THƯƠNG HIỆU SUPPLEMENTS UY TÍN TỪ 2011
CAM KẾT CHUẨN 100% CHÍNH HÃNG
GIAO HÀNG NỘI THÀNH SIÊU TỐC 1 - 4H
FREESHIP NGOẠI THÀNH CHO ĐƠN HÀNG TỪ 1.000.000Đ
NHẬP CODE: GS30 - GS70 - GS100 giảm trực tiếp 30K - 70K - 100K
ĐỔI TRẢ MIỄN PHÍ 30 NGÀY

Protein: 9 Chức năng quan trọng của đạm trong cơ thể bạn

  • Cập nhật lần cuối: 25/05/2024

Protein đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể của con người. 

 

Trên thực tế, cái tên này xuất phát từ tiếng Hy Lạp proteus , có nghĩa là “chính” hoặc “vị trí đầu tiên”.

 

Protein được tạo thành từ các axit amin liên kết với nhau để tạo thành chuỗi dài. Bạn có thể coi protein như một chuỗi hạt, trong đó mỗi hạt là một axit amin.

 

Có 20 loại axit amin giúp hình thành hàng nghìn loại protein khác nhau trong cơ thể bạn.

 

Protein thực hiện hầu hết các công việc của chúng trong tế bào và thực hiện nhiều công việc khác nhau.

 

Dưới đây là 9 chức năng quan trọng của protein trong cơ thể bạn.

 

 

1. Protein giúp cơ thể bạn phát triển và duy trì 

 

Cơ thể bạn 100% thực sự cần Protein để phát triển và duy trì các mô hình thành. 

 

Tuy nhiên, những loại Protein trong cơ thể bạn luôn ở trong tình trạng luân chuyển liên tục. 

 

Trong những trường hợp bình thường, cơ thể bạn phá vỡ cùng một lượng Protein mà nó sử dụng để xây dựng và sửa chữa các mô. Nhưng cũng có khi, nó phân hủy nhiều Protein hơn mức có thể tạo ra, do đó làm tăng nhu cầu của cơ thể bạn. 

 

Điều này thường xảy ra trong thời kỳ bị bệnh, trong khi mang thai và khi cho con bú. 

 

Vận động viên hoặc những người tập gym với thời gian hoạt động lâu cũng cần nhiều Protein hơn người bình thường để giúp bù đắp và phát triển các sợi cơ bắp. 

 

2. Phản ứng sinh hóa của Protein 

 

Enzyme là các protein hỗ trợ hàng nghìn phản ứng sinh hóa diễn ra bên trong và bên ngoài tế bào của bạn.

 

Cấu trúc của các enzym cho phép chúng kết hợp với các phân tử khác bên trong tế bào được gọi là chất nền, xúc tác các phản ứng cần thiết cho quá trình trao đổi chất của bạn.

 

Các enzym cũng có thể hoạt động bên ngoài tế bào, chẳng hạn như các enzym tiêu hóa như lactose và sucrose, giúp tiêu hóa đường.

 

Một số enzyme yêu cầu các phần tử khác, chẳng hạn như vitamin hoặc khoáng chất, để phản ứng xảy ra.

 

Các chức năng cơ thể phụ thuộc vào các enzym bao gồm:

- Tiêu hóa
- Sản xuất năng lượng
- Máu đông
- Co cơ

 

3. Hỗ trợ truyền tín hiệu 

 

Về mặt hóa học, một số protein là kích thích tố, hỗ trợ giao tiếp giữa các tế bào, mô và cơ quan. Các mô hoặc tuyến nội tiết tạo ra hormone, sau đó được vận chuyển theo đường máu đến các mô hoặc cơ quan đích. Tại đây hormone sẻ liên kết với thụ thể protein trên bề mặt tế bào.

 

Hormone được nhóm thành 3 loại chính:

- Protein và peptit: Được tạo ra từ một vài cho đến hàng trăm axit amin, kết thành một chuỗi.

- Steroid: Được sản xuất bởi cholesterol béo. Các hormone giới tính (testosterone và estrogen) đều dựa trên steroid.

- Amin: Được tạo ra từ những axit amin tryptophan hoặc tyrosine riêng lẻ, giúp hình thành các hormone liên quan đến giấc ngủ và quá trình trao đổi chất.

