lệ vàng 2:1:1 (3g Leucine : 1.5g Isoleucin : 1.5g Valine) cho hiệu suất cơ bắp tối ưu.   - Bổ sung Arginine 1200mg giúp tăng cường tổng hợp protein và cải thiện lưu thông máu cho cơ bắp.   - Bổ sung Taurine 600mg giúp giảm mệt mỏi và hỗ trợ hydrat hóa cơ thể.   - Thành phần BCAA lên men mang đến khả năng hấp thụ và phục hồi cơ bắp.   - AstraGin 50mg giúp tối ưu hóa việc hấp thụ các chất dinh dưỡng.   - Sản phẩm được đảm bảo tinh khiết không GMO, không chứa BSE/TSE, không gluten, phù hợp cho người ăn chay, đạt chuẩn Kosher.   ON EAA Essential AMINO Energy   ON Amino Energy được sản xuất bởi Optimum Nutrition, thương hiệu nổi tiếng toàn cầu với lịch sử lâu đời, chuyên cung cấp các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cao cấp nhằm hỗ trợ sức khỏe.     Thành phần:   • 5g hỗn hợp 14 axit amin • 100mg caffeine • 50mg chiết xuất trà xanh • 10mg chiết xuất hạt cà phê xanh   Ưu điểm nổi bật:    - ON Amino Energy cung cấp đến 14 loại axit amin giúp quá trình tổng hợp protein diễn ra hiệu quả hơn.   - Các Axit amin trong sản phẩm ở dạng tự do với kích thước phân tử siêu nhỏ, tăng cường khả năng hòa tan và hấp thụ, giúp bạn nhanh chóng cảm nhận được hiệu quả của sản phẩm.   - 100mg caffeine được bổ sung trong mỗi phần dùng sẽ giúp tăng cường sự tỉnh táo và tập trung, giảm cảm giác mệt mỏi.   - Bổ sung thêm chiết xuất từ trà xanh và hạt cà phê xanh, có tác dụng chống viêm mạnh, hỗ trợ bảo vệ cơ thể khỏi căng thẳng do oxy hóa gây ra.   - Mỗi phần dùng chỉ chứa 5 calo và hoàn toàn không có đường, giúp bạn dễ dàng kiểm soát lượng calo tiêu thụ.   - Sản phẩm có hương vị trái cây ngon miệng, đa dạng, cùng bột siêu mịn dễ dàng hòa tan khi sử dụng.   Xtend EAA   Xtend EAA được sản xuất bởi Scivation, một tên tuổi lớn trong ngành công nghiệp thực phẩm bổ sung, đặc biệt nổi tiếng với dòng sản phẩm BCAA được đánh giá hàng đầu thế giới. Sự xuất hiện của Xtend EAA tiếp nối thành công của dòng Xtend BCAA, hứa hẹn sẽ làm hài lòng cả những khách hàng kỹ tính nhất, bởi Scivation luôn được biết đến với việc tạo ra những sản phẩm có hương vị xuất sắc.   Thành phần:   • 5g EAA  • 3g BCAA tỷ lệ 2:1:1 (1.5g L-Leucine, 750mg L-Isoleucine, 750mg L-Valine) • 750mg L-Threonine • 650mg L-Lysine     • 250mg L-Arginine     • 200mg L-Phenlalanine     • 100mg L-Tryptophan     • 25mg L-Histidine     • 25mg L-Methionine   Ưu điểm nổi bật:    - Xtend EAA cung cấp 5g Amino Acid thiết yếu (EAA) trong mỗi khẩu phần, bao gồm BCAA với tỷ lệ vàng 2:1:1 chứa 1.5g Leucine và 750mg Isoleucine và 750mg Valine.   - Sản phẩm này còn được bổ sung các điện giải, với Sodium từ muối hồng Himalayan và Potassium, giúp cân bằng điện giải trong cơ thể, bổ sung khoáng chất, và giúp giảm bớt mệt mỏi.   - Xtend EAA có hàm lượng calo thấp, không chứa đường, hỗ trợ quá trình kiểm soát lượng calo tiêu thụ, phù hợp với người đang theo chế độ giảm cân.   - Ba hương vị là Lemon Lime, Mango và Blood Orange đã được đánh giá cao của Scivation.   Raze BCAA + EAA   Raze BCAA + EAA 60 servings của Repp Sports, một thương hiệu thực phẩm bổ sung thể hình hàng đầu của Mỹ, cung cấp đầy đủ amino axit thiết yếu và BCAA. Sản phẩm này giúp bù nước và khoáng chất, đồng thời tăng cường quá trình phục hồi cơ bắp sau tập luyện.     Thành phần:   • 3g EAA Blend • 7g BCAA tỷ lệ 2:1:1 (3500mg Leucine, 1750mg Isoleucine, 1750mg Valine) • 200mg Sodium  • 500mg Coconut Water Powder   Ưu điểm nổi bật:    - Mỗi khẩu phần cung cấp 7G BCAA theo tỷ lệ 2:1:1, mang lại những lợi ích đa diện cho những người thường xuyên tập luyện.   - Cung cấp kali và điện giải từ nước dừa bột, hỗ trợ bù nước và điện giải cho cơ thể, mang lại hiệu suất tập luyện cao.   Ghost INTRA EAA BCAA Hydration   Ghost INTRA chứa đủ 9 EAA thiết yếu - những axit amin mà cơ thể không tự tạo ra, giúp hỗ trợ phục hồi, tổng hợp protein và phát triển cơ bắp. Sản phẩm này đến từ hãng Ghost Life được xem như phiên bản toàn diện của BCAA.     Thành phần:   • 10g EAA • 6g bcaa tỷ lệ 2:1:1 (3000mg L-Leucine, 1500mg L-Isoleucine, 1500mg L-Valine) • 1000mg Taurine • 637 Himalayan Pink Sea Salt  • 600mg KSM 66 Ashwagandha • 500mg Aquamin  • 262 Potassium Citrate • 250mg Cognizin Citicoline   Ưu điểm nổi bật:    - Mỗi khẩu phần của Ghost INTRA chứa 10g EAA, bao gồm 6g BCAA theo tỷ lệ 2:1:1, và đặc biệt chú trọng vào L-Leucine, thể hiện như một tỷ lệ vàng tiêu chuẩn.   - Sản phẩm chứa hàm lượng Taurine khá cao, giúp hỗ trợ tăng khả năng co và giãn của cơ bắp, hỗ trợ tăng sức bền của cơ.   - Muối hồng Himalaya được bổ sung trong bảng thành phần là một khoáng chất tự nhiên giúp cải thiện hiệu suất tập luyện tối đa.   - Ghost INTRA còn chứa KSM 66 Ashwagandha là một thảo mộc giúp giảm căng thẳng và cortisol, đồng thời cải thiện tiêu thụ oxy (VO2 max), nâng cao hiệu suất tập luyện.   - Bảng thành phần bổ sung Kali, một khoáng chất quan trọng cho việc truyền tín hiệu thần kinh, cân bằng chất lỏng và hoạt động cơ bắp. Ngoài ra, Kali tăng cường khả năng co giãn cơ, phòng tránh chuột rút, ổn định huyết áp, điều chỉnh điện giải và hỗ trợ hồi phục sau luyện tập.   - Cognizin Citicoline cung cấp choline cần thiết cho sức khỏe não, đã được chứng minh hỗ trợ tăng cường tập trung, chú ý, và năng lượng tinh thần.   Nutricost EAA Powder   Nutricost EAA là sản phẩm bột uống tăng sức bền từ thương hiệu Nutricost, cái tên đã quá quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam. Các sản phẩm từ thương hiệu này đều đạt các chứng nhận quốc tế như chuẩn FDA và GMP, không chứa Gluten và không biến đổi gen.     Thành phần:   • 8g EAA • 6g BCAA tỷ lệ 2:1:1 (3000mg Leucine, 1500mg Isoleucine, 1500mg Valine) • 800mg Lysine HCL  • 690mg Threonine • 350mg Phenylalanine • 100mg Histidine  • 50mg Tryptophan  • 10mg Methionine   Ưu điểm nổi bật:    - Nutricost EAA có tỷ lệ Leucine:Isoleucine:Valine là 2:1:1, một tỷ lệ vàng giúp tối ưu cho phục hồi và tăng cơ.   - Sản phẩm ở dạng viên nén, thuận tiện hơn so với dạng bột thông thường trong việc sử dụng và bảo quản, không cần pha chế.   - Sản phẩm bổ sung 9 axit amin thiết yếu hỗ trợ hiệu quả trong việc phòng ngừa mất cơ và phục hồi cơ bắp, lý tưởng cho những người tập luyện nặng.   - Nutricost EAA được sản xuất tại cơ sở tuân thủ các tiêu chuẩn GMP và FDA, đảm bảo độ tin cậy, an toàn và chất lượng của sản phẩm với chứng nhận ISO.   - Sản phẩm này là thuần chay, không biến đổi gen và không chứa gluten.    FA ICE Hydro Amino   ICE Hydro Amino là sản phẩm EAA nổi bật với khả năng mang lại cảm giác mát lạnh đầy đặc trưng, cùng với việc cung cấp các axit amin thiết yếu giúp tối đa hóa quá trình phục hồi và phát triển cơ bắp.    Thành phần:   • 4g EAA  • 4g BCAA tỷ lệ 2:1:1 (2000 mg L-Leucine, 1000 mg L-Isoleucine , 1000 mg L-Valine)     • 1640 mg L-Lysine HCl • 890 mg L-Threoline • 660 mg L-Phenylalanin • 580 mg L-Methionine • 140 mg L-Histidine • 90 mg L-Tryptophan • 1000 mg Citrulline malate  • 666 mg L - citrulline   • 1000 mg L-Glutamine • 375 mg Magnesium    Ưu điểm nổi bật:    - Sản phẩm chứa tới 8g EAA trong đó có 4g BCAA, một hàm lượng cao trong mỗi khẩu phần giúp hỗ trợ xây dựng và bảo vệ cơ bắp.   - ICE Hydro Amino nổi bật trên thị trường thực phẩm bổ sung nhờ tính năng mát lạnh EVERCOOL, mang lại cảm giác tỉnh táo và sảng khoái ngay tức thì, rất thích hợp cho mùa hè oi bức.   - L-citrulline & L-glutamine trong sản phẩm có tác dụng thúc đẩy sản sinh oxit nitric, cải thiện tuần hoàn máu, tăng hiệu suất, giảm mệt mỏi cơ bắp và hỗ trợ phục hồi.   - Magie cũng được bổ sung trong bảng thành phần giúp hỗ trợ chức năng cơ bắp và hệ thần kinh, giảm chuột rút.   - Hương vị tuyệt vời, không chứa đường giúp duy trì vóc dáng mà không lo ngại về lượng calo nạp vào.   KẾT LUẬN:   Bài viết trên, Gymstore đã giới thiệu top EAA tốt nhất hiện nay được yêu thích và đánh giá cao. Gymstore hy vọng qua bài viết này, bạn có thể tìm ra EAA nào tốt và phù hợp nhất với mình.  

