MEDI WHEY DYNAMIC PROTEIN - PROTEIN ĐA TẦNG PHÁT TRIỂN CƠ BẮP
Đến từ thương hiệu Medi-Evil Nutrition, Whey Dynamic Protein là sữa tăng cơ cao cấp với 21g protein đa tầng từ 4 nguồn đạm cả dạng hấp thu nhanh (Hydrolyzed, Isolate) và dạng hấp thu ổn định (Concentrate, Milk Protein) đáp ứng nhu cầu duy trì và phát triển cơ bắp của người tập luyện.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MEDI WHEY DYNAMIC PROTEIN
- 21g Protein đa tầng: Sản phẩm tận dụng sức mạnh của 4 loại protein khác nhau. Whey Hydrolysate và Isolate mang nhiệm vụ đi vào máu nhanh chóng để lập tức phục hồi vi tổn thương cơ bắp sau tập. Trong khi đó, Whey Concentrate và Milk Protein (thường chứa hàm lượng Casein tự nhiên) sẽ tiêu hóa chậm hơn, cung cấp dòng chảy axit amin ổn định, giúp duy trì trạng thái đồng hóa cơ bắp trong nhiều giờ.
- 126 Calo và 5g Carbohydrate cung cấp năng lượng: Sản phẩm không chỉ cung cấp đạm mà còn cung cấp một lượng nhỏ năng lượng để khôi phục lượng Glycogen bị tiêu hao trong lúc đẩy tạ.
- Tiết kiệm tối đa: Hộp chứa tới 66 khẩu phần (Servings), có giá chỉ khoảng 27k/1 lần dùng giúp tối ưu hóa chi phí cho người dùng thường xuyên mà vẫn đảm bảo nạp đủ 21g đạm cho mỗi lần uống.
Xem thêm các sản phẩm tương tự hỗ trợ tập luyện: Whey
THÀNH PHẦN CÓ TRONG MEDI WHEY DYNAMIC PROTEIN
| Loại sản phẩm | Whey Protein Blend |
| Protein | 21g (Whey Concentrate, Hydrolysate, Isolate & Milk Protein) |
| Chỉ số năng lượng | 126 Calo, 2.7g Fat, 5g Carbs, 3.2g Đường (mỗi 30g) |
| Quy cách đóng gói | Khẩu phần 30g - Cung cấp 66 Lần dùng (Servings) |
| Thương hiệu | Medi Evil Nutrition - Anh |
LỢI ÍCH KHI DÙNG MEDI WHEY DYNAMIC PROTEIN
- Hỗ trợ xây dựng và phục hồi cơ bắp: Cung cấp nguồn đạm đa dạng để xây dựng và sửa chữa các sợi cơ bị phá vỡ sau quá trình tập luyện kháng lực.
- Hỗ trợ duy trì trạng thái đồng hóa: Nhờ các nguồn đạm phân giải chậm, cơ bắp luôn được cung cấp axit amin, ngăn chặn tình trạng dị hóa (mất cơ).
- Làm bữa phụ tiện lợi: Độ sánh mịn và hương vị thơm ngon giúp sản phẩm trở thành một bữa ăn nhẹ hoàn hảo, kiểm soát cơn đói giữa ngày.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MEDI WHEY DYNAMIC PROTEIN
- Cách dùng: Pha 1 muỗng gạt (30g) với khoảng 200 - 250ml nước lạnh hoặc sữa tươi không đường. Lắc đều trong bình shaker khoảng 20-30 giây.
Thời điểm vàng:
- Uống 1 muỗng ngay sau khi tập luyện để tối ưu khả năng phục hồi.
- Uống 1 muỗng vào buổi sáng khi thức dậy hoặc làm bữa phụ giữa ngày để bổ sung protein.
Lưu ý:
- Cảnh báo dị ứng: Sản phẩm chứa thành phần từ Sữa (Milk). Được sản xuất tại cơ sở có xử lý các thành phần: đậu phộng (peanuts), hạt phỉ (hazelnuts), quả óc chó (walnuts), đậu nành (soy), trứng (egg), ngũ cốc (cereals), lúa mì (wheat) và gluten.
- Không dành cho người dưới 18 tuổi. Không khuyên dùng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
- Người có bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ (hoặc đưa nhãn sản phẩm cho bác sĩ) trước khi sử dụng.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Combo thực phẩm bổ sung khuyến nghị dùng cùng
- Medi Whey Dynamic Protein + Creatine Monohydrate: Creatine cung cấp năng lượng bùng nổ (ATP) để bạn đẩy tạ nặng hơn, Whey cung cấp nguyên liệu (Axit amin) để phát triển cơ bắp.
- Medi Whey Dynamic Protein + Omega-3 + Vitamin Tổng Hợp: Đảm bảo vi khoáng chất đầy đủ để quá trình tổng hợp protein từ Whey diễn ra hiệu quả nhất, đồng thời hỗ trợ bảo vệ khớp và tim mạch.
ĐÁNH GIÁ ƯU NHƯỢC ĐIỂM CỦA MEDI WHEY DYNAMIC PROTEIN
| Ưu điểm | Điểm cần lưu ý |
| 21g protein từ 4 loại đạm đáp ứng cả việc bổ sung axit amin nhanh để phục hồi và ổn định để duy trì quá trình đồng hóa. | Có chứa 5g Carbs và 3.2g Đường/muỗng, người đang ăn kiêng Keto nghiêm ngặt cần tính toán kỹ macro. |
| 66 lần dùng, giá chỉ khoảng 27k/1 lần dùng, tiết kiệm chi phí khi dùng lâu dài. | Nguy cơ dị ứng chéo cao: Sản xuất trên dây chuyền xử lý nhiều tác nhân gây dị ứng (đậu phộng, lúa mì, trứng...). |
THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG
| Supplement Facts | ||
| Serving Size: 30g (1 level scoop) | ||
| Servings Per Container: 66 | ||
| Per Serving | Per 100g | |
| Energy KJ/Kcals | 528 KJ/126 Kcals | 1714 KJ/419 Kcals |
| Fat | 2.7 g | 9 g |
| of which saturates | 1.1 g | 3.6 g |
| Carbohydrate | 5 g | 16.6 g |
| of which sugars | 3.2 g | 10.6 g |
| Protein | 21 g | 70 g |
| Sodium | 0.3 g | 1 g |
| Other ingredients: Whey Concentrate (Milk), Whey Hydrolysate (Milk), Whey Isolate (Milk), Milk Protein Concentrate, Skimmed Milk Powder, Xanthan Gum (thickening agent), flavouring, sweetener (sucralose). | ||
|
ALLERGY & HEALTH INFORMATION
|
||