 

Protein và polypeptide là nhóm nội tiết tố chiếm phần lớn trong cơ thể, bao gồm:

- Insulin: Tín hiệu hấp thu glucose vào tế bào.
- Glucagon: Tín hiệu phân hủy glucose dự trữ trong gan.
- hGH (hormone tăng trưởng của con người): Kích thích các mô phát triển, bao gồm cả xương.
- ADH (hormone chống lợi tiểu): Tín hiệu yêu cầu thận tái hấp thu nước.
- ACTH (hormone vỏ thượng thận): Kích thích giải phóng cortisol - một yếu tố chính trong quá trình trao đổi chất.

 

4. Xây dựng cấu trúc cơ thể

 

Một số protein có dạng sợi giúp tạo sức mạnh và độ đàn hồi cho tế bào và mô. Những protein này bao gồm keratin, collagen và elastin, giúp xây dựng khung liên kết của các cấu trúc nhất định trong cơ thể.

 

• Keratin: Một loại protein cấu trúc có trong da, tóc và móng tay.

• Collagen: Là loại protein dồi dào nhất trong cơ thể, đóng vai trò là protein cấu trúc của xương, gân, dây chằng và da.

• Elastin: Chức năng của protein này có tính linh hoạt hơn vài trăm lần so với collagen. Elastin với độ đàn hồi cao cho phép nhiều mô trong cơ thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi kéo dài hoặc co bóp, chẳng hạn như ở tử cung, phổi và động mạch.

 

5. Duy trì độ pH thích hợp

 

Protein đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nồng độ axit và bazơ trong máu và các chất lỏng khác của cơ thể.

Sự cân bằng giữa axit và bazơ được đo bằng thang pH. Nó nằm trong khoảng từ 0 đến 14, với 0 là axit cao nhất, 7 trung tính và 14 là kiềm nhất .

Ví dụ về giá trị pH của các chất thông thường bao gồm ( 18 ):

 

pH 2: Axit dạ dày
pH 4: Nước ép cà chua
pH 5: Cà phê đen
pH 7.4: Máu người
pH 10: Sữa magie
pH 12: Nước xà phòng


Một loạt các hệ thống đệm cho phép chất lỏng trong cơ thể bạn duy trì phạm vi pH bình thường.

 

Độ pH không đổi là cần thiết, vì ngay cả một sự thay đổi nhỏ về độ pH cũng có thể gây hại hoặc có khả năng gây chết người.

 

Một cách cơ thể bạn điều chỉnh độ pH là sử dụng protein. Một ví dụ là hemoglobin, một loại protein tạo nên các tế bào hồng cầu.

 

Hemoglobin liên kết với một lượng nhỏ axit, giúp duy trì giá trị pH bình thường trong máu của bạn.

 

Các hệ thống đệm khác trong cơ thể bạn bao gồm phosphate và bicarbonate

 

6. Cân bằng chất lỏng

 

Protein điều chỉnh các quá trình của cơ thể để duy trì sự cân bằng chất lỏng.

 

Albumin và globulin là các protein trong máu giúp duy trì cân bằng chất lỏng trong cơ thể bằng cách thu hút và giữ nước.

 

Nếu bạn không ăn đủ protein, nồng độ albumin và globulin của bạn cuối cùng sẽ giảm xuống.

 

Do đó, những protein này không còn có thể giữ máu trong mạch máu của bạn và chất lỏng bị ép vào khoảng trống giữa các tế bào của bạn.

 

Khi chất lỏng tiếp tục tích tụ trong khoảng trống giữa các tế bào của bạn, sưng hoặc phù nề xảy ra, đặc biệt là ở vùng dạ dày.

 

Đây là một dạng suy dinh dưỡng protein nghiêm trọng được gọi là kwashiorkor, phát triển khi một người tiêu thụ đủ calo nhưng không tiêu thụ đủ protein.

 

Kwashiorkor hiếm gặp ở các khu vực phát triển trên thế giới và xảy ra thường xuyên hơn ở các khu vực thiếu đói.

 

7. Tăng cường sức khỏe miễn dịch

 

Protein giúp hình thành các globulin miễn dịch, hoặc kháng thể, để chống lại nhiễm trùng.

 

Kháng thể là các protein trong máu giúp bảo vệ cơ thể khỏi những kẻ xâm lược có hại như vi khuẩn và vi rút.

 

Khi những kẻ xâm lược nước ngoài này xâm nhập vào tế bào của bạn, cơ thể bạn sẽ sản sinh ra các kháng thể giúp loại bỏ chúng.

 

Nếu không có những kháng thể này, vi khuẩn và vi rút sẽ tự do sinh sôi và áp đảo cơ thể bạn với căn bệnh mà chúng gây ra.