L-Theanine là gì? Công dụng liên quan trực tiếp tới sức khỏe

L-Theanine là gì? Công dụng liên quan trực tiếp tới sức khỏe

Thứ Năm, 09/01/2025

Nếu bạn đang thắc mắc tại sao trong trà xanh lại có nhiều lợi ích đến như vậy, từ những lợi ích liên quan đến tỉnh táo đến việc thư giãn, thì đó chính là lợi ích của một chất có rất nhiều trong trà xanh đó chính là L-Theanine.      L-THEANINE LÀ GÌ?   L-Theanine là một loại Axit Amin quan trọng có trong các loại thực vật như lá trà hoặc có ở trong cái loại nấm. Tác dụng của L-Theanine giúp tăng khả năng tỉnh táo, đồng thời cũng giúp bạn thư giãn và ngủ ngon hơn.    Có thể nói, L-Theanine rất giống với Glutamine, một trong những chất dẫn truyền thần kinh giúp kích thích não bộ. Theanine có cấu trúc tương tự nên có thể hoạt động như Glutamate hoặc ngăn chặn tác dụng của nó bằng cách liên kết các thủ thể của nó.    Theanine thường được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung ở dạng viên nang hoặc trong chiết xuất trà xanh. Bạn có thể nhận được một hàm lượng L-Theanine tốt trong trà xanh, matcha, trà Gyokuro, trà đen hoặc trà trắng.    L-THEANINE HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO   L-theanine, khi được hấp thụ có thể vượt qua hàng rào máu não. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể glutamate và ảnh hưởng trực tiếp đến não. Nó có thể kích thích sóng não alpha , liên quan đến sự thư giãn    L-Theanine được cho là không gây buồn ngủ như một số loại thuốc an thần, do đó nếu được sử dụng vào ban ngày thì Theanine có thể giúp tăng cường hiệu suất tinh thần bằng cách kích thích sóng não Alpha, còn nếu được sử dụng vào buổi tối thì có thể hỗ trợ chất lượng giấc ngủ.    Đo EGG của não sau khi uống 50mg L-theanine có vẻ hiệu quả trong việc thay đổi sự kích thích và sự tỉnh táo.     TOP 6 LỢI ÍCH CỦA L-THEANINE    L-Theanine chủ yếu được sử dụng để tăng chất lượng giấc ngủ vì Theanine giúp giảm lo lắng, giảm căng thẳng tích cực. Theanine cũng là chất giúp cải thiện sức khỏe não bộ đặc biệt là trong vấn đề tăng khả năng tập trung và tỉnh táo.    Sự thật thú vị: Nếu được kết hợp với GABA và Magnesium sẽ gia tăng chất lượng giấc ngủ tốt hơn khi sử dụng đơn lẻ. Đối với việc gia tăng hiệu suất, năng lượng của cơ thể có thể bổ sung kèm với Caffeine.   Sự tỉnh táo, nhận thức và tập trung   L-theanine được ưa chuộng vì tác dụng nootropic của nó đối với não. Nó có thể hỗ trợ chức năng nhận thức và có thể ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và sự tập trung. Đồng thời Theanine có thể giúp học tập và tập trung dễ dàng hơn.   Theanine cũng có thể giúp cải thiện khả năng tư duy, cũng như trí nhớ đọc hiểu và khả năng học tập.      L-Theanine và Caffeine   Caffeine: Giúp tăng sự tỉnh táo, tập trung và cải thiện năng lượng   L-Theanine: Đây là một loại Axit Amin có trong trà xanh có tác dụng thúc đẩy thư giãn và giảm lo lắng.    Sự kết hợp mạnh mẽ này giúp cho bạn giảm sự bồn chồn, lo lắng đồng thời cũng giúp tăng khả năng tập trung và tỉnh táo.    Cải thiện chất lượng giấc ngủ   L - theanine có thể giúp cho mọi người dễ ngủ hơn. Một số nghiên cứu đã gợi ý rằng: L - theanine còn có thể giúp mọi người thư giãn trước khi đi ngủ, dễ ngủ hơn và ngủ sâu hơn. Những lợi ích này có thể là do tác động cụ thể của axit amin đối với các chất hóa học có trong não có vai trò trong giấc ngủ.   Mối liên quan giữa L-Theanine và giấc ngủ   Nếu kết hợp L-Theanine với Magnesium giúp chứng minh cải thiện chất lượng giấc ngủ rõ rệt. Cơ chế đằng sau điều này là hoạt động GABA trong não bộ được cải thiện và chuyển sang tần số sóng não delta - liên quan trực tiếp tới các giai đoạn giấc ngủ sâu ( REM ).    Cùng với GABA, theanine một lần nữa được chứng minh là cải thiện thời gian ngủ, nghĩa là mất ít thời gian hơn để chìm vào giấc ngủ. Sự kết hợp này cũng cải thiện thời gian ngủ và tăng giấc ngủ REM.     Cải thiện tâm trạng, lo lắng và giảm căng thẳng   Công dụng phổ biến nhất của L-Theanine là giúp giảm căng thẳng. L- Theanine có thể vượt qua hàng rào máu não trong vài phút ( hoặc đến vài giờ ) sau khi uống. Theanine tạo ra tác dụng thư giãn, giảm căng thẳng bằng cách tăng mức GABA.   Ngoài ra, Theanine cũng có thể giúp giảm nhịp tim và  immunoglobulin A khi cơ thể căng thẳng bồn chồn quá mức.    Theanine được biết là có ảnh hưởng đến hoạt động dopaminergic và serotonergic. Nói một cách khác, Theanine có thể giúp làm tăng Dopamine, Serotonin đây là 2 loại Hormone mọi người thường hay nói đến là hormone hạnh phúc và sự hài lòng.    Cải thiện trí nhớ   Trí nhớ tốt có nghĩa là não bộ có thể xử lý thông tin nhanh ví dụ như: Học tập hoặc lưu nhớ một thông tin nào đó.    Ghi nhớ là một phần thiết yếu của việc học khi tiếp nhận những thông tin hoặc kiến thức mới và có vẻ như L-Theanine có thể giúp cải thiện điều này.    Sự kết hợp giữa Green Tea Extract ( Chiết xuất trà xanh ) và L-Theanine giúp cải thiện sự tỉnh táo, trí nhớ và đặc biệt với người lớn tuổi khi về già bắt đầu có dấu hiệu suy giảm trí nhớ.    L-Theanine cũng được chứng minh khi kết hợp với Caffeine giúp cải thiện khả năng tập trung của não bộ, giúp hỗ trợ xử lý thông tin chính xác.    Sức khỏe tim mạch   Theanine có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh , tốt cho tim của chúng ta. Giảm viêm cũng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, phát triển hội chứng chuyển hóa và các bệnh thoái hóa khác.   L-theanine cũng có thể làm giảm sự tích tụ mảng bám hoặc chất béo trong mạch máu của bạn. Điều này có thể dẫn đến cải thiện lưu thông, hoạt động chống viêm và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.   Theanine cũng được coi là một chất bảo vệ tim mạch có thể hỗ trợ chống lại bệnh béo phì, tổn thương não và viêm nhiễm.   L-theanine cũng có thể biểu hiện tác dụng hạ cholesterol, một yếu tố nguy cơ khác của bệnh tim mạch, cộng với nó là chất giãn mạch có nghĩa là nó cải thiện lưu lượng máu.     Cung cấp chất chống Oxy hóa mạnh   Nhiều loại thực vật như Matcha và trà xanh có chứa chất Oxy hóa mạnh như catechin và EGCG. Chúng có thể chống Stress Oxy hóa, hoạt động như chất chống lão hóa và giảm viêm.    L-theanine đã được chứng minh là có tác dụng giống chất chống oxy hóa mạnh, có tác dụng chống viêm và giảm stress oxy hóa . Nó cũng có thể hoạt động như chất bảo vệ thần kinh, vì nó làm tăng chất chống oxy hóa mạnh – glutathione.   L-theanine cũng tác động đến quá trình tổng hợp polyphenol, hợp chất quan trọng cho sức khỏe não bộ giúp chống viêm.   LIỀU LƯỢNG L-THEANINE KHUYẾN NGHỊ SỬ DỤNG   L-Theanine có sẵn ở các dạng như: - Viên nang - Dạng lỏng - Dạng bột - Gel   Theanine cũng có trong trà . Nó thường được kết hợp với các thành phần khác. Dưới đây là liều lượng được khuyến nghị với từng mục đích, nhu cầu khác nhau:   Lo lắng : Ở người lớn bổ sung 200 đến 400mg L-Theanine trong tám tuấn giúp giảm căng thẳng.   Nhận thức: Ở người lớn, bổ sung từ 100mg đến 400mg trong đó sử dụng liều cao 400mg giúp đạt kết quả cao nhất   Chất lượng giấc ngủ: Bổ sung 200mg L-Theanine mỗi ngày trong 4 tuần   Giảm căng thẳng: Bổ sung Theamine ở liều thấp tới 50mg giúp thư giãn, đối với người lớn bổ sung 200mg đến 400mg L-Theanine mỗi ngày.    CÁCH TỐT NHẤT ĐỂ BỔ SUNG L-THEANINE   Trà xanh là nguồn cung cấp L-theanine dồi dào nhất, cung cấp tới 6,56 mg/g. Trà trắng khá giống, trong khi trà đen thấp hơn một chút, khoảng 5 mg/g.   Nhưng để bổ sung L-Theanine liều cao với hàm lượng từ 100-200mg thì cách tốt nhất để bổ sung đó chính là sử dụng các loại thực phẩm bổ sung L-Theanine đơn lẻ, bởi nếu để đạt đủ hàm lượng cao lên tới 200mg Theanine có thể bạn sẽ phải uống rất nhiều trà hoặc bổ sung từ rất nhiều nguồn thực phẩm tự nhiên khác nhau.   Bạn có thể tìm đến các sản phẩm được nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu lớn đang được bày bán tại Gymstore.vn như Nutricost L-Theanine 200mg, Now L-Theanine hoặc nếu như bạn muốn có sự kết hợp giữa Theanine và Caffeine thì có thể tham khảo sản phẩm Nutricost Caffeine with Theanine.   Tìm hiểu nhanh về thông tin các sản phẩm được kể trên:    Nutricost Caffeine with Theanine     Thông thường các loại thực phẩm bổ sung đơn chất Caffeine thường có hàm lượng 200mg Caffeine mỗi viên. Nhưng đối với Nutricost Caffeine + Theanine thì bổ sung ít hàm lượng Caffeine hơn, thay thế vào đó là bổ sung thêm Theanine tạo thành một công thức hoàn hảo.    Trong mỗi viên Nutricost Caffeine + Theanine cung cấp:    - 100mg Caffeine: Giúp tăng sự tỉnh táo, tập trung và cải thiện năng lượng   - 100mg L-Theanine: Đây là một loại Axit Amin có trong trà xanh có tác dụng thúc đẩy thư giãn và giảm lo lắng.    Hiện nay, Nutricost Caffeine + Theanine được bày bán phổ biến trên thị trường Việt Nam. Trong đó, Gymstore là một trong những đơn vị uy tín, cam kết phân phối sản phẩm chính hãng 100% với giá tốt nhất.   NOW L-Theanine, Double Strength 200 mg     Công thức Now L-Theanine cung cấp 200mg L-Theanine + 100mg Inositol trong mỗi Serving, tạo nên một combo hoàn hảo đem lại cho người tiêu dùng những lợi ích đặc biệt như:  ✓ Hỗ trợ giảm căng thẳng ✓ Giảm lo lắng, bồn chồn trước khi ngủ ✓ Cải thiện chất lượng giấc ngủ ✓ Giảm thiểu tình trạng thức dậy vào giữa đêm  ✓ Cải thiện khả năng lưu thông máu   Now L-Theanine là sản phẩm của Now Foods, một trong những doanh nghiệp chuyên phân phối thực phẩm bổ sung, thực phẩm tự nhiên, dinh dưỡng thể thao và chăm sóc sức khỏe toàn diện, được thành lập vào năm 1968.    Việc kết hợp Theanine và Inositol trong công thức của Now L-Theanine đã được nghiên cứu và có những kết quả vô cùng nổi bật như:   LỢI ÍCH CỦA THEANINE ✓ Giảm bồn chồn, lo lắng ✓ Hỗ trợ giảm trầm cảm, lo âu ✓ Tác động tích cực trong việc sức khỏe tế bào, cải thiện lưu thông máu ✓ Cải thiện chất lượng giấc ngủ bằng việc độ sâu, thời gian ngủ.    LỢI ÍCH CỦA INOSITOL ✓ Giảm tình trạng thức giấc giữa đêm ( trong quá trình ngủ )  ✓ Cải thiện sức khỏe trao đổi chất ✓ Hỗ trợ chất lượng giấc ngủ hoặc có thể tăng khả năng tập trung, tỉnh táo trong ngày.  ✓ Hỗ trợ giảm tình trạng đau nửa đầu   Kết luận:   L - Theanine là một axit amin được tìm thấy chủ yếu trong trà xanh và đen và một số loại nấm. Nó cũng có sẵn ở dạng viên nén. Nó được cho là giúp giảm bớt lo lắng, căng thẳng và giảm chứng mất ngủ.   

