
BLACKMORES WOMEN'S PREMIUM IRON - SẮT HỮU CƠ LÀNH TÍNH CHO PHỤ NỮ
Trong giai đoạn thai kỳ hoặc chu kỳ kinh nguyệt, nhu cầu vi khoáng của phụ nữ tăng cao. Việc chế độ ăn uống không đáp ứng đủ lượng sắt cần thiết có thể dẫn đến trạng thái mệt mỏi và suy nhược. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất khi bổ sung sắt là các phản ứng phụ trên hệ tiêu hóa, điển hình như cảm giác buồn nôn, cồn cào và táo bón nặng.
Blackmores Women's Premium Iron mang đến một giải pháp hỗ trợ hiệu quả với dạng Sắt (II) Glycinate thế hệ mới, được thiết kế chuyên biệt để hỗ trợ bù đắp sự thiếu hụt vi khoáng, đồng thời thân thiện tối đa với niêm mạc dạ dày và đường ruột.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA BLACKMORES WOMEN'S PREMIUM IRON
- Hàm lượng chuyên biệt: Mỗi viên nén cung cấp 24mg Sắt nguyên tố (Elemental Iron). Đây là mức liều lượng được tính toán kỹ lưỡng, phù hợp để hỗ trợ duy trì một thai kỳ khỏe mạnh khi lượng sắt nạp vào từ bữa ăn là không đủ.
- Tối ưu sinh khả dụng: Thay vì sử dụng gốc vô cơ thông thường (như Sắt Sulfate), sản phẩm dùng Sắt (II) Glycinate. Cấu trúc liên kết axit amin này giúp phân tử sắt đi qua môi trường axit dạ dày một cách bền vững, góp phần gia tăng tỷ lệ hấp thu tại biểu mô ruột non.
- Bảo vệ hệ tiêu hóa (Low Nausea, Low Constipation): Nhờ cơ chế không phân ly thành các ion tự do trong dạ dày, dạng sắt hữu cơ này hỗ trợ giảm thiểu sự kích ứng niêm mạc. Từ đó, nó góp phần hạn chế đáng kể cảm giác buồn nôn và tình trạng táo bón - nỗi ám ảnh của nhiều phụ nữ mang thai.
- Công thức sạch: Sản phẩm không bổ sung gluten, lúa mì, dẫn xuất từ sữa, chất bảo quản và hoàn toàn không chứa chất tạo ngọt nhân tạo.
- Thương hiệu Blackmores uy tín: Là thương hiệu chăm sóc sức khỏe có lịch sử lâu đời tại Úc, Blackmores tuân thủ các quy trình kiểm định chất lượng nội địa vô cùng khắt khe. Thông tin thành phần được minh bạch rõ ràng lượng hợp chất và lượng vi khoáng thực tế (Yield), giúp người dùng dễ dàng kiểm soát liều lượng bổ sung trong ngày.
Tìm hiểu thêm về các sản phẩm cùng thương hiệu: Blackmores
THÀNH PHẦN CHÍNH CỦA WOMEN'S PREMIUM IRON
| Thành phần | 24mg Iron Bisglycinate |
| Xuất xứ | Úc |
| Đóng gói | Hộp 30 viên |
| Thương hiệu | Blackmores |
CÔNG DỤNG CỦA WOMEN'S PREMIUM IRON
- Hỗ trợ dự phòng sự thiếu hụt vi khoáng sắt đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, có chế độ ăn uống không cân bằng.
- Góp phần duy trì nồng độ sắt ổn định, hỗ trợ quá trình hình thành hồng cầu khỏe mạnh trong suốt thai kỳ.
- Hỗ trợ giảm thiểu cảm giác mệt mỏi, suy nhược thể chất do nguyên nhân thiếu hụt sắt nội sinh.
- Mang lại trải nghiệm bổ sung nhẹ nhàng, hỗ trợ bảo vệ niêm mạc dạ dày và hạn chế tình trạng khó tiêu, táo bón.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG WOMEN'S PREMIUM IRON
- Liều lượng tiêu chuẩn: Người lớn uống 1 viên mỗi ngày, hoặc tuân theo chỉ định của chuyên gia y tế.
- Thời điểm: Khuyến nghị uống cùng với bữa ăn để tối ưu hóa sự dung nạp. Có thể kết hợp với nước cam, nước chanh hoặc các loại hoa quả giàu Vitamin C giúp tăng khả năng hấp thụ của sắt.
Lưu ý
- Sản phẩm có chứa thành phần Sulfites. Những người có cơ địa dị ứng với hợp chất này cần thận trọng.
- Sản phẩm không dùng để điều trị các bệnh lý thiếu sắt cấp tính.
- Báo cho chuyên gia y tế về mọi loại thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng, đặc biệt là trong kỳ tam cá nguyệt đầu tiên của thai kỳ.
- Không nên kết hợp uống cùng với các sản phẩm chứa sắt khác.
- Không dùng chung với Canxi hoặc các loại thực phẩm chứa Canxi. Nên uống cách nhiều giờ được tối ưu khả năng hấp thụ của Sắt.
- Không sử dụng sản phẩm với các sản phẩm chứa Caffeine giảm hiệu quả hấp thụ của sắt với mẹ bầu.
- Không tự ý bổ sung sắt khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
- Sản phẩm không phải là thuốc, không thay thế thuốc chữa bệnh
ĐÁNH GIÁ ƯU NHƯỢC ĐIỂM CỦA BLACKMORES WOMEN'S PREMIUM IRON
| Ưu điểm | Điểm cần lưu ý |
| Ứng dụng gốc Sắt (II) Glycinate hữu cơ, hỗ trợ sinh khả dụng cao và cực kỳ thân thiện với hệ tiêu hóa. | Sản phẩm có chứa hợp chất Sulfites, cần lưu ý với những cơ địa có tiền sử dị ứng đặc thù |
| lượng 24mg lý tưởng, được thiết kế dựa trên khuyến nghị bổ sung an toàn cho phụ nữ và thai phụ | Đây là công thức đơn chất, không bao gồm các vitamin bổ trợ tạo máu khác (như B12, Folic Acid) trong cùng một viên. |
| Công thức sạch, không sử dụng chất bảo quản hay chất tạo ngọt nhân tạo |
THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG
| Supplement Facts | ||||
| Serving Size: 1 Tablet | ||||
|
Servings Per Container: 30 Serving |
||||
| Per Serving | % Daily Value | |||
| Iron (II) Glycinate (iron 24mg) | 87.7 mg | ** | ||
| * No added gluten, wheat, milk, derivatives or preservatives. No added artificial sweetners. Contains sulfites. | ||||