 

Một khi cơ thể bạn đã tạo ra kháng thể chống lại một loại vi khuẩn hoặc virus cụ thể, các tế bào của bạn sẽ không bao giờ quên cách tạo ra chúng.

 

Điều này cho phép các kháng thể phản ứng nhanh chóng vào lần tiếp theo khi một tác nhân gây bệnh cụ thể xâm nhập vào cơ thể bạn.

 

Kết quả là, cơ thể bạn phát triển khả năng miễn dịch chống lại các bệnh mà nó tiếp xúc.

 

8. Vận chuyển và lưu trữ các chất dinh dưỡng


Theo dòng máu, protein vận chuyển các chất dinh dưỡng ra vào các tế bào, chẳng hạn như vitamin hoặc khoáng chất, glucose, cholesterol và oxy.

 

Ví dụ, huyết sắc tố (hemoglobin) là một loại protein mang oxy từ phổi đến các mô cơ thể. Chất vận chuyển glucose (GLUT) mang đường đến các tế bào, cũng như lipoprotein vận chuyển cholesterol và các chất béo khác trong máu.

 

Mỗi protein vận chuyển là đặc hiệu, chỉ liên kết với các chất cụ thể. Nói cách khác, một protein vận chuyển glucose sẽ không thể làm nhiệm vụ di chuyển cholesterol.

 

Ngoài ra, protein cũng có vai trò lưu trữ, ví dụ như ferritin giúp dự trữ sắt. Một loại protein lưu trữ khác là casein, chủ yếu có mặt trong sữa và giúp trẻ sơ sinh phát triển.

 

9. Cung cấp năng lượng

 

Protein cũng có thể cung cấp năng lượng cho cơ thể. Mỗi gram protein chứa 4 calo, tương đương với mức năng lượng mà carbs cung cấp. Trong khi đó chất béo cung cấp nhiều năng lượng nhất, ở mức 9 calo mỗi gram.

 

Tuy nhiên, protein là chất cuối cùng mà cơ thể muốn sử dụng để làm năng lượng. Nguyên nhân là vì protein còn phải tham gia vào nhiều chức năng khác trên khắp cơ thể. Do đó cơ thể sẽ ưu tiên dự trữ carbs và chất béo để sử dụng làm nhiên liệu, tạo ra nguồn năng lượng hoạt động. Hơn nữa, carbs và chất béo đã chuyển hóa cũng hiệu quả hơn so với protein.

 

Trên thực tế, protein cung cấp cho cơ thể rất ít năng lượng trong trường hợp bình thường. Tuy nhiên, trong trạng thái nhịn ăn (18 - 48 giờ không có carb và chất béo), cơ thể sẽ phá vỡ cơ xương để các axit amin có thể cung cấp năng lượng thay thế.

 

Cơ thể cũng sử dụng axit amin từ cơ xương nếu nguồn dự trữ carbohydrate ở mức thấp. Hiện tượng này xảy ra sau khi bạn tập thể dục ở cường độ cao hoặc khi bạn không tiêu thụ đủ lượng calo.

 

Protein giữ nhiều vai trò trong cơ thể, giúp sửa chữa và xây dựng các mô, cũng như thúc đẩy các phản ứng trao đổi chất diễn ra. Ngoài việc cung cấp khung cấu trúc cho cơ thể, protein còn duy trì cân bằng độ pH và chất lỏng thích hợp. Cuối cùng, cấu trúc protein giữ cho hệ miễn dịch luôn mạnh mẽ, giúp vận chuyển và lưu trữ dưỡng chất, thậm chí trở thành nguồn năng lượng khẩn cấp khi cơ thể cần. Tất cả các chức năng này khiến protein trở nên rất quan trọng cho sức khỏe.

 

Để đảm bảo nguồn Protein nạp vào hàng ngày đầy đủ 100% với thức ăn tự nhiên là điều rất khó, bạn nên sử dụng đi kèm những thực phẩm bổ sung như Whey Protein, Protein Bar hoặc Mass Gainer để cung cấp đủ dưỡng chất. 

 

Gymstore tự tin là cửa hàng bán thực phẩm bổ sung với nhiều mặt hàng đa dạng, giúp bạn lựa chọn sản phẩm chính xác theo đúng nhu cầu của bạn, tham khảo ngay tại đây

 

Tags:
Bài viết liên quan Bài viết liên quan
Có thể bạn quan tâm Có thể bạn quan tâm

Chưa có bài viết nào trong danh mục này...

x