Shilajit là gì? Top 8 lợi ích sức khỏe của Shilajit

Shilajit là gì? Top 8 lợi ích sức khỏe của Shilajit

Thứ Năm, 09/01/2025

SHILAJIT LÀ GÌ?   Shilajit là một chất giống như nhựa được tìm thấy ở vùng núi cao. Chất này chứa hỗn hợp thực vật và khoáng chất phân hủy (phân hủy) trong nhiều năm và chuyển thành chất dính chảy ra giữa các tảng đá trên núi.   Thành phần bổ sung có thể khác nhau vì shilajit chứa một số chất có lợi tiềm năng và lượng của từng chất phụ thuộc vào nguồn. Tuy nhiên, một trong những thành phần chính là axit fulvic, có khả năng làm giảm viêm và chống lại vi khuẩn.     Các chất bổ sung có chứa shalijit có thể cải thiện các vấn đề sức khỏe như:    ✓ Cải thiện năng lượng ✓ Hiệu suất tập luyện ✓ Khả năng nhận thức ✓ Giảm thiểu mệt mỏi ✓ Tăng sinh lý nam giới ✓ Bảo vệ chống Oxy hóa  ✓ Hỗ trợ hệ thống miễn dịch   Trong vạn vật từ thiên nhiên, ẩn chứa những giá trị về mặt sức khỏe vô cùng tiềm năng, Shilajit là một chất vô cùng thú vị khi đã được phát hiện, nghiên cứu và sử dụng trong hàng thế kỷ trong y học truyền thống, đặc biệt là trong Ayurveda (là một hệ thống y học Hindu truyền thống có nguồn gốc từ Ấn Độ).    LỢI ÍCH SỨC KHỎE KHI SỬ DỤNG SHILAJIT   Các loại thực phẩm bổ sung có chứa Shalijit có thể cải thiện các vấn đề liên quan đến sức khỏe. Tuy nhiên, không có mục đích nào trong đây sẽ mang tính chứa khỏi hoặc ngăn ngừa mà chỉ dừng lại ở mức cải thiện.   • Sản sinh năng lượng   Shilajit cung cấp nguồn năng lượng tự nhiên dồi dào giúp bạn tỉnh táo và tập trung suốt cả ngày. Sự kết hợp mạnh mẽ của khoáng chất và axit fulvic trong shilajit hỗ trợ sản xuất năng lượng và quá trình trao đổi chất nói chung, khiến đây trở thành thực phẩm bổ sung lý tưởng cho những người có lối sống năng động.     • Tăng cường chức năng nhận thức:   Khi sử dụng thường xuyên, Shilajit có thể giúp cải thiện chức năng nhận thức, trí nhớ và sự minh mẫn về tinh thần. Thành phần độc đáo của shilajit hỗ trợ sức khỏe não bộ bằng cách thúc đẩy hoạt động dẫn truyền thần kinh lành mạnh và cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho hiệu suất nhận thức tối ưu.   • Hỗ trợ hiệu suất thể chất   Cho dù bạn là một vận động viên hay chỉ đơn giản là thích hoạt động, Shilajit có thể hỗ trợ hiệu suất thể chất của bạn bằng cách tăng cường phục hồi cơ, sức bền và sức chịu đựng. Các hợp chất tự nhiên trong shilajit giúp giảm mệt mỏi do tập thể dục và thúc đẩy quá trình cung cấp chất dinh dưỡng hiệu quả cho cơ bắp.   • Bảo vệ chống oxy hóa:   Shilajit được biết đến với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa do các gốc tự do gây ra. Bằng cách uống các loại thực phẩm bổ sung chứa Shilajit hàng ngày, bạn có thể hỗ trợ cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể và thúc đẩy sức khỏe tổng thể.   • Hỗ trợ hệ thống miễn dịch:    Shilajit chứa các khoáng chất và hợp chất có lợi có thể giúp tăng cường hệ thống miễn dịch, hỗ trợ cơ thể bạn dễ dàng chống lại các bệnh tật và nhiễm trùng thông thường. Bằng cách kết hợp shilajit vào thói quen hàng ngày, bạn có thể duy trì hệ thống miễn dịch khỏe mạnh quanh năm.   • Tăng Testosterone     Testosterone là hormone chính của nam giới, nhưng đối với một số trường hợp lại có nồng độ Test thấp hơn người khác. Các dấu hiệu của của Testosterone thấp bao gồm:   ✓ Giảm thiểu khả năng ham muốn tình dục ✓ Rụng tóc ✓ Suy giảm khối lượng cơ bắp ✓ Mệt mỏi ✓ Dấu hiệu tăng mỡ cơ thể   Trong một số nghiên cứu, việc bổ sung Shilajit với nam giới từ độ tuổi 45-55 với hàm lượng 250mg Shilajit sử dụng 2 lần một ngày. Sau 90 ngày liên tiếp, nhưng người sử dụng Shilajit được so sánh với những dùng giả dược cho ra kết quả có hàm lượng Testosterone cao hơn.   Cụ thể hơn khi xét nghiệm, Shilajit làm tăng đáng kể mức DHEAS từ đó giúp tổng lượng Testosterone trong cơ thể được cải thiện.   • Giảm căng thẳng   Một số bằng chứng cho thấy shilajit có thể làm giảm căng thẳng . Khoáng chất này hoạt động như một chất thích nghi, nghĩa là nó có thể giúp cơ thể thích nghi với những tình huống căng thẳng.   • Làm chậm quá trình lão hóa     Vì Shilajit giàu axit fulvic, một chất chống oxy hóa mạnh và   có khả chống viêm hiệu quả cao nên việc bổ sung Shilajit giúp cơ thể bảo vệ lại các gốc tự do và tổn thương ở cấp tế bào.    Việc sử dụng Shilajit thường xuyên có thể giúp kéo dài tuổi thọ, làm chậm quá trình lão hóa ở người lớn tuổi và cải thiện sức khỏe tổng thể.    TÁC DỤNG PHỤ CỦA SHILAJIT   Do thiếu nghiên cứu, người ta biết rất ít về tính an toàn của shilajit. Tuy nhiên, có một số lo ngại và tác dụng phụ có thể xảy ra, bao gồm:   Shilajit có thể làm tăng nồng độ sắt, như được tìm thấy trong các nghiên cứu mô hình động vật. Do đó, những người mắc các tình trạng như bệnh hemochromatosis (lượng sắt dư thừa trong máu) nên tránh dùng cho đến khi có thêm nhiều nghiên cứu trên người được hoàn thành.   Shilajit có thể làm thay đổi nồng độ hormone trong cơ thể, bao gồm cả sự gia tăng đáng kể nồng độ testosterone toàn phần .   Shilajit thô hoặc chưa qua chế biến có thể bị nhiễm kim loại nặng hoặc nấm có thể khiến bạn bị bệnh     LIỀU DÙNG SHILAJIT MỖI NGÀY   Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) không quản lý shilajit, nghĩa là không có liều lượng cố định nào được coi là an toàn và hiệu quả. Liều dùng trong một số nghiên cứu lâm sàng là từ 300 đến 500 mg một lần mỗi ngày.   ĐÁNH GIÁ NHANH VỀ SHILAJIT   Lợi ích sức khỏe được cho là của Shilajit bao gồm khả năng sinh sản của nam giới tăng lên thông qua mức testosterone cao hơn. Ngoài ra còn có bằng chứng cho thấy shilajit có thể làm giảm nguy cơ mất xương, giảm viêm và cải thiện hiệu suất tập thể dục.

Cách uống glucosamine hiệu quả: Giải đáp những câu hỏi thường gặp

Cách uống glucosamine hiệu quả: Giải đáp những câu hỏi thường gặp

Thứ Tư, 08/01/2025

Đa số chúng ta đều biết bổ sung Glucosamine đem đến nhiều lợi ích cho khỏe sụn khớp, thế nhưng không nhiều người hiểu rõ phải bổ sung Glucosamine thế nào để có hiệu quả tốt nhất và hạn chế tác dụng phụ.    Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin chính xác nhất để bạn biết cách uống Glucosamine khoa học, an toàn đồng thời giải đáp cho bạn những thắc mắc phổ biến.      GLUCOSAMINE LÀ GÌ?   Glucosamine là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể, chủ yếu trong sụn khớp.    Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì sụn khớp, giúp chúng giữ được độ đàn hồi và khả năng chống lại lực đè ép trong quá trình di chuyển.    Vì lý do này, glucosamine thường được sử dụng dưới dạng thực phẩm bổ sung để hỗ trợ điều trị các vấn đề về khớp, bao gồm viêm khớp, đặc biệt là viêm khớp gối.   CÁCH UỐNG GLUCOSAMINE AN TOÀN HIỆU QUẢ   Để đạt được hiệu quả tốt nhất và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn bạn cần nắm được các thông tin về liều lượng glucosamine dùng hàng ngày, cách uống glucosamine ít gây tác dụng phụ, lưu ý khi sử dụng. Cụ thể:   Liều lượng glucosamine hàng ngày theo trọng lượng cơ thể   Dù các chất bổ sung không bị quản lý chặt chẽ, nhưng vẫn có một quy chuẩn chung về liều lượng glucosamine cho người lớn, dựa trên trọng lượng cơ thể.   Ví dụ, nếu cân nặng dưới 45kg, bạn không nên dùng quá 1.000 mg glucosamine sulfate mỗi ngày. Còn cân nặng hơn 45kg, bạn có thể dùng tới 1.500 mg glucosamine sulfate mỗi ngày vẫn an toàn. Riêng trường hợp cân nặng hơn 90kg hoặc thuộc diện béo phì, bạn cần tư vấn từ bác sĩ về liều lượng phù hợp.   Bên cạnh đó, tổng liều lượng glucosamine có thể thay đổi tùy thuộc vào dạng bạn dùng: glucosamine sulfate, glucosamine, hay glucosamine hydrochloride.    Bởi vì 1.500 mg glucosamine sulfate tương đương 1.200 mg glucosamine, còn 750mg glucosamine hydrochloride chỉ tương đương khoảng 625mg glucosamine.   Liều lượng glucosamine sulfate được khuyên dùng dựa vào trọng lượng: không quá 1.000 mg/ngày cho người dưới 45kg, tới 1.500 mg cho người trên 45kg, và những người trên 90kg cần tư vấn bác sĩ; lưu ý điều chỉnh theo dạng glucosamine.   Liều lượng Glucosamine cho các trường hợp đặc biệt   Bên trên là liều dùng glucosamine hàng ngày, tuy nhiên trong một số trường hợp, bạn có thể dùng liều lượng khác cao hơn so với khuyến cáo chung và những gì được ghi trên bao bì.     Ví dụ, để hỗ trợ điều trị thoái hóa khớp nói chung, bạn có thể dùng 1.000 đến 2.000 miligam glucosamine hàng ngày và trong thời gian tối đa 18 tháng.    Tuy nhiên, trong trường hợp của bệnh thoái hóa khớp gối, liều dùng khuyến cáo thường chỉ từ 300 đến 500 miligam, uống ba lần mỗi ngày.   Bên cạnh đó, nếu bạn lựa chọn việc tiêm glucosamine, liều lượng bạn nên sử dụng sẽ thấp hơn đáng kể so với khi bạn uống bổ sung dưới dạng viên.   Liều dùng glucosamine có thể cao hơn so với bao bì dựa vào tình trạng sức khỏe và sản phẩm; với liều 1.000-2.000 mg/ngày cho thoái hóa khớp và 300-500 mg ba lần/ngày cho thoái hóa khớp gối; liều tiêm thường thấp hơn viên uống.   Sử dụng Glucosamine với đồ ăn giúp giảm tác dụng phụ.   Khi sử dụng glucosamine, một số người có thể sẽ gặp phải các triệu chứng tiêu hóa như ợ nóng và buồn nôn. Đây là những tác dụng phụ thường gặp nhất khi sử dụng thực phẩm bổ sung glucosamine dưới dạng uống.    Để giảm thiểu tình trạng này, việc tiêu thụ glucosamine cùng với thức ăn chính là cách hiệu quả nhất để giúp giảm bớt hoặc thậm chí loại bỏ những tác dụng phụ này.   Do liều dùng khuyến nghị thường yêu cầu uống 3 lần mỗi ngày, bạn có thể thuận tiện uống sau bữa ăn sáng, trưa và tối. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ cần uống glucosamine một lần mỗi ngày, thời điểm tốt nhất để uống là vào giữa ngày sau bữa trưa.   Vì vậy glucosamine uống sáng hay tối tốt hơn? Nếu phải chọn một, uống sau bữa trưa có thể là lựa chọn lý tưởng để đạt hiệu quả cao nhất mà không ảnh hưởng đến giấc ngủ, trừ khi bác sĩ của bạn có các khuyến nghị khác.   Uống glucosamine sau bữa ăn giúp giảm thiểu các tác dụng phụ tiêu hóa. Thời điểm lý tưởng nhất được đề xuất là sau bữa trưa để tối ưu hóa lợi ích mà không ảnh hưởng đến giấc ngủ.   Lưu ý khi dùng glucosamine trong thời gian dài   Dù chỉ sử dụng ở liều lượng khuyên dùng, nhưng nếu dùng glucosamine liên tục hơn 6 tháng, có thể xuất hiện tác dụng phụ. Vì vậy, bạn hãy cẩn thận khi sử dụng glucosamine trong thời gian dài.     Khi bổ sung glucosamine vào chế độ dinh dưỡng của mình, bạn có thể mất tới một tháng để thấy được tác dụng toàn diện. Tuy nhiên, nếu sau từ 4 đến 6 tuần mà tình trạng sức khỏe của bạn không có cải thiện gì, bạn nên cân nhắc thật kỹ để xem xét có nên tiếp tục sử dụng hay không.   Về cơ bản, thời gian uống glucosamine không nên vượt quá 6 tháng nếu không có sự chỉ định cụ thể từ bác sĩ.    Tuy nhiên trường hợp bạn dùng glucosamine cho bệnh viêm xương khớp, thời gian khuyến nghị có lên đến 18 tháng.   Sử dụng Glucosamine nên cẩn trọng, không vượt quá 6 tháng trừ khi có chỉ định, và nếu không thấy cải thiện sau 4-6 tuần, cần cân nhắc thêm. Trong trường hợp viêm xương khớp, liều dùng khuyến nghị có thể kéo dài đến 18 tháng.   Theo dõi ảnh hưởng của glucosamine   Nếu bạn đang đối mặt với các vấn đề sức khỏe như hen suyễn, huyết áp cao, hoặc rối loạn đông máu, việc theo dõi sát sao tình trạng sức của bản thân khi uống glucosamine.    Cụ thể, những người có vấn đề liên quan đến huyết áp hoặc nguy cơ bệnh tim cần thực hiện theo dõi huyết áp đều đặn mỗi ngày trong quá trình sử dụng thực phẩm bổ sung glucosamine.   Bên cạnh đó, glucosamine có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn liên quan đến hệ tiêu hóa, bao gồm ợ nóng, đầy hơi, buồn nôn, tiêu hóa kém, đau dạ dày hoặc các triệu chứng đường tiêu hóa khác.    Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này trong thời gian dài hoặc quá mức khó chịu hãy nhanh chóng liên hệ bác sĩ để được tư vấn và tìm cách uống glucosamine phù hợp hơn cho tình hình sức khỏe của bạn.   Khi sử dụng glucosamine, những người có vấn đề về huyết áp, hen suyễn hay rối loạn đông máu cần theo dõi sự thay đổi sức khỏe, đặc biệt là các ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tiêu hóa, để điều chỉnh liệu pháp một cách an toàn.   CÂU HỎI THƯỜNG GẶP KHI UỐNG GLUCOSAMINE    Bên cạnh cách uống glucosamine, thì các thắc mắc phổ biến như kết hợp glucosamine với canxi, với omega 3 được không hay glucosamine có hại dạ dày không cũng rất được quan tâm. Trong phần này, bài viết giải đáp cụ thể cho bạn.    Uống Glucosamine với Canxi được không?    Câu trả lời là có. Uống glucosamine cùng canxi là một quyết định tốt, đặc biệt khi bạn muốn tăng cường sức khỏe xương và khớp cùng lúc.      Glucosamine là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể, đặc biệt là trong các mô sụn. Nghiên cứu đã cho thấy sử dụng glucosamine như một phần của liệu pháp điều trị cho các vấn đề về khớp, bao gồm viêm khớp.    Canxi là một khoáng chất cần thiết cho việc xây dựng và duy trì xương chắc khỏe. Nó cũng rất quan trọng trong việc duy trì các chức năng cơ thể như co bóp cơ và truyền dẫn tín hiệu thần kinh.   Có thể nói, glucosamine hỗ trợ cấu trúc sụn và có thể giảm đau do viêm khớp, trong khi Canxi là cần thiết cho xương chắc khỏe, từ đó cả hai tạo ra một kết hợp bảo vệ và tăng cường sức khỏe xương khớp.   Uống Glucosamine cùng Canxi hỗ trợ tăng cường sức khỏe xương và khớp do Glucosamine cải thiện cấu trúc sụn và giảm đau viêm khớp, trong khi Canxi cần thiết cho xương chắc khỏe, tạo combo bảo vệ sức khỏe xương khớp hiệu quả.   Glucosamine uống chung với Omega 3 được không?   Câu trả lời là có, bạn hoàn toàn có sử dụng glucosamine uống chung với omega 3 trong việc chăm sóc sức khỏe các khớp.     Glucosamine là chất được sử dụng phổ biến để hỗ trợ sức khỏe xương khớp, còn Omega 3, với các axit béo như EPA và DHA, có tác dụng chống viêm nổi bật.   Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng khi glucosamine được sử dụng cùng Omega 3, chúng có thể tương tác tốt với nhau để tăng cường khả năng giảm đau và cải thiện tính linh hoạt cho khớp.   Bên cạnh đó, theo một nghiên cứu đăng trên "Arthritis & Rheumatism" (2006), sự kết hợp của Glucosamine và Omega 3 có thể góp phần giảm các triệu chứng của viêm khớp, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.   Việc kết hợp Glucosamine với Omega 3, được cho là có hiệu quả trong việc tăng cường giảm đau và cải thiện tính linh hoạt cho khớp. Một nghiên cứu năm 2006 chỉ ra sự kết hợp này có thể giảm triệu chứng viêm khớp.   Uống Glucosamine có hại dạ dày không?    Việc sử dụng glucosamine có thể dẫn đến các vấn đề dạ dày ở một số người.      Có những báo cáo từ người dùng về cảm giác không dễ chịu ở dạ dày sau khi tiêu thụ các sản phẩm bổ sung chứa glucosamine, làm dấy lên mối lo ngại về khả năng dung nạp của chất bổ sung này.   Trong một số nghiên cứu, glucosamine đã được báo cáo là có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa như khó chịu dạ dày ở một số người. Tuy nhiên, đa số nghiên cứu cho thấy Glucosamine là một chất bổ sung an toàn và những trường hợp không dung nạp chỉ xuất hiện một cách hạn chế.   Để giảm thiểu tình trạng này, uống glucosamine sau bữa ăn có thể giảm áp lực lên dạ dày và giảm rủi ro gặp các vấn đề tiêu hóa bằng cách tạo lớp lót bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi kích ứng.    Khó chịu dạ dày hay vấn đề tiêu hóa là 1 trong các tác dụng phụ khi sử dụng glucosamine. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy tình trạng này chỉ xuất hiện 1 cách hạn chế và có thể cải thiện bằng cách uống glucosamine sau ăn.   Bài viết trên đã chia sẻ toàn bộ thông tin về cách uống glucosamine an toàn, khoa học đồng thời cũng giải đáp cho bạn cách thắc mắc về cách kết hợp glucosamine để tăng hiệu quả, giảm tác dụng phụ. Hi vọng những thông tin này sẽ hữu ích với bạn trong quá trình sử dụng chất bổ sung này.  

Uống glucosamine lâu dài có tốt không? Những vấn đề thường gặp

Uống glucosamine lâu dài có tốt không? Những vấn đề thường gặp

Thứ Tư, 08/01/2025

Uống glucosamine để hỗ trợ sức khỏe xương khớp đang ngày càng phổ biến, nhưng liệu uống glucosamine lâu dài có tốt không và nên uống glucosamine trong bao lâu?   Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết và cung cấp thông tin khoa học để giải đáp bạn về những vấn đề này cũng như cách uống, thời gian uống hiệu quả tránh tác dụng phụ.    GLUCOSAMINE LÀ GÌ?   Glucosamine là một loại đường amin tự nhiên tìm thấy trong cơ thể, chủ yếu ở sụn và dịch khớp. Tại các bộ phận này, glucosamine giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì sụn khớp, là cơ sở cho một hệ thống xương khớp khỏe mạnh.   Tuy nhiên, glucosamine không dễ dàng tìm thấy trong các loại thực phẩm tự nhiên mà thường được bổ sung thông qua viên nang, giọt liquid hoặc kem bôi. Thông thường, glucosamine được chiết xuất từ vỏ của một số loài động vật biển hoặc qua quá trình tổng hợp hóa học.    Glucosamine - một loại đường amin tự nhiên mang lại nhiều lợi ích cho sụn khớp. Chất này thường được bổ sung qua các sản phẩm từ vỏ động vật hoặc tổng hợp để giảm đau và viêm khớp.   GLUCOSAMINE CÓ TÁC DỤNG GÌ?   Glucosamine được khoa học chứng mình có thể mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe sụn khớp. Cụ thể:   ✓ Giảm đau và viêm xương khớp   Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng glucosamine có thể giúp giảm đau ở bệnh nhân bị viêm xương khớp, đặc biệt là trong trường hợp ở đầu gối. Nghiên cứu cũng đã cho thấy rằng glucosamine hiệu quả hơn giả dược trong việc giảm đau khớp.    ✓ Hỗ trợ tăng cường dịch khớp   Các nghiên cứu cho thấy glucosamine giúp tăng sản xuất dịch khớp, cải thiện chất lượng và số lượng dịch này. Từ đó, nâng cao khả năng chịu đựng áp lực và giảm ma sát tại các khớp, giúp duy trì sự linh hoạt và giảm đau khớp.   ✓ Giảm sự tiến triển của thoái hóa khớp   Nghiên cứu dài hạn cho thấy glucosamine giảm đau và làm chậm thoái hóa sụn, giúp chống viêm xương khớp. Hơn nữa, khi sử glucosamine kết hợp với chondroitin sẽ giúp tăng cường hiệu quả trong việc giảm đau và chậm quá trình phá hủy khớp cũng như mất sụn.    Glucosamine giúp giảm đau, giảm viêm xương khớp, tăng dịch khớp và làm chậm tiến triển thoái hóa khớp. Việc sử dụng glucosamine kết hợp với chondroitin có khả năng giảm đau khớp và ngăn chặn mất sụn.   UỐNG GLUCOSAMINE LÂU DÀI CÓ TỐT KHÔNG?   Bổ sung Glucosamine mang lại rất nhiều lợi ích cho việc giảm đau khớp và viêm khớp, vậy uống Glucosamine lâu dài có tốt không?    Về bản chất, Glucosamine dưới dạng thực phẩm bổ sung có tác dụng dần dần tùy vào cơ địa. Điều này có nghĩa là bạn cần sử dụng sản phẩm trong 1 thời gian nhất định có thể 2 - 3 tháng, thậm chí 4 - 6 tháng để thấy kết quả rõ rệt.    Theo nghiên cứu các dạng Glucosamine có thời gian sử dụng an toàn như sau:    • Glucosamine sulfate có thể an toàn ở hầu hết người lớn khi sử dụng trong thời gian 3 năm.    • Glucosamine hydrochloride có thể an toàn ở hầu hết người lớn khi sử dụng trong thời gian 2 năm.    • N-acetyl glucosamine cũng có thể an toàn khi sử dụng trong thời gian 6 tháng.   Tuy nhiên, thực phẩm bổ sung glucosamine cũng như các loại thực phẩm bổ sung khác, nên sử dụng trong 1 thời gian, rồi nghỉ 1 khoảng (1 - 2 tháng) để hệ thống tiêu hóa phục hồi về trạng thái tốt nhất.    Các dạng Glucosamine bổ sung có thể an toàn cho hầu hết người lớn trong thời gian từ 6 tháng - 3 năm. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng nên có 1 khoảng nghỉ (1 - 2 tháng) để hệ thống tiêu hóa phục hồi.    Glucosamine uống bao lâu thì ngưng?     Ngoài “Uống Glucosamine lâu dài có tốt không?” thì nên uống glucosamine trong bao lâu hay khi nào cần ngưng cũng được nhiều người dùng quan tâm.    Thời gian sử dụng glucosamine phụ thuộc vào mục tiêu sức khỏe cụ thể, cũng như sự chấp nhận và phản ứng của cơ thể đối với chất bổ sung này.    Một số nghiên cứu chỉ ra rằng sử dụng glucosamine trong khoảng thời gian từ 6 tuần đến 3 tháng có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe khớp.    Tuy nhiên, điều này có thể thay đổi tùy từng cá nhân, và một số người có thể cần sử dụng lâu hơn để nhận thấy sự cải thiện.    Hiện nay, các tổ chức y tế khuyến cáo không nên dùng glucosamine liên tục, mỗi ngày quá 6 tháng.    Thời gian sử dụng Glucosamine để mang lại lợi ích cho khớp là khoảng 6 tuần - 3 tháng, có thể lâu hơn tuỳ vào từng trường hợp cụ thể. Bạn không nên sử dụng mỗi ngày, liên tục quá 6 tháng.   Có nên uống Glucosamine mỗi ngày không?   Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng glucosamine khi được uống hàng ngày có thể làm chậm quá trình thoái hóa cấu trúc của khớp và giảm các triệu chứng liên quan đến bệnh osteoarthritis (OA) - thoái hoá khớp của đầu gối.   Bên cạnh đó, một nghiên cứu dài hạn đã được thực hiện để đánh giá tác dụng của glucosamine đối với sự tiến triển của bệnh thoái hóa khớp.    Trong nghiên cứu đó, 212 bệnh nhân mắc bệnh thoái hóa khớp đầu gối đã được ngẫu nhiên phân vào nhóm uống 1500 mg glucosamine hoặc giả dược mỗi ngày. Kết quả cho thấy sự tiến triển của bệnh ở nhóm sử dụng glucosamine chậm hơn rõ rệt so với nhóm giả dược sau 3 năm điều trị.   Các nghiên cứu chỉ ra rằng hàng ngày uống glucosamine có thể giúp làm chậm quá trình thoái hóa và giảm triệu chứng lão hóa khớp đầu gối.   TÁC DỤNG PHỤ KHI SỬ DỤNG GLUCOSAMINE   Lưu ý rằng mặc dù glucosamine thường được coi là an toàn khi sử dụng theo liều lượng khuyến nghị, nhưng nó có thể gây ra một số tác dụng phụ ở một số người.      Các tác dụng phụ này có thể bao gồm: đau dạ dày, buồn nôn, phát ban và đau đầu.    Đối với người bị tiểu đường hoặc huyết áp cao, có báo cáo đề xuất rằng việc theo dõi sát sao các chỉ số như đường huyết và huyết áp có thể cần thiết, do glucosamine có thể ảnh hưởng đến những chỉ số này.   Cụ thể hơn, có giả thuyết được đề xuất rằng glucosamine có khả năng làm giảm tác dụng của các loại thuốc dùng để điều trị bệnh tiểu đường.    Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu khoa học đầy đủ để chứng minh vấn đề này, vì vậy bệnh nhân tiểu đường cần theo dõi đường huyết thường xuyên khi sử dụng hay thay đổi liều Glucosamine.   Khuyến nghị chung là việc sử dụng glucosamine nên được thảo luận với bác sĩ để đánh giá lợi ích cũng như các rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt nếu bạn đang có các tình trạng sức khỏe hiện hữu hoặc đang sử dụng các loại thuốc khác.   Glucosamine có thể gây tác dụng phụ như đau dạ dày và buồn nôn và ảnh hưởng đến tiểu đường cũng như huyết áp. Khuyến cáo nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt là khi đang dùng thuốc khác.   CÁCH SỬ DỤNG GLUCOSAMINE HIỆU QUẢ       Liều dùng   • Liều dùng thường gặp là từ 500mg đến 1500mg glucosamine mỗi ngày, chia thành 2-3 lần.   • Tuy nhiên, nên theo hướng dẫn của chuyên gia y tế để đạt hiệu quả tối đa mà vẫn đảm bảo an toàn.   Cách dùng   • Bên cạnh liều dùng, cách dùng Glucosamine cũng được quan tâm, ví dụ như nên uống glucosamine trước hay sau ăn?   • Dựa trên kinh nghiệm từ một số chuyên gia y tế, uống glucosamine cùng thức ăn hoặc sau khi ăn có thể giúp giảm thiểu rủi ro phát sinh tác dụng phụ liên quan đến dạ dày, như đau hoặc kích ứng. Cách làm này cũng được cho là có thể tăng khả năng hấp thụ glucosamine trong cơ thể hiệu quả hơn.   Những lưu ý khi sử dụng Glucosamine   • Khi mang thai hoặc cho con bú nên tránh sử dụng glucosamine.   • Những người bị tiểu đường hoặc dị ứng với hải sản nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm từ glucosamine vì một số loại có nguồn gốc từ vỏ cua, vỏ tôm.   • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu một liệu pháp mới, đặc biệt là khi đang sử dụng các loại thuốc khác.   Liều lượng glucosamine khuyến nghị là 500-1500mg mỗi ngày, và nên dùng sau bữa ăn để giảm thiểu rủi ro tác dụng phụ. Người dùng cần thận trọng với glucosamine nếu có bệnh tiểu đường, dị ứng với hải sản hoặc khi mang thai/cho con bú và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.   Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về uống glucosamine lâu dài có tốt không và uống glutamine trong bao lâu. Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích cho bạn trong việc quản lý và chăm sóc sức khỏe khớp của mình.

Inositol là gì & Công dụng thực tế theo nghiên cứu khoa học

Inositol là gì & Công dụng thực tế theo nghiên cứu khoa học

Thứ Bảy, 04/01/2025

Inositol, hay được gọi là vitamin B8, không chỉ là một thành phần quan trọng giúp cơ thể hoạt động trơn tru, mà còn có tác dụng vượt trội cho sức khoẻ phụ nữ. Cùng tìm hiểu kỹ hơn những điều thú vị về inositol và lợi ích chất này mang lại qua bài viết này.     INOSITOL LÀ GÌ?   “Inositol là gì?” hay “Inositol là thuốc gì?” là vấn đề mà nhiều người thắc mắc khi nghe qua về tác dụng của Inositol. Thực tế, Inositol là một dạng đường hữu cơ có trong nhiều loại thực phẩm và được sản xuất tự nhiên trong cơ thể để cung cấp cấu trúc cho tế bào. Dù còn được biết đến với cái tên B8 nhưng Inositol không phải là vitamin.     Trong tự nhiên, có tổng cộng 9 dạng inositol, nhưng myo-inositol và D-chiro-inositol là hai dạng quan trọng nhất và được nghiên cứu nhiều nhất. Đây cũng là 2 dạng Inositol xuất hiện nhiều trong các loại thực phẩm bổ sung.    Inositol tham gia vào nhiều quá trình biểu hiện gen, truyền tin tín hiệu tế bào và điều chỉnh hóa chất dẫn truyền thần kinh, giúp cơ thể duy trì các chức năng quan trọng. Các nghiên cứu hiện nay đang chứng minh chất này có tiềm năng nhất định với các vấn đề sức khỏe như rối loạn hoảng sợ, hội chứng chuyển hóa, hội chứng đa nang buồng trứng (PCOS).   Trong cuộc sống hàng ngày bạn có thể bổ sung Inositol từ ngũ cốc, ngô, thịt, trái cây họ cam và các loại đậu. Ngoài ra cũng có thể dùng với dạng thực phẩm bổ sung với liều lượng từ 1-4 gram mỗi ngày mà ít gặp tác dụng phụ.   Inositol, một loại đường hữu cơ có lợi, có trong nhiều loại thực phẩm tự nhiên như ngũ cốc và trái cây. Inositol tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng; bổ sung 1-4 gram mỗi ngày có thể cải thiện sức khỏe mà ít gây tác dụng phụ.   CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG CỦA INOSITOL   Về mặt sinh học, inositol đóng một vai trò thiết yếu trong việc điều tiết các hóa chất truyền tin trong cơ thể, bao gồm cả việc quản lý các dẫn truyền thần kinh quan trọng như serotonin và dopamine.     Theo một nghiên cứu được đăng trên “Advances in Enzyme Regulation”, Inositol hoạt động như một “sứ giả thứ cấp” trong cơ thể. Chất này chuyển đổi tín hiệu từ các hormone như insulin vào bên trong tế bào, kích thích các phản ứng thích hợp nhằm duy trì sự ổn định và chức năng sinh học.   Thêm vào đó, inositol cũng có một vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc của màng tế bào. Màng tế bào, một lớp quan trọng phân tách và bảo vệ tế bào khỏi môi trường ngoại vi, cần sự linh hoạt để cho phép sự trao đổi chất cần thiết và truyền tín hiệu một cách hiệu quả.    Inositol còn đóng góp vào tính linh hoạt này bằng cách tương tác với các phân tử lipid, giúp cho màng tế bào duy trì được sự cân bằng và cấu trúc cần thiết cho các chức năng sống còn của tế bào.   Inositol hoạt động thông qua một loạt cơ chế phức tạp trên cấp độ tế bào để hỗ trợ và tối ưu hóa sức khỏe.   INOSITOL CÓ TÁC DỤNG GÌ ?    Inositol tác dụng thế nào với sức khỏe là điều được nhiều người dùng quan tâm. Cùng tìm hiểu tác dụng của Inositol với sức khỏe não bộ, sức khỏe tinh thần và sức khỏe phụ nữ dưới đây.    INOSITOL VÀ SỨC KHỎE NÃO BỘ     ✓ Cải thiện tập trung   Dựa trên các nghiên cứu gần đây, đã có bằng chứng rõ ràng về tác động tích cực của Inositol đối với giao tiếp giữa các neuron cũng như vai trò của nó trong việc cải thiện hoạt động thần kinh và tăng cường sự minh mẫn của tinh thần.    Một nghiên cứu được công bố trên PMC tiết lộ rằng thành phần myo-inositol có lợi ích đáng kể trong việc phát triển các synapses trên nhiều loài, bao gồm cả neuron ở người, qua đó cung cấp một sự thúc đẩy quan trọng cho kết nối neuron.   ✓ Tăng cường trí nhớ   Nghiên cứu cho thấy vitamin b8 Inositol có tác dụng cải thiện trí nhớ hiệu quả. Đặc biệt, một nghiên cứu được công bố vào năm 1996 đã thực hiện thử nghiệm đối chứng giả dược, qua đó khám phá hiệu quả của việc điều trị bằng inositol đối với bệnh Alzheimer.   Bên cạnh đó, B8 Inositol cũng đã được khoa học chứng minh tác dụng hiệu quả vào sự ổn định của cấu trúc màng tế bào thần kinh, một yếu tố then chốt cho việc gìn giữ và cải thiện khả năng nhớ và học.    Chính vì vậy, Inositol có công dụng đặc biệt đối với những người như học sinh, sinh viên, chuyên gia, giúp họ tiếp thu kiến thức và xử lý thông tin một cách hiệu quả.   ✓ Bảo vệ khỏi sự suy giảm nhận thức   Trong “Nghiên cứu về ảnh hưởng chống oxy hóa của Inositol” được xuất bản bởi MDPI, các kết quả cho thấy Inositol có thể làm giảm tổn thương do stress oxy hóa gây nên, qua đó bảo vệ tế bào thần kinh.    Hơn nữa, trong các mô hình thí nghiệm trên động vật đã phát hiện Inositol có thể giảm viêm và cải thiện chức năng nhận thức. Bằng cách ngăn chặn và giảm thiểu tổn thương tế bào, Inositol giúp bảo tồn chức năng nhận thức, kéo dài sự minh mẫn và sự tinh anh của bộ não.    Inositol có tác dụng cải thiện tập trung, tăng cường trí nhớ, và bảo vệ não khỏi suy giảm nhận thức, qua việc ổn định cấu trúc màng tế bào và cân bằng hoạt động chất dẫn truyền thần kinh.   INOSITOL VÀ SỨC KHỎE CẢM XÚC     ✓ Giảm Lo Âu, Ổn Định tâm trạng    Nghiên cứu đã xác nhận Inositol có khả năng giảm lo âu hiệu quả, kể cả trong trường hợp các rối loạn lo âu như rối loạn lo âu tổng quát (GAD).     Bằng cách tác động lên các hệ thống dẫn truyền thần kinh cụ thể, inositol giúp giảm sự bất ổn tâm lý và cảm giác sợ hãi không lý do, làm cho cá nhân cảm thấy bình tĩnh hơn trong các tình huống căng thẳng.   Một bài nghiên cứu đăng trên Psychology Today và NCBI đề cập đến các tác dụng có lợi của inositol trong điều trị các cơn hoảng loạn và các rối loạn lo âu khác, cho thấy kết quả tích cực nhất quán.   Ngoài ra, trong một nghiên cứu với 20 bệnh nhân chứng rối loạn hoảng sợ, việc bổ sung 18g inositol mỗi ngày đã giúp giảm số lần cơn hoảng loạn xuống còn 4 lần mỗi tuần.    Điều này cho thấy, việc bổ sung inositol mang lại hiệu quả giảm căng thẳng cao hơn đáng kể, vượt trội khoảng 2,4 lần so với những bệnh nhân chỉ được điều trị bằng các phương pháp giảm lo âu truyền thống.   ✓ Chống Trầm Cảm Inositol là một hợp chất có tiềm năng trong việc giảm bớt các vấn đề tinh thần như trầm cảm.    Mặc dù có những thông tin ban đầu hứa hẹn, cho thấy việc bổ sung 12 g inositol hàng ngày có thể mang lại sự cải thiện sau 4 tuần cho bệnh nhân trầm cảm.   Thêm vào đó, theo kết quả từ một nghiên cứu khác, việc bổ sung 6 g inositol hàng ngày đã giúp giảm bớt các biểu hiện của trầm cảm ở 9 trong 11 bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Tuy nhiên, các nghiên cứu liên tiếp lại không khẳng định được hiệu quả của nó.    Do đó, cộng đồng khoa học vẫn chưa đạt được sự đồng thuận về việc inositol có thực sự ảnh hưởng đến tình trạng trầm cảm. Để xác định rõ ràng vai trò của inositol trong điều trị trầm cảm, cần tiến hành thêm nhiều nghiên cứu đi sâu và chi tiết hơn.   Inositol có khả năng cải thiện các rối loạn tâm trạng và lo âu bằng cách tác động lên hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh quan trọng như serotonin và dopamine trong não.   INOSITOL VÀ SỨC KHỎE PHỤ NỮ     ✓ Hỗ trợ khả năng sinh sản   Các vấn đề về khả năng sinh sản, thường liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), là một lĩnh vực được quan tâm đặc biệt trong nghiên cứu về inositol. Công dụng Inositol hiện nổi bật như một phương pháp thiên nhiên hỗ trợ điều trị và phòng ngừa hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).    PCOS là một tình trạng rối loạn nội tiết phổ biến, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của người phụ nữ bằng cách gây rối loạn chu kỳ kinh nguyệt và tạo điều kiện cho quá trình sản xuất hormone nam tăng lên.    Inositol b8 tham gia vào quá trình truyền tín hiệu insulin, giúp cải thiện độ nhạy insulin và từ đó đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục sự cân bằng hormone. Nhờ khả năng này, inositol vitamin B8 được xem là một trong những biện pháp tự nhiên hỗ trợ điều trị PCOS, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng sinh sản của phụ nữ.   Nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra rằng sự phối hợp giữa inositol và acid folic có khả năng cải thiện chức năng rụng trứng ở phụ nữ gặp phải trở ngại sinh sản do hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).    Trong một thí nghiệm, các bệnh nhân được cung cấp liều lượng 4 gram inositol cùng 400mcg acid folic mỗi ngày trong vòng ba tháng. Kết quả cho thấy, có đến 62% số phụ nữ tham gia đạt được rụng trứng sau quá trình điều trị này.   ✓ Tiểu đường thai kỳ (GD) và sinh non   Tiểu đường thai kỳ (GD) có thể xảy ra khi lượng đường trong máu của bạn quá cao trong thời kỳ mang thai. GD có thể gây ra nhiều biến chứng trong thời kỳ mang thai của bạn và bao gồm nguy cơ sinh non.    Việc sử dụng Inositol và axit folic trong quá trình mang thai đã được nghiên cứu về khả năng có lợi trong việc ngăn chặn tiểu đường thai kỳ (GD) và giảm nguy cơ sinh non. Một bài đánh giá của Cochrane cho thấy myo-inositol có thể ngăn chặn các rối loạn về huyết áp trong thai kỳ và giảm nguy cơ sinh non.    Hơn nữa, nghiên cứu trên NCBI chỉ ra bổ sung inositol khi mang thai có thể cải thiện chuyển hóa glucose, giúp giảm hoặc tránh dùng insulin trong thai kỳ gặp vấn đề đường huyết, hỗ trợ quản lý GD.   Tuy nhiên, trước khi bắt đầu liệu trình bổ sung nào, phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến từ bác sĩ chuyên gia để đảm bảo sự an toàn tuyệt đối.    Inositol (vitamin B8) giúp điều trị PCOS và tăng khả năng sinh sản qua việc cải thiện độ nhạy insulin. Khi dùng chung với acid folic trong thai kỳ, nó còn giảm nguy cơ tiểu đường thai kỳ và sinh non.   LỢI ÍCH TIỀM NĂNG KHÁC   Qua nhiều nghiên cứu khoa học, Inositol đã đã khai phá khả năng trở thành phương pháp điều trị hiệu quả cho loạt các bệnh lý. Ngoài những bằng chứng đã được ghi nhận, có những nghiên cứu sâu hơn còn chỉ ra rằng, inositol cũng mang lại lợi ích đối với một số điều kiện sức khỏe khác.   ✓ Hội Chứng Suy Hô Hấp Ở Trẻ Sơ Sinh   Ở trẻ sinh non, inositol được coi như một phương pháp có tiềm năng để xử lý các vấn đề hô hấp liên quan đến phổi chưa phát triển đầy đủ.   Inositol đóng vai trò trong việc tăng cường sự phát triển của lớp surfactant - một chất giúp giữ cho các túi khí trong phổi không bị xẹp - và do đó có thể giảm nguy cơ hoặc mức độ của hội chứng suy hô hấp.   ✓ Bệnh Tiểu Đường Type 2   Ở những người bệnh tiểu đường type 2, việc kiểm soát lượng đường trong máu là vô cùng quan trọng. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng inositol, khi kết hợp với acid folic (vitamin B9), có thể giúp cải thiện khả năng kiểm soát glucose trong máu.    ✓ Rối Loạn Ám Ảnh Cưỡng Chế (OCD)   Một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung inositol qua đường uống trong một khoảng thời gian cụ thể có thể giảm bớt những triệu chứng này.      Inositol có thể tác động lên các hệ thống dẫn truyền thần kinh trong não - chẳng hạn như hệ thần kinh serotonin - và qua đó mang lại hiệu ứng giảm căng thẳng và làm dịu tâm trạng.   Inositol có khả năng tiềm năng trong việc làm giảm hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh, hỗ trợ kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân tiểu đường loại 2 và giảm triệu chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế.   NGUỒN THỰC PHẨM CUNG CẤP INOSITOL    Inositol có nhiều công dụng với sức khỏe như vậy thì bổ sung thế nào? Câu trả lời là bạn có thể bổ sung chất này từ nguồn thực phẩm tự nhiên và các chất bổ sung.    Thực Phẩm Tự Nhiên     Để có được các lợi ích từ Inositol, bạn có thể thêm các loại thực phẩm dưới đây vào thực đơn hàng ngày:   • Hạt đậu: các loại hạt đậu như đậu lăng, đậu Hà Lan, và đậu gà, đều là nguồn cung cấp Inositol dồi dào.   • Hạt ngũ cốc: các hạt ngũ cốc nguyên hạt cũng không kém phần quan trọng; gạo lứt và yến mạch nằm trong số những lựa chọn hàng đầu.   • Hoa quả: Cam, bưởi, lựu,.. là những trái cây có chứa lượng lớn inositol.   • Gan: Khi tìm kiếm nguồn protein giàu Inositol, không gì sánh bằng gan bò - một thực phẩm rất giàu Inositol.   • Hạt: Hạt hướng dương và hạt bí ngô đều là sự bổ sung tuyệt vời cho chế độ ăn chứa nhiều Inositol.    • Rau củ: Rau lá xanh như spinach (rau chân vịt) và cải bó xôi, cà rốt,... sẽ là lựa chọn hoàn hảo để bạn bổ sung Inositol.    Sản phẩm thực phẩm bổ sung    Ngoài nguồn thực phẩm tự nhiên, nếu bạn mong muốn tăng cường mức Inositol trong chế độ ăn hàng ngày của mình để phục vụ các mục tiêu sức khỏe thì việc bổ sung các sản phẩm chức năng giàu Inositol là một bước quan trọng không thể bỏ qua.      Now Inositol Capsules là sản phẩm thực phẩm bổ sung Inositol đáng chú ý, giúp bạn dễ dàng đạt được mục tiêu sức khỏe của mình. Sản phẩm ở dạng bột để pha với đồ uống, giúp dễ dàng tùy chỉnh liều lượng theo nhu cầu cá nhân.    Có thể bổ sung Inositol theo 2 cách gồm: Thực phẩm tự nhiên như ngũ cốc, các loại hạt, hoa quả và rau củ; hoặc sử dụng sản phẩm bổ sung hỗ trợ sức khoẻ có chứa Inositol.   CÁCH SỬ DỤNG VÀ LIỀU LƯỢNG KHUYẾN NGHỊ CỦA INOSITOL   Các liều lượng và cách dùng Inositol dưới đây được Gymstore tổng hợp từ các nghiên cứu khoa học cho những mục đích sử dụng khác nhau. Bạn có thể sử dụng tham khảo bên cạnh khuyến nghị của hãng.    Cách dùng   Inositol thường được dùng dưới dạng bổ sung, với các dạng như viên nén hay bột để pha với nước.    Cách dùng cụ thể tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục tiêu sử dụng. Đối với nhiều trường hợp, inositol có thể được dùng mỗi ngày, được chia thành nhiều liều để tối ưu hóa sự hấp thụ và giảm thiểu tác dụng phụ.   Liều lượng   Liều lượng inositol khuyến nghị thay đổi tùy theo các yếu tố cá nhân và tình trạng cần điều trị.   • Hỗ trợ sức khỏe não bộ: liều dùng thường xoay quanh 500 mg đến 2g mỗi ngày.   • Cải thiện sức khỏe tâm thần: 12–18 g myo-inosito mỗi ngày một lần trong 4–6 tuần.   • Hỗ trợ điều trị buồng trứng đa nang (PCOS): liều khởi điểm thường được khuyến nghị là từ 1200-2400 mg mỗi ngày.   • Kiểm soát đường huyết trong đái tháo đường type 2: 1g DCI (D-Chiro-Inositol) và 400mcg axit folic (vitamin B9) mỗi ngày một lần trong 6 tháng.   Tác dụng phụ     Mặc dù inositol thường được dung nạp tốt và an toàn đối với đa số người dùng, nhưng vẫn có một số tác dụng phụ nhẹ với liều 12 gam mỗi ngày hoặc cao hơn bao gồm: nôn mửa, tiêu chảy, buồn nôn, và khó ngủ,... đặc biệt là khi sử dụng ở liều lượng cao.   Để giảm thiểu tác dụng phụ, bắt đầu với liều lượng thấp và tăng dần theo sự tư vấn của bác sĩ có thể hữu ích.   Lưu ý:    • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên gia trước khi sử dụng.   • Chưa có đủ bằng chứng chắc chắn về tính an toàn của việc bổ sung inositol dài hạn, do các nghiên cứu thường chỉ kéo dài không quá một năm.   • Inositol được bổ sung dưới dạng viên nén hoặc bột với liều lượng phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Nó có thể gây ra tác dụng phụ như nôn mửa và tiêu chảy khi dùng liều cao; nên có sự tư vấn của bác sĩ để sử dụng an toàn.    Inositol xứng đáng nhận được sự chú ý trong lĩnh vực sức khỏe và dinh dưỡng nhờ vào công dụng đa dạng của nó. Hy vọng thông tin này sẽ giúp các bạn có thêm sự lựa chọn hữu ích cho sức khỏe và cuộc sống. Hãy tham khảo ý kiến từ các chuyên gia y tế để tìm ra cách tốt nhất để bổ sung Inositol vào chế độ chăm sóc sức khỏe của bạn.   

Cách dùng Ginkgo Biloba: Ngày uống mấy viên là đủ ?

Cách dùng Ginkgo Biloba: Ngày uống mấy viên là đủ ?

Thứ Bảy, 04/01/2025

THUỐC BỔ NÃO GINKGO NGÀY UỐNG MẤY VIÊN? CHI TIẾT LIỀU LƯỢNG, CÁCH DÙNG    Khi nói đến Ginkgo Biloba, chúng ta đều biết đến những lợi ích tuyệt vời của nó cho não bộ. Nhưng, 'thuốc bổ não ginkgo biloba ngày uống máy viên'' cho hiệu quả cao nhất vẫn là một bí ẩn đối với nhiều người. Tất cả những thắc mắc sẽ được giải đáp qua bài viết sau.   Ginkgo Biloba, với danh tiếng lâu đời trong việc nâng cao sức khỏe não bộ, đã trở thành lựa chọn ưu tiên của hàng triệu người. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết liều lượng cách dùng thế nào để khai thác triệt để những lợi ích tuyệt vời từ sản phẩm này.    Bài viết dưới đây sẽ giải đáp cho bạn toàn bộ các thắc mắc:   • Thuốc bổ não Ginkgo Biloba ngày uống mấy viên?  • Uống Ginkgo Biloba trong bao lâu?  • Ginkgo Biloba uống trước ăn hay sau ăn? Cách uống Ginkgo Biloba hiệu quả    GINKGO BILOBA LÀ GÌ?   Trước khi làm rõ thuốc bổ não Ginkgo Biloba ngày uống mấy viên cũng như cách dùng cụ thể, cùng Gymstore làm rõ về sản phẩm này nhé!     Dù thường được gọi là thuốc Ginkgo Biloba hoặc thuốc bổ não như thực tế Ginkgo Biloba thực phẩm bổ sung được chiết xuất từ lá của cây bạch quả. Đây là một trong những loài cây sinh tồn lâu đời nhất trên thế giới, đồng thời cũng là một bảo vật vô giá trong y học cổ truyền Trung Quốc.   Về thành phần, Ginkgo Biloba chứa hai nhóm chất hóa học chính là flavonoid và terpenoid, hai loại hợp chất thực vật chính giúp đem lại những lợi ích sức khỏe cho con người.   Flavonoid: Các nghiên cứu chỉ ra rằng flavonoid trong Ginkgo có khả năng chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ các tế bào chống lại tổn thương do các gốc tự do. Điều này có ích cho sức khỏe tim mạch, hệ thần kinh và thị giác.   Terpenoid (bao gồm ginkgolide và bilobalide): Đã được chứng minh là có khả năng cải thiện lưu thông máu và có tác dụng chống viêm, những chất này hỗ trợ cải thiện chức năng của hệ thần kinh và các tình trạng liên quan đến tuần hoàn máu.   Với thành phần hoạt tính như trên, Ginkgo Biloba có thể mang lại nhiều lợi ích đáng kinh ngạc đối với sức khỏe như:   • Cải thiện tuần hoàn máu và chức năng tim mạch • Hỗ trợ chức năng nhận thức • Chống lão hóa và bảo vệ các tế bào thần kinh • Hỗ trợ điều trị triệu chứng chóng mặt và ù tai • Giảm các triệu chứng trầm cảm và lo lắng  • Hỗ trợ điều trị hội chứng raynaud   Ginkgo Biloba, chiết xuất từ lá cây Bạch Quả, giàu flavonoid và terpenoid, mang lại lợi ích sức khỏe như cải thiện tuần hoàn máu, hỗ trợ nhận thức, chống lão hóa, giảm các triệu chứng trầm cảm, hội chứng raynaud.    THUỐC BỔ NÃO GINKGO BILOBA NGÀY UỐNG MẤY VIÊN?   Khi quyết định sử dụng Ginkgo Biloba để cải thiện sức khỏe trí não, một trong những vấn đề quan trọng nhất cần biết chính là thuốc bổ não Ginkgo Biloba ngày uống mấy viên?      Câu trả lời cho câu hỏi này phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng và hàm lượng chiết xuất Ginkgo Biloba có trong mỗi viên của sản phẩm.    Theo khuyến nghị của chuyên gia y tế, liều lượng an toàn và hiệu quả thường nằm trong khoảng từ 120 đến 240 mg chiết xuất bạch quả, chia làm 2-3 lần dùng mỗi ngày.   Điều này có nghĩa là nếu viên Ginkgo Biloba của bạn có ghi thông tin thành phần là Ginkgo Biloba Extract là 60mg, thì sẽ uống 2 đến 3 viên 1 ngày.    Hỗ trợ tuần hoàn máu, cải thiện chức năng nhận thức   Với mục tiêu hỗ trợ tuần hoàn và chức năng nhận thức, liều lượng từ 120 đến 240 mg hàng ngày được chứng minh là tương đối an toàn và được dung nạp tốt trong đa số người dùng.    Cụ thể hơn, bạn sẽ uống 2 - 4 viên Ginkgo Biloba nếu sản phẩm có hàm lượng 60mg Ginkgo Biloba Extract và 1 - 2 viên nếu hàm lượng Ginkgo Biloba Extract là 120mg.   Khi bổ sung hàm lượng này mỗi ngày, hai thành phần chính flavonoid và terpenoid có trong Ginkgo Biloba sẽ phát huy tác dụng hiệu quả nhất, giúp cải thiện lưu thông máu và bảo vệ các tế bào thần kinh khỏi tổn thương oxy hóa.   Đặc biệt hơn, đây cũng là liều lượng Ginkgo Biloba được khuyên dùng để hỗ trợ giảm thiểu các rối loạn thần kinh như lo lắng và trầm cảm sau khi gặp chấn thương sọ não hoặc bị tai biến mạch não, bằng cách cải thiện sự lưu thông của máu trong não.      Hỗ trợ cải thiện trí nhớ hoặc sa sút trí tuệ   Liều lượng từ 120 đến 240 mg mỗi ngày là mức bổ sung cho việc cải thiện trí nhớ hoặc hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệ dựa trên các nghiên cứu khoa học và bằng chứng lâm sàng. Liều lượng này quy ra số viên có thể là 1 - 4 viên, tùy vào hàm lượng Ginkgo Biloba trong sản phẩm.    Các nghiên cứu cho thấy, liều lượng ginkgo biloba trong khoảng này có thể cải thiện sự chú ý, tốc độ xử lý của bộ nhớ, và chất lượng bộ nhớ thông qua việc tăng cường lưu lượng máu và bảo vệ các tế bào thần kinh.   Ngoài ra, một số nghiên cứu khác đã tiết lộ rằng, ở liều lượng 120mg - 240mg, ginkgo biloba còn góp phần làm chậm sự tiến triển của các triệu chứng liên quan đến các rối loạn nhận thức như Alzheimer.    Tuy nhiên, trong một báo cáo từ "The Cochrane Database of Systematic Reviews" đã nhấn mạnh nó không có hiệu quả trong việc chữa trị bệnh.     Giảm tình trạng chóng mặt và ù tai   120 đến 160 mg mỗi ngày tương đương 1 - 3 viên theo hàm lượng Ginkgo Biloba là một liều lượng thích hợp để giúp giảm tình trạng chóng mặt và ù tai, bạn có thể chia làm 2-3 lần sử dụng trong ngày.   Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Ginkgo biloba có thể cải thiện tuần hoàn máu, đặc biệt là trong vùng não, do đó giúp giảm triệu chứng chóng mặt liên quan đến kém lưu thông máu.   Hội chứng Raynaud   Dựa trên nghiên cứu quan sát thấy việc dùng 120 mg Ginkgo Biloba 3 lần mỗi ngày, tổng cộng 360 mg mỗi ngày (tương đương 3-6 viên tùy hàm lượng chiết xuất) có hiệu quả giảm số lần và mức độ nghiêm trọng của các cơn co thắt mạch máu trong hội chứng Raynaud.   Cụ thể, các thí nghiệm cho thấy, nhóm sử dụng Ginkgo Biloba với liều lượng 360 mg hàng ngày đã chứng kiến sự giảm 56% số lượng cơn Raynaud, trong khi nhóm sử dụng giả dược chỉ ghi nhận mức giảm là 27%.    Thuốc bổ não Ginkgo Biloba có thể uống từ 1 - 6 viên mỗi ngày, phụ thuộc vào mục tiêu sức khỏe và hàm lượng Ginkgo Biloba Extract trong sản phẩm. Liều lượng khuyến nghị để cải thiện chức năng nhận thức, giảm thiểu các rối loạn thần kinh, cải thiện trí nhớ là 120 -240mg; giảm chóng mặt và ù tai 120 đến 160 mg mỗi ngày và giảm các triệu chứng của hội chứng Raynaud là 360 mg mỗi ngày.   CÁCH UỐNG GINKGO BILOBA   Bên cạnh đó, việc uống Ginkgo Biloba vào lúc nào cũng được người dùng đặc biệt quan tâm. Mặc dù không có quy định cứng nhắc, nhưng Ginkgo Biloba uống trước hay sau ăn có thể phụ thuộc vào hướng dẫn của sản phẩm cụ thể hoặc sự tư vấn từ bác sĩ.      Thông thường, Ginkgo Biloba được khuyên dùng sau các bữa ăn để giảm thiểu rủi ro phản ứng phụ như đau dạ dày.   Ngoài ra, bác sĩ thường sẽ kê đơn thuốc với liều lượng được chia nhỏ để uống hàng ngày vào những giờ đã định, nhằm duy trì nồng độ ổn định trong máu. Việc chia nhỏ liều lượng thành 2 hoặc 3 lần mỗi ngày cũng giúp giảm thiểu tác dụng phụ.    Thông thường, việc sử dụng Ginkgo Biloba sau bữa ăn được khuyến khích nhằm hạn chế nguy cơ phản ứng phụ, nên chia nhỏ liều lượng dùng hàng ngày để tránh tác dụng phụ và duy trì nồng độ hoạt chất trong máu.   UỐNG GINKGO BILOBA TRONG BAO LÂU?   Thời gian uống Ginkgo Biloba trong bao lâu có thể khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu và phản ứng của cơ thể mỗi người. Bạn nên thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế về các mục đích sử dụng Ginkgo Biloba đối với cơ thể.    Ginkgo Biloba thường được sử dụng cho nhiều mục đích như cải thiện trí nhớ, tăng cường lưu thông máu, hay giảm các triệu chứng của bệnh Raynaud và chứng suy giảm tư duy.   Một số nghiên cứu cho thấy có thể mất một vài tuần đến vài tháng trước khi thấy rõ sự cải thiện.    Ví dụ, trong việc cải thiện trí nhớ và chức năng tư duy, người sử dụng có thể cần dùng Ginkgo Biloba liên tục trong khoảng từ 4-6 tuần trở lên để bắt đầu nhìn thấy sự khác biệt.    Trong các trường hợp khác, như hỗ trợ điều trị chứng suy giảm tư duy liên quan đến tuổi tác, sử dụng trong thời gian dài hơn, thậm chí lên đến 6 tháng, có thể là cần thiết để đánh giá hiệu quả đầy đủ.   Thời gian sử dụng Ginkgo Biloba có thể cần từ 4-6 tuần để cải thiện trí nhớ và chức năng tư duy, trong khi các trạng thái hỗ trợ điều trị suy giảm tư duy do tuổi tác có thể yêu cầu dùng lên đến 6 tháng để thấy hiệu quả đầy đủ.   UỐNG BỔ NÃO GINKGO BILOBA CÓ TÁC DỤNG PHỤ KHÔNG?   Ginkgo biloba là một loại thảo mộc được sử dụng rộng rãi với lợi ích sức khỏe não bộ và một số tình trạng sức khỏe khác. Tuy nhiên, như với nhiều loại thảo mộc khác, Ginkgo Biloba không phải cũng có thể gây ra tác dụng phụ hoặc tương tác với các loại thuốc khác.     Tác dụng phụ của ginkgo biloba   Một số tác dụng phụ thông thường có thể gặp khi sử dụng Ginkgo Biloba bao gồm: • Đau đầu nhẹ • Chóng mặt • Tim đập nhanh • Khó chịu ở dạ dày • Táo bón • Phản ứng ngoài da   Bên cạnh đó, Ginkgo Biloba cũng có thể tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi được dùng chung với các loại thuốc chống đông máu.   Tương tác của Ginkgo Biloba với thuốc điều trị   Trong trường hợp bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào sau đây, hãy tham khảo ý kiến từ bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu sử dụng thuốc bổ não Ginkgo Biloba.   • Thuốc điều trị chứng điều tiết đường huyết: Ginkgo có thể tương tác với insulin và các thuốc trị tiểu đường khác, đòi hỏi phải điều chỉnh liều lượng.   • Thuốc chống đông máu: Như warfarin, Ginkgo Biloba có thể gia tăng tác dụng chống đông máu, gây ra nguy cơ chảy máu cao hơn.   • NSAIDs: Khi dùng chung với các thuốc như aspirin hoặc ibuprofen, rủi ro chảy máu cũng có thể được tăng lên.   Khuyến cáo khi sử dụng ginkgo biloba   Trước khi bắt đầu dùng Ginkgo Biloba, quan trọng là phải thảo luận với bác sĩ chuyên gia về tất cả các loại thuốc hiện tại của bạn và bất kỳ tình trạng sức khỏe nào bạn có. Điều này giúp tránh các tác dụng phụ nguy hiểm và tương tác thuốc không mong muốn. Đặc biệt cần lưu ý nếu bạn:   • Mắc các bệnh nhiễm trùng (HIV, sốt rét, bệnh lao, viêm gan C)   • Gặp vấn đề về tâm thần (lo âu, trầm cảm)   • Đang điều trị cho hen suyễn, dị ứng, ung thư, rối loạn cương dương, GERD, huyết áp cao, cholesterol cao, bệnh tim, đau nửa đầu, bệnh vẩy nến, viêm khớp dạng thấp, các rối loạn tự miễn dịch, hoặc co giật.   Mặc dù Ginkgo Biloba có thể cung cấp lợi ích cho sức khoẻ tổng thể, nhưng cần thận trọng khi sử dụng để tránh tác dụng phụ và tương tác thuốc nguy hiểm.   SỬ DỤNG THUỐC BỔ NÃO GINKGO BILOBA CẦN LƯU Ý ĐIỀU GÌ ?   Ai nên sử dụng thuốc bổ não Ginkgo Biloba?   Thuốc bổ não Ginkgo Biloba, được biết đến với nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe nhờ vào tác động tích cực lên hệ tuần hoàn và thần kinh. Đặc biệt, sản phẩm Ginkgo Biloba phù hợp với:   • Người có vấn đề tuần hoàn não • Người bị suy giảm nhận thức và thoái hóa thần kinh • Người thường xuyên bị căng thẳng   Ai không nên sử dụng thuốc bổ não Ginkgo Biloba?   Mặc dù thuốc bổ não Ginkgo Biloba có nhiều lợi ích, nhưng không phải ai cũng nên dùng dòng sản phẩm này. Đặc biệt, các đối tượng sau đây cần thận trọng:   • Phụ nữ mang thai và cho con bú • Người dị ứng với thành phần trong Ginkgo Biloba • Người bị bệnh liên quan đến đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông • Người dự kiến phẫu thuật • Trẻ em và người có vấn đề tim mạch   Nhìn chung, thuốc bổ não Ginkgo Biloba có thể tốt cho hệ tuần hoàn và thần kinh, nhưng cần cẩn trọng khi sử dụng phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên tham khảo từ chuyên gia y tế trước khi bắt đầu sử dụng.    Để đảm bảo sức khỏe và tăng cường hiệu quả thì việc hiểu rõ “thuốc bổ não Ginkgo Biloba này uống mấy viên?” là điều vô cùng quan trọng. Người dùng cần tuân thủ liều lượng theo hướng dẫn và nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi bắt đầu để tránh những phản ứng không mong muốn.  

